Thứ tư, Tháng chín 23, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 141.900 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 144.900 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 141.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 144.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC141.900144.900
    PNJ141.900144.900
    DOJI141.900144.900
    Mi Hồng142.800144.300
    Ngọc Thẩm140.500144.000
    Miền BắcSJC141.900144.900
    Hạ LongSJC141.900144.900
    Hải PhòngSJC141.900144.900
    Miền TrungSJC141.900144.900
    HuếSJC141.900144.900
    Quảng NgãiSJC141.900144.900
    Nha TrangSJC141.900144.900
    Biên HòaSJC141.900144.900
    Miền TâySJC141.900144.900
    Ngọc Thẩm140.500144.000
    Bạc LiêuSJC141.900144.900
    Cà MauSJC141.900144.900
    Hà NộiPNJ141.900144.900
    DOJI141.900144.900
    Bảo Tín Minh Châu141.900144.900
    Bảo Tín Mạnh Hải141.900144.900
    Phú Quý141.900144.900
    Đà NẵngPNJ141.900144.900
    DOJI141.900144.900
    Miền TâyPNJ141.900144.900
    Tây NguyênPNJ141.900144.900
    Đông Nam BộPNJ141.900144.900
    Ngọc Thẩm140.500144.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải141.900144.900
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải141.900144.900
    Bến TreMi Hồng142.800144.300
    Tiền GiangMi Hồng142.800144.300
    Mỹ ThoNgọc Thẩm140.500144.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm140.500144.000
    Long XuyênNgọc Thẩm140.500144.000
    Cần ThơNgọc Thẩm140.500144.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm140.500144.000
    Trà VinhNgọc Thẩm140.500144.000
    Tân AnNgọc Thẩm140.500144.000
    Cập nhật lúc 23:55:23 22/09/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC141.400144.400
    PNJ141.900144.900
    DOJI142.000146.000
    Mi Hồng142.800144.300
    Ngọc Thẩm133.500137.500
    Phú Quý141.900144.900
    Miền BắcSJC141.400144.400
    Hạ LongSJC141.400144.400
    Hải PhòngSJC141.400144.400
    Miền TrungSJC141.400144.400
    HuếSJC141.400144.400
    Quảng NgãiSJC141.400144.400
    Nha TrangSJC141.400144.400
    Biên HòaSJC141.400144.400
    Miền TâySJC141.400144.400
    Ngọc Thẩm133.500137.500
    Bạc LiêuSJC141.400144.400
    Cà MauSJC141.400144.400
    Hà NộiPNJ141.900144.900
    DOJI142.000146.000
    Bảo Tín Minh Châu142.000146.000
    Bảo Tín Mạnh Hải142.000146.000
    Phú Quý141.900144.900
    Đà NẵngPNJ141.900144.900
    DOJI142.000146.000
    Miền TâyPNJ141.900144.900
    Tây NguyênPNJ141.900144.900
    Đông Nam BộPNJ141.900144.900
    Ngọc Thẩm133.500137.500
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ141.900144.900
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải142.000146.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải142.000146.000
    Bến TreMi Hồng142.800144.300
    Tiền GiangMi Hồng142.800144.300
    Mỹ ThoNgọc Thẩm133.500137.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm133.500137.500
    Long XuyênNgọc Thẩm133.500137.500
    Cần ThơNgọc Thẩm133.500137.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm133.500137.500
    Trà VinhNgọc Thẩm133.500137.500
    Tân AnNgọc Thẩm133.500137.500
    Cập nhật lúc 23:55:23 22/09/2026
    https://giavang.org/