Thứ tư, Tháng ba 11, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 183.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 186.100 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 182.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 185.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC183.100186.100
    PNJ183.100186.100
    DOJI183.100186.100
    Mi Hồng183.700185.700
    Ngọc Thẩm183.100186.100
    Miền BắcSJC183.100186.100
    Hạ LongSJC183.100186.100
    Hải PhòngSJC183.100186.100
    Miền TrungSJC183.100186.100
    HuếSJC183.100186.100
    Quảng NgãiSJC183.100186.100
    Nha TrangSJC183.100186.100
    Biên HòaSJC183.100186.100
    Miền TâySJC183.100186.100
    Ngọc Thẩm183.100186.100
    Bạc LiêuSJC183.100186.100
    Cà MauSJC183.100186.100
    Hà NộiPNJ183.100186.100
    DOJI183.100186.100
    Bảo Tín Minh Châu183.100186.100
    Bảo Tín Mạnh Hải183.100186.300
    Phú Quý183.100186.100
    Đà NẵngPNJ183.100186.100
    DOJI183.100186.100
    Miền TâyPNJ183.100186.100
    Tây NguyênPNJ183.100186.100
    Đông Nam BộPNJ183.100186.100
    Ngọc Thẩm183.100186.100
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải183.100186.300
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải183.100186.300
    Bến TreMi Hồng183.700185.700
    Tiền GiangMi Hồng183.700185.700
    Mỹ ThoNgọc Thẩm183.100186.100
    Vĩnh LongNgọc Thẩm183.100186.100
    Long XuyênNgọc Thẩm183.100186.100
    Cần ThơNgọc Thẩm183.100186.100
    Sa ĐécNgọc Thẩm183.100186.100
    Trà VinhNgọc Thẩm183.100186.100
    Tân AnNgọc Thẩm183.100186.100
    Cập nhật lúc 23:55:24 10/03/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC182.800185.800
    PNJ183.100186.100
    DOJI183.100186.100
    Mi Hồng183.700185.700
    Ngọc Thẩm176.000180.000
    Phú Quý183.000186.000
    Miền BắcSJC182.800185.800
    Hạ LongSJC182.800185.800
    Hải PhòngSJC182.800185.800
    Miền TrungSJC182.800185.800
    HuếSJC182.800185.800
    Quảng NgãiSJC182.800185.800
    Nha TrangSJC182.800185.800
    Biên HòaSJC182.800185.800
    Miền TâySJC182.800185.800
    Ngọc Thẩm176.000180.000
    Bạc LiêuSJC182.800185.800
    Cà MauSJC182.800185.800
    Hà NộiPNJ183.100186.100
    DOJI183.100186.100
    Bảo Tín Minh Châu183.300186.300
    Bảo Tín Mạnh Hải183.300186.300
    Phú Quý183.000186.000
    Đà NẵngPNJ183.100186.100
    DOJI183.100186.100
    Miền TâyPNJ183.100186.100
    Tây NguyênPNJ183.100186.100
    Đông Nam BộPNJ183.100186.100
    Ngọc Thẩm176.000180.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải183.300186.300
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải183.300186.300
    Bến TreMi Hồng183.700185.700
    Tiền GiangMi Hồng183.700185.700
    Mỹ ThoNgọc Thẩm176.000180.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm176.000180.000
    Long XuyênNgọc Thẩm176.000180.000
    Cần ThơNgọc Thẩm176.000180.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm176.000180.000
    Trà VinhNgọc Thẩm176.000180.000
    Tân AnNgọc Thẩm176.000180.000
    Cập nhật lúc 23:55:24 10/03/2026
    https://giavang.org/