Thứ ba, Tháng tư 28, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 164.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 167.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 164.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 167.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC164.500167.500
    PNJ164.500167.500
    DOJI164.500167.500
    Mi Hồng164.500166.300
    Ngọc Thẩm164.000167.000
    Miền BắcSJC164.500167.500
    Hạ LongSJC164.500167.500
    Hải PhòngSJC164.500167.500
    Miền TrungSJC164.500167.500
    HuếSJC164.500167.500
    Quảng NgãiSJC164.500167.500
    Nha TrangSJC164.500167.500
    Biên HòaSJC164.500167.500
    Miền TâySJC164.500167.500
    Ngọc Thẩm164.000167.000
    Bạc LiêuSJC164.500167.500
    Cà MauSJC164.500167.500
    Hà NộiPNJ164.500167.500
    DOJI164.500167.500
    Bảo Tín Minh Châu164.500167.500
    Bảo Tín Mạnh Hải164.500167.500
    Phú Quý164.500167.500
    Đà NẵngPNJ164.500167.500
    DOJI164.500167.500
    Miền TâyPNJ164.500167.500
    Tây NguyênPNJ164.500167.500
    Đông Nam BộPNJ164.500167.500
    Ngọc Thẩm164.000167.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải164.500167.500
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải164.500167.500
    Bến TreMi Hồng164.500166.300
    Tiền GiangMi Hồng164.500166.300
    Mỹ ThoNgọc Thẩm164.000167.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm164.000167.000
    Long XuyênNgọc Thẩm164.000167.000
    Cần ThơNgọc Thẩm164.000167.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm164.000167.000
    Trà VinhNgọc Thẩm164.000167.000
    Tân AnNgọc Thẩm164.000167.000
    Cập nhật lúc 17:10:23 28/04/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC164.000167.000
    PNJ164.500167.500
    DOJI164.500167.500
    Mi Hồng164.500166.300
    Ngọc Thẩm153.000157.000
    Phú Quý164.000167.000
    Miền BắcSJC164.000167.000
    Hạ LongSJC164.000167.000
    Hải PhòngSJC164.000167.000
    Miền TrungSJC164.000167.000
    HuếSJC164.000167.000
    Quảng NgãiSJC164.000167.000
    Nha TrangSJC164.000167.000
    Biên HòaSJC164.000167.000
    Miền TâySJC164.000167.000
    Ngọc Thẩm153.000157.000
    Bạc LiêuSJC164.000167.000
    Cà MauSJC164.000167.000
    Hà NộiPNJ164.500167.500
    DOJI164.500167.500
    Bảo Tín Minh Châu164.500167.500
    Bảo Tín Mạnh Hải164.500167.400
    Phú Quý164.000167.000
    Đà NẵngPNJ164.500167.500
    DOJI164.500167.500
    Miền TâyPNJ164.500167.500
    Tây NguyênPNJ164.500167.500
    Đông Nam BộPNJ164.500167.500
    Ngọc Thẩm153.000157.000
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ164.500167.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải164.500167.400
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải164.500167.400
    Bến TreMi Hồng164.500166.300
    Tiền GiangMi Hồng164.500166.300
    Mỹ ThoNgọc Thẩm153.000157.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm153.000157.000
    Long XuyênNgọc Thẩm153.000157.000
    Cần ThơNgọc Thẩm153.000157.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm153.000157.000
    Trà VinhNgọc Thẩm153.000157.000
    Tân AnNgọc Thẩm153.000157.000
    Cập nhật lúc 17:10:23 28/04/2026
    https://giavang.org/