Thứ năm, Tháng tư 3, 2025
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 99.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 102.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 99.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 102.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC99.700102.400
    PNJ99.700102.400
    DOJI10.01010.280
    Mi Hồng99.800101.500
    Ngọc Thẩm98.500101.500
    Miền BắcSJC99.700102.400
    Hạ LongSJC99.700102.400
    Hải PhòngSJC99.700102.400
    Miền TrungSJC99.700102.400
    HuếSJC99.700102.400
    Quảng NgãiSJC99.700102.400
    Nha TrangSJC99.700102.400
    Biên HòaSJC99.700102.400
    Miền TâySJC99.700102.400
    Ngọc Thẩm98.500101.500
    Bạc LiêuSJC99.700102.400
    Cà MauSJC99.700102.400
    Hà NộiPNJ99.700102.400
    DOJI10.01010.280
    Bảo Tín Minh Châu99.70010.240
    Bảo Tín Mạnh Hải99.700102.400
    Phú Quý99.600102.400
    Đà NẵngPNJ99.700102.400
    DOJI10.01010.280
    Miền TâyPNJ99.700102.400
    Tây NguyênPNJ99.700102.400
    Đông Nam BộPNJ99.700102.400
    Ngọc Thẩm98.500101.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải99.700102.400
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải99.700102.400
    Bến TreMi Hồng99.800101.500
    Tiền GiangMi Hồng99.800101.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm98.500101.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm98.500101.500
    Long XuyênNgọc Thẩm98.500101.500
    Cần ThơNgọc Thẩm98.500101.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm98.500101.500
    Trà VinhNgọc Thẩm98.500101.500
    Tân AnNgọc Thẩm98.500101.500
    Cập nhật lúc 12:00:22 03/04/2025
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC99.600102.200
    PNJ99.700102.400
    DOJI99.90010.280
    Mi Hồng99.000100.500
    Ngọc Thẩm96.70099.200
    Phú Quý99.800102.800
    Miền BắcSJC99.600102.200
    Hạ LongSJC99.600102.200
    Hải PhòngSJC99.600102.200
    Miền TrungSJC99.600102.200
    HuếSJC99.600102.200
    Quảng NgãiSJC99.600102.200
    Nha TrangSJC99.600102.200
    Biên HòaSJC99.600102.200
    Miền TâySJC99.600102.200
    Ngọc Thẩm96.70099.200
    Bạc LiêuSJC99.600102.200
    Cà MauSJC99.600102.200
    Hà NộiPNJ99.700102.400
    DOJI99.90010.280
    Bảo Tín Minh Châu10.00010.280
    Bảo Tín Mạnh Hải100.000102.800
    Phú Quý99.800102.800
    Đà NẵngPNJ99.700102.400
    DOJI99.90010.280
    Miền TâyPNJ99.700102.400
    Tây NguyênPNJ99.700102.400
    Đông Nam BộPNJ99.700102.400
    Ngọc Thẩm96.70099.200
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải100.000102.800
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải100.000102.800
    Bến TreMi Hồng99.000100.500
    Tiền GiangMi Hồng99.000100.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm96.70099.200
    Vĩnh LongNgọc Thẩm96.70099.200
    Long XuyênNgọc Thẩm96.70099.200
    Cần ThơNgọc Thẩm96.70099.200
    Sa ĐécNgọc Thẩm96.70099.200
    Trà VinhNgọc Thẩm96.70099.200
    Tân AnNgọc Thẩm96.70099.200
    Cập nhật lúc 12:00:22 03/04/2025
    https://giavang.org/