Thứ sáu, Tháng bảy 17, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 145.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 148.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 143.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 147.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC145.200148.200
    PNJ145.200148.200
    DOJI145.500148.500
    Mi Hồng145.700147.200
    Ngọc Thẩm143.000146.000
    Miền BắcSJC145.200148.200
    Hạ LongSJC145.200148.200
    Hải PhòngSJC145.200148.200
    Miền TrungSJC145.200148.200
    HuếSJC145.200148.200
    Quảng NgãiSJC145.200148.200
    Nha TrangSJC145.200148.200
    Biên HòaSJC145.200148.200
    Miền TâySJC145.200148.200
    Ngọc Thẩm143.000146.000
    Bạc LiêuSJC145.200148.200
    Cà MauSJC145.200148.200
    Hà NộiPNJ145.200148.200
    DOJI145.500148.500
    Bảo Tín Minh Châu144.000148.200
    Bảo Tín Mạnh Hải145.200148.200
    Phú Quý144.700148.200
    Đà NẵngPNJ145.200148.200
    DOJI145.500148.500
    Miền TâyPNJ145.200148.200
    Tây NguyênPNJ145.200148.200
    Đông Nam BộPNJ145.200148.200
    Ngọc Thẩm143.000146.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải145.200148.200
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải145.200148.200
    Bến TreMi Hồng145.700147.200
    Tiền GiangMi Hồng145.700147.200
    Mỹ ThoNgọc Thẩm143.000146.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm143.000146.000
    Long XuyênNgọc Thẩm143.000146.000
    Cần ThơNgọc Thẩm143.000146.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm143.000146.000
    Trà VinhNgọc Thẩm143.000146.000
    Tân AnNgọc Thẩm143.000146.000
    Cập nhật lúc 23:55:22 16/07/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC143.700147.200
    PNJ143.500147.000
    DOJI143.500147.500
    Mi Hồng145.700147.200
    Ngọc Thẩm126.500131.000
    Phú Quý143.500147.000
    Miền BắcSJC143.700147.200
    Hạ LongSJC143.700147.200
    Hải PhòngSJC143.700147.200
    Miền TrungSJC143.700147.200
    HuếSJC143.700147.200
    Quảng NgãiSJC143.700147.200
    Nha TrangSJC143.700147.200
    Biên HòaSJC143.700147.200
    Miền TâySJC143.700147.200
    Ngọc Thẩm126.500131.000
    Bạc LiêuSJC143.700147.200
    Cà MauSJC143.700147.200
    Hà NộiPNJ143.500147.000
    DOJI143.500147.500
    Bảo Tín Minh Châu143.500147.500
    Bảo Tín Mạnh Hải143.500147.500
    Phú Quý143.500147.000
    Đà NẵngPNJ143.500147.000
    DOJI143.500147.500
    Miền TâyPNJ143.500147.000
    Tây NguyênPNJ143.500147.000
    Đông Nam BộPNJ143.500147.000
    Ngọc Thẩm126.500131.000
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ143.500147.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải143.500147.500
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải143.500147.500
    Bến TreMi Hồng145.700147.200
    Tiền GiangMi Hồng145.700147.200
    Mỹ ThoNgọc Thẩm126.500131.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm126.500131.000
    Long XuyênNgọc Thẩm126.500131.000
    Cần ThơNgọc Thẩm126.500131.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm126.500131.000
    Trà VinhNgọc Thẩm126.500131.000
    Tân AnNgọc Thẩm126.500131.000
    Cập nhật lúc 23:55:22 16/07/2026
    https://giavang.org/