Thứ ba, Tháng hai 10, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 177.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 180.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 176.900 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 179.900 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC177.400180.400
    PNJ177.400180.400
    DOJI178.200181.200
    Mi Hồng177.900180.400
    Ngọc Thẩm--
    Miền BắcSJC177.400180.400
    Hạ LongSJC177.400180.400
    Hải PhòngSJC177.400180.400
    Miền TrungSJC177.400180.400
    HuếSJC177.400180.400
    Quảng NgãiSJC177.400180.400
    Nha TrangSJC177.400180.400
    Biên HòaSJC177.400180.400
    Miền TâySJC177.400180.400
    Ngọc Thẩm--
    Bạc LiêuSJC177.400180.400
    Cà MauSJC177.400180.400
    Hà NộiPNJ177.400180.400
    DOJI178.200181.200
    Bảo Tín Minh Châu177.400180.400
    Bảo Tín Mạnh Hải177.400180.400
    Phú Quý177.200180.400
    Đà NẵngPNJ177.400180.400
    DOJI178.200181.200
    Miền TâyPNJ177.400180.400
    Tây NguyênPNJ177.400180.400
    Đông Nam BộPNJ177.400180.400
    Ngọc Thẩm--
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải177.400180.400
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải177.400180.400
    Bến TreMi Hồng177.900180.400
    Tiền GiangMi Hồng177.900180.400
    Mỹ ThoNgọc Thẩm--
    Vĩnh LongNgọc Thẩm--
    Long XuyênNgọc Thẩm--
    Cần ThơNgọc Thẩm--
    Sa ĐécNgọc Thẩm--
    Trà VinhNgọc Thẩm--
    Tân AnNgọc Thẩm--
    Cập nhật lúc 23:55:22 09/02/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC176.900179.900
    PNJ177.200180.200
    DOJI178.000181.000
    Mi Hồng177.900180.400
    Ngọc Thẩm--
    Phú Quý176.800179.800
    Miền BắcSJC176.900179.900
    Hạ LongSJC176.900179.900
    Hải PhòngSJC176.900179.900
    Miền TrungSJC176.900179.900
    HuếSJC176.900179.900
    Quảng NgãiSJC176.900179.900
    Nha TrangSJC176.900179.900
    Biên HòaSJC176.900179.900
    Miền TâySJC176.900179.900
    Ngọc Thẩm--
    Bạc LiêuSJC176.900179.900
    Cà MauSJC176.900179.900
    Hà NộiPNJ177.200180.200
    DOJI178.000181.000
    Bảo Tín Minh Châu176.900179.900
    Bảo Tín Mạnh Hải176.900179.900
    Phú Quý176.800179.800
    Đà NẵngPNJ177.200180.200
    DOJI178.000181.000
    Miền TâyPNJ177.200180.200
    Tây NguyênPNJ177.200180.200
    Đông Nam BộPNJ177.200180.200
    Ngọc Thẩm--
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải176.900179.900
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải176.900179.900
    Bến TreMi Hồng177.900180.400
    Tiền GiangMi Hồng177.900180.400
    Mỹ ThoNgọc Thẩm--
    Vĩnh LongNgọc Thẩm--
    Long XuyênNgọc Thẩm--
    Cần ThơNgọc Thẩm--
    Sa ĐécNgọc Thẩm--
    Trà VinhNgọc Thẩm--
    Tân AnNgọc Thẩm--
    Cập nhật lúc 23:55:22 09/02/2026
    https://giavang.org/