Thứ hai, Tháng sáu 22, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 145.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 148.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 145.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 148.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC145.600148.600
    PNJ145.600148.600
    DOJI145.600148.600
    Mi Hồng146.500148.500
    Ngọc Thẩm144.500147.500
    Miền BắcSJC145.600148.600
    Hạ LongSJC145.600148.600
    Hải PhòngSJC145.600148.600
    Miền TrungSJC145.600148.600
    HuếSJC145.600148.600
    Quảng NgãiSJC145.600148.600
    Nha TrangSJC145.600148.600
    Biên HòaSJC145.600148.600
    Miền TâySJC145.600148.600
    Ngọc Thẩm144.500147.500
    Bạc LiêuSJC145.600148.600
    Cà MauSJC145.600148.600
    Hà NộiPNJ145.600148.600
    DOJI145.600148.600
    Bảo Tín Minh Châu145.600148.600
    Bảo Tín Mạnh Hải145.500148.500
    Phú Quý145.500148.500
    Đà NẵngPNJ145.600148.600
    DOJI145.600148.600
    Miền TâyPNJ145.600148.600
    Tây NguyênPNJ145.600148.600
    Đông Nam BộPNJ145.600148.600
    Ngọc Thẩm144.500147.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải145.500148.500
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải145.500148.500
    Bến TreMi Hồng146.500148.500
    Tiền GiangMi Hồng146.500148.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm144.500147.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm144.500147.500
    Long XuyênNgọc Thẩm144.500147.500
    Cần ThơNgọc Thẩm144.500147.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm144.500147.500
    Trà VinhNgọc Thẩm144.500147.500
    Tân AnNgọc Thẩm144.500147.500
    Cập nhật lúc 23:45:23 22/06/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC145.500148.500
    PNJ145.500148.500
    DOJI145.600148.600
    Mi Hồng146.500148.500
    Ngọc Thẩm138.000141.500
    Phú Quý145.200148.200
    Miền BắcSJC145.500148.500
    Hạ LongSJC145.500148.500
    Hải PhòngSJC145.500148.500
    Miền TrungSJC145.500148.500
    HuếSJC145.500148.500
    Quảng NgãiSJC145.500148.500
    Nha TrangSJC145.500148.500
    Biên HòaSJC145.500148.500
    Miền TâySJC145.500148.500
    Ngọc Thẩm138.000141.500
    Bạc LiêuSJC145.500148.500
    Cà MauSJC145.500148.500
    Hà NộiPNJ145.500148.500
    DOJI145.600148.600
    Bảo Tín Minh Châu144.400147.900
    Bảo Tín Mạnh Hải144.800148.300
    Phú Quý145.200148.200
    Đà NẵngPNJ145.500148.500
    DOJI145.600148.600
    Miền TâyPNJ145.500148.500
    Tây NguyênPNJ145.500148.500
    Đông Nam BộPNJ145.500148.500
    Ngọc Thẩm138.000141.500
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ145.500148.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải144.800148.300
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải144.800148.300
    Bến TreMi Hồng146.500148.500
    Tiền GiangMi Hồng146.500148.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm138.000141.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm138.000141.500
    Long XuyênNgọc Thẩm138.000141.500
    Cần ThơNgọc Thẩm138.000141.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm138.000141.500
    Trà VinhNgọc Thẩm138.000141.500
    Tân AnNgọc Thẩm138.000141.500
    Cập nhật lúc 23:45:23 22/06/2026
    https://giavang.org/