Chat




























































Total users: 1
Thời gian hiện tại:
Giá vàng Miếng SJC
Mua vào 99.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 102.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)
Giá vàng Nhẫn SJC
Mua vào 99.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
Bán ra 102.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)
Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
Đơn vị: x1.000đ/lượng
Khu vực | Hệ thống | Mua vào | Bán ra |
---|---|---|---|
TP. Hồ Chí Minh | SJC | 99.700 | 102.400 |
PNJ | 99.700 | 102.400 | |
DOJI | 10.010 | 10.280 | |
Mi Hồng | 99.800 | 101.500 | |
Ngọc Thẩm | 98.500 | 101.500 | |
Miền Bắc | SJC | 99.700 | 102.400 |
Hạ Long | SJC | 99.700 | 102.400 |
Hải Phòng | SJC | 99.700 | 102.400 |
Miền Trung | SJC | 99.700 | 102.400 |
Huế | SJC | 99.700 | 102.400 |
Quảng Ngãi | SJC | 99.700 | 102.400 |
Nha Trang | SJC | 99.700 | 102.400 |
Biên Hòa | SJC | 99.700 | 102.400 |
Miền Tây | SJC | 99.700 | 102.400 |
Ngọc Thẩm | 98.500 | 101.500 | |
Bạc Liêu | SJC | 99.700 | 102.400 |
Cà Mau | SJC | 99.700 | 102.400 |
Hà Nội | PNJ | 99.700 | 102.400 |
DOJI | 10.010 | 10.280 | |
Bảo Tín Minh Châu | 99.700 | 10.240 | |
Bảo Tín Mạnh Hải | 99.700 | 102.400 | |
Phú Quý | 99.600 | 102.400 | |
Đà Nẵng | PNJ | 99.700 | 102.400 |
DOJI | 10.010 | 10.280 | |
Miền Tây | PNJ | 99.700 | 102.400 |
Tây Nguyên | PNJ | 99.700 | 102.400 |
Đông Nam Bộ | PNJ | 99.700 | 102.400 |
Ngọc Thẩm | 98.500 | 101.500 | |
Bắc Ninh | Bảo Tín Mạnh Hải | 99.700 | 102.400 |
Hải Dương | Bảo Tín Mạnh Hải | 99.700 | 102.400 |
Bến Tre | Mi Hồng | 99.800 | 101.500 |
Tiền Giang | Mi Hồng | 99.800 | 101.500 |
Mỹ Tho | Ngọc Thẩm | 98.500 | 101.500 |
Vĩnh Long | Ngọc Thẩm | 98.500 | 101.500 |
Long Xuyên | Ngọc Thẩm | 98.500 | 101.500 |
Cần Thơ | Ngọc Thẩm | 98.500 | 101.500 |
Sa Đéc | Ngọc Thẩm | 98.500 | 101.500 |
Trà Vinh | Ngọc Thẩm | 98.500 | 101.500 |
Tân An | Ngọc Thẩm | 98.500 | 101.500 |
Cập nhật lúc 12:00:22 03/04/2025 https://giavang.org/ |
Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

GIÁ VÀNG NHẪN SJC
Đơn vị: x1.000đ/lượng
Khu vực | Hệ thống | Mua vào | Bán ra |
---|---|---|---|
TP. Hồ Chí Minh | SJC | 99.600 | 102.200 |
PNJ | 99.700 | 102.400 | |
DOJI | 99.900 | 10.280 | |
Mi Hồng | 99.000 | 100.500 | |
Ngọc Thẩm | 96.700 | 99.200 | |
Phú Quý | 99.800 | 102.800 | |
Miền Bắc | SJC | 99.600 | 102.200 |
Hạ Long | SJC | 99.600 | 102.200 |
Hải Phòng | SJC | 99.600 | 102.200 |
Miền Trung | SJC | 99.600 | 102.200 |
Huế | SJC | 99.600 | 102.200 |
Quảng Ngãi | SJC | 99.600 | 102.200 |
Nha Trang | SJC | 99.600 | 102.200 |
Biên Hòa | SJC | 99.600 | 102.200 |
Miền Tây | SJC | 99.600 | 102.200 |
Ngọc Thẩm | 96.700 | 99.200 | |
Bạc Liêu | SJC | 99.600 | 102.200 |
Cà Mau | SJC | 99.600 | 102.200 |
Hà Nội | PNJ | 99.700 | 102.400 |
DOJI | 99.900 | 10.280 | |
Bảo Tín Minh Châu | 10.000 | 10.280 | |
Bảo Tín Mạnh Hải | 100.000 | 102.800 | |
Phú Quý | 99.800 | 102.800 | |
Đà Nẵng | PNJ | 99.700 | 102.400 |
DOJI | 99.900 | 10.280 | |
Miền Tây | PNJ | 99.700 | 102.400 |
Tây Nguyên | PNJ | 99.700 | 102.400 |
Đông Nam Bộ | PNJ | 99.700 | 102.400 |
Ngọc Thẩm | 96.700 | 99.200 | |
Bắc Ninh | Bảo Tín Mạnh Hải | 100.000 | 102.800 |
Hải Dương | Bảo Tín Mạnh Hải | 100.000 | 102.800 |
Bến Tre | Mi Hồng | 99.000 | 100.500 |
Tiền Giang | Mi Hồng | 99.000 | 100.500 |
Mỹ Tho | Ngọc Thẩm | 96.700 | 99.200 |
Vĩnh Long | Ngọc Thẩm | 96.700 | 99.200 |
Long Xuyên | Ngọc Thẩm | 96.700 | 99.200 |
Cần Thơ | Ngọc Thẩm | 96.700 | 99.200 |
Sa Đéc | Ngọc Thẩm | 96.700 | 99.200 |
Trà Vinh | Ngọc Thẩm | 96.700 | 99.200 |
Tân An | Ngọc Thẩm | 96.700 | 99.200 |
Cập nhật lúc 12:00:22 03/04/2025 https://giavang.org/ |