Thứ tư, Tháng chín 2, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 145.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 148.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 145.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 148.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC145.700148.700
    PNJ145.700148.700
    DOJI145.700148.700
    Mi Hồng143.500145.000
    Ngọc Thẩm141.500145.500
    Miền BắcSJC145.700148.700
    Hạ LongSJC145.700148.700
    Hải PhòngSJC145.700148.700
    Miền TrungSJC145.700148.700
    HuếSJC145.700148.700
    Quảng NgãiSJC145.700148.700
    Nha TrangSJC145.700148.700
    Biên HòaSJC145.700148.700
    Miền TâySJC145.700148.700
    Ngọc Thẩm141.500145.500
    Bạc LiêuSJC145.700148.700
    Cà MauSJC145.700148.700
    Hà NộiPNJ145.700148.700
    DOJI145.700148.700
    Bảo Tín Minh Châu144.800148.700
    Bảo Tín Mạnh Hải145.700148.700
    Phú Quý144.700148.400
    Đà NẵngPNJ145.700148.700
    DOJI145.700148.700
    Miền TâyPNJ145.700148.700
    Tây NguyênPNJ145.700148.700
    Đông Nam BộPNJ145.700148.700
    Ngọc Thẩm141.500145.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải145.700148.700
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải145.700148.700
    Bến TreMi Hồng143.500145.000
    Tiền GiangMi Hồng143.500145.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm141.500145.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm141.500145.500
    Long XuyênNgọc Thẩm141.500145.500
    Cần ThơNgọc Thẩm141.500145.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm141.500145.500
    Trà VinhNgọc Thẩm141.500145.500
    Tân AnNgọc Thẩm141.500145.500
    Cập nhật lúc 10:45:21 02/09/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC145.200148.200
    PNJ145.700148.700
    DOJI144.500148.500
    Mi Hồng143.500145.000
    Ngọc Thẩm133.000137.000
    Phú Quý144.700148.100
    Miền BắcSJC145.200148.200
    Hạ LongSJC145.200148.200
    Hải PhòngSJC145.200148.200
    Miền TrungSJC145.200148.200
    HuếSJC145.200148.200
    Quảng NgãiSJC145.200148.200
    Nha TrangSJC145.200148.200
    Biên HòaSJC145.200148.200
    Miền TâySJC145.200148.200
    Ngọc Thẩm133.000137.000
    Bạc LiêuSJC145.200148.200
    Cà MauSJC145.200148.200
    Hà NộiPNJ145.700148.700
    DOJI144.500148.500
    Bảo Tín Minh Châu144.800148.800
    Bảo Tín Mạnh Hải144.700148.700
    Phú Quý144.700148.100
    Đà NẵngPNJ145.700148.700
    DOJI144.500148.500
    Miền TâyPNJ145.700148.700
    Tây NguyênPNJ145.700148.700
    Đông Nam BộPNJ145.700148.700
    Ngọc Thẩm133.000137.000
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ145.700148.700
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải144.700148.700
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải144.700148.700
    Bến TreMi Hồng143.500145.000
    Tiền GiangMi Hồng143.500145.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm133.000137.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm133.000137.000
    Long XuyênNgọc Thẩm133.000137.000
    Cần ThơNgọc Thẩm133.000137.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm133.000137.000
    Trà VinhNgọc Thẩm133.000137.000
    Tân AnNgọc Thẩm133.000137.000
    Cập nhật lúc 10:45:21 02/09/2026
    https://giavang.org/