Thứ hai, Tháng năm 4, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 163.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 166.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 162.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 165.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC163.300166.300
    PNJ163.600166.600
    DOJI163.300166.300
    Mi Hồng163.300165.300
    Ngọc Thẩm162.000165.000
    Miền BắcSJC163.300166.300
    Hạ LongSJC163.300166.300
    Hải PhòngSJC163.300166.300
    Miền TrungSJC163.300166.300
    HuếSJC163.300166.300
    Quảng NgãiSJC163.300166.300
    Nha TrangSJC163.300166.300
    Biên HòaSJC163.300166.300
    Miền TâySJC163.300166.300
    Ngọc Thẩm162.000165.000
    Bạc LiêuSJC163.300166.300
    Cà MauSJC163.300166.300
    Hà NộiPNJ163.600166.600
    DOJI163.300166.300
    Bảo Tín Minh Châu163.300166.300
    Bảo Tín Mạnh Hải163.300166.300
    Phú Quý163.300166.300
    Đà NẵngPNJ163.600166.600
    DOJI163.300166.300
    Miền TâyPNJ163.600166.600
    Tây NguyênPNJ163.600166.600
    Đông Nam BộPNJ163.600166.600
    Ngọc Thẩm162.000165.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải163.300166.300
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải163.300166.300
    Bến TreMi Hồng163.300165.300
    Tiền GiangMi Hồng163.300165.300
    Mỹ ThoNgọc Thẩm162.000165.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm162.000165.000
    Long XuyênNgọc Thẩm162.000165.000
    Cần ThơNgọc Thẩm162.000165.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm162.000165.000
    Trà VinhNgọc Thẩm162.000165.000
    Tân AnNgọc Thẩm162.000165.000
    Cập nhật lúc 18:05:22 04/05/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC162.800165.800
    PNJ163.500166.500
    DOJI163.300166.300
    Mi Hồng163.300165.300
    Ngọc Thẩm150.500154.000
    Phú Quý163.000166.000
    Miền BắcSJC162.800165.800
    Hạ LongSJC162.800165.800
    Hải PhòngSJC162.800165.800
    Miền TrungSJC162.800165.800
    HuếSJC162.800165.800
    Quảng NgãiSJC162.800165.800
    Nha TrangSJC162.800165.800
    Biên HòaSJC162.800165.800
    Miền TâySJC162.800165.800
    Ngọc Thẩm150.500154.000
    Bạc LiêuSJC162.800165.800
    Cà MauSJC162.800165.800
    Hà NộiPNJ163.500166.500
    DOJI163.300166.300
    Bảo Tín Minh Châu163.300166.300
    Bảo Tín Mạnh Hải163.300166.200
    Phú Quý163.000166.000
    Đà NẵngPNJ163.500166.500
    DOJI163.300166.300
    Miền TâyPNJ163.500166.500
    Tây NguyênPNJ163.500166.500
    Đông Nam BộPNJ163.500166.500
    Ngọc Thẩm150.500154.000
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ163.500166.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải163.300166.200
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải163.300166.200
    Bến TreMi Hồng163.300165.300
    Tiền GiangMi Hồng163.300165.300
    Mỹ ThoNgọc Thẩm150.500154.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm150.500154.000
    Long XuyênNgọc Thẩm150.500154.000
    Cần ThơNgọc Thẩm150.500154.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm150.500154.000
    Trà VinhNgọc Thẩm150.500154.000
    Tân AnNgọc Thẩm150.500154.000
    Cập nhật lúc 18:05:22 04/05/2026
    https://giavang.org/