Thứ năm, Tháng ba 12, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 183.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 186.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 183.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 186.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC183.300186.300
    PNJ183.300186.300
    DOJI183.300186.300
    Mi Hồng184.300186.300
    Ngọc Thẩm183.300186.300
    Miền BắcSJC183.300186.300
    Hạ LongSJC183.300186.300
    Hải PhòngSJC183.300186.300
    Miền TrungSJC183.300186.300
    HuếSJC183.300186.300
    Quảng NgãiSJC183.300186.300
    Nha TrangSJC183.300186.300
    Biên HòaSJC183.300186.300
    Miền TâySJC183.300186.300
    Ngọc Thẩm183.300186.300
    Bạc LiêuSJC183.300186.300
    Cà MauSJC183.300186.300
    Hà NộiPNJ183.300186.300
    DOJI183.300186.300
    Bảo Tín Minh Châu183.500186.300
    Bảo Tín Mạnh Hải183.300186.300
    Phú Quý183.500186.300
    Đà NẵngPNJ183.300186.300
    DOJI183.300186.300
    Miền TâyPNJ183.300186.300
    Tây NguyênPNJ183.300186.300
    Đông Nam BộPNJ183.300186.300
    Ngọc Thẩm183.300186.300
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải183.300186.300
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải183.300186.300
    Bến TreMi Hồng184.300186.300
    Tiền GiangMi Hồng184.300186.300
    Mỹ ThoNgọc Thẩm183.300186.300
    Vĩnh LongNgọc Thẩm183.300186.300
    Long XuyênNgọc Thẩm183.300186.300
    Cần ThơNgọc Thẩm183.300186.300
    Sa ĐécNgọc Thẩm183.300186.300
    Trà VinhNgọc Thẩm183.300186.300
    Tân AnNgọc Thẩm183.300186.300
    Cập nhật lúc 14:20:23 12/03/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC183.000186.000
    PNJ183.200186.200
    DOJI183.300186.300
    Mi Hồng184.300186.300
    Ngọc Thẩm174.000178.000
    Phú Quý183.100186.100
    Miền BắcSJC183.000186.000
    Hạ LongSJC183.000186.000
    Hải PhòngSJC183.000186.000
    Miền TrungSJC183.000186.000
    HuếSJC183.000186.000
    Quảng NgãiSJC183.000186.000
    Nha TrangSJC183.000186.000
    Biên HòaSJC183.000186.000
    Miền TâySJC183.000186.000
    Ngọc Thẩm174.000178.000
    Bạc LiêuSJC183.000186.000
    Cà MauSJC183.000186.000
    Hà NộiPNJ183.200186.200
    DOJI183.300186.300
    Bảo Tín Minh Châu183.300186.300
    Bảo Tín Mạnh Hải183.300186.300
    Phú Quý183.100186.100
    Đà NẵngPNJ183.200186.200
    DOJI183.300186.300
    Miền TâyPNJ183.200186.200
    Tây NguyênPNJ183.200186.200
    Đông Nam BộPNJ183.200186.200
    Ngọc Thẩm174.000178.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải183.300186.300
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải183.300186.300
    Bến TreMi Hồng184.300186.300
    Tiền GiangMi Hồng184.300186.300
    Mỹ ThoNgọc Thẩm174.000178.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm174.000178.000
    Long XuyênNgọc Thẩm174.000178.000
    Cần ThơNgọc Thẩm174.000178.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm174.000178.000
    Trà VinhNgọc Thẩm174.000178.000
    Tân AnNgọc Thẩm174.000178.000
    Cập nhật lúc 14:20:23 12/03/2026
    https://giavang.org/