Thứ năm, Tháng Một 29, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 181.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 184.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 180.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 183.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC181.700184.200
    PNJ181.700184.200
    DOJI181.700184.200
    Mi Hồng181.700184.200
    Ngọc Thẩm179.500182.500
    Miền BắcSJC181.700184.200
    Hạ LongSJC181.700184.200
    Hải PhòngSJC181.700184.200
    Miền TrungSJC181.700184.200
    HuếSJC181.700184.200
    Quảng NgãiSJC181.700184.200
    Nha TrangSJC181.700184.200
    Biên HòaSJC181.700184.200
    Miền TâySJC181.700184.200
    Ngọc Thẩm179.500182.500
    Bạc LiêuSJC181.700184.200
    Cà MauSJC181.700184.200
    Hà NộiPNJ181.700184.200
    DOJI181.700184.200
    Bảo Tín Minh Châu181.700184.200
    Bảo Tín Mạnh Hải175.000177.000
    Phú Quý180.100183.200
    Đà NẵngPNJ181.700184.200
    DOJI181.700184.200
    Miền TâyPNJ181.700184.200
    Tây NguyênPNJ181.700184.200
    Đông Nam BộPNJ181.700184.200
    Ngọc Thẩm179.500182.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải175.000177.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải175.000177.000
    Bến TreMi Hồng181.700184.200
    Tiền GiangMi Hồng181.700184.200
    Mỹ ThoNgọc Thẩm179.500182.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm179.500182.500
    Long XuyênNgọc Thẩm179.500182.500
    Cần ThơNgọc Thẩm179.500182.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm179.500182.500
    Trà VinhNgọc Thẩm179.500182.500
    Tân AnNgọc Thẩm179.500182.500
    Cập nhật lúc 23:55:22 28/01/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC180.700183.700
    PNJ180.000183.000
    DOJI180.000183.000
    Mi Hồng181.700184.200
    Ngọc Thẩm171.500175.500
    Phú Quý179.900182.900
    Miền BắcSJC180.700183.700
    Hạ LongSJC180.700183.700
    Hải PhòngSJC180.700183.700
    Miền TrungSJC180.700183.700
    HuếSJC180.700183.700
    Quảng NgãiSJC180.700183.700
    Nha TrangSJC180.700183.700
    Biên HòaSJC180.700183.700
    Miền TâySJC180.700183.700
    Ngọc Thẩm171.500175.500
    Bạc LiêuSJC180.700183.700
    Cà MauSJC180.700183.700
    Hà NộiPNJ180.000183.000
    DOJI180.000183.000
    Bảo Tín Minh Châu180.000183.000
    Bảo Tín Mạnh Hải174.000177.000
    Phú Quý179.900182.900
    Đà NẵngPNJ180.000183.000
    DOJI180.000183.000
    Miền TâyPNJ180.000183.000
    Tây NguyênPNJ180.000183.000
    Đông Nam BộPNJ180.000183.000
    Ngọc Thẩm171.500175.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải174.000177.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải174.000177.000
    Bến TreMi Hồng181.700184.200
    Tiền GiangMi Hồng181.700184.200
    Mỹ ThoNgọc Thẩm171.500175.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm171.500175.500
    Long XuyênNgọc Thẩm171.500175.500
    Cần ThơNgọc Thẩm171.500175.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm171.500175.500
    Trà VinhNgọc Thẩm171.500175.500
    Tân AnNgọc Thẩm171.500175.500
    Cập nhật lúc 23:55:22 28/01/2026
    https://giavang.org/