Thứ bảy, Tháng sáu 20, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 144.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 147.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 144.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 147.100 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC144.200147.200
    PNJ144.200147.200
    DOJI144.200147.200
    Mi Hồng145.500147.000
    Ngọc Thẩm143.000146.000
    Miền BắcSJC144.200147.200
    Hạ LongSJC144.200147.200
    Hải PhòngSJC144.200147.200
    Miền TrungSJC144.200147.200
    HuếSJC144.200147.200
    Quảng NgãiSJC144.200147.200
    Nha TrangSJC144.200147.200
    Biên HòaSJC144.200147.200
    Miền TâySJC144.200147.200
    Ngọc Thẩm143.000146.000
    Bạc LiêuSJC144.200147.200
    Cà MauSJC144.200147.200
    Hà NộiPNJ144.200147.200
    DOJI144.200147.200
    Bảo Tín Minh Châu143.700147.200
    Bảo Tín Mạnh Hải144.200147.200
    Phú Quý143.700147.200
    Đà NẵngPNJ144.200147.200
    DOJI144.200147.200
    Miền TâyPNJ144.200147.200
    Tây NguyênPNJ144.200147.200
    Đông Nam BộPNJ144.200147.200
    Ngọc Thẩm143.000146.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải144.200147.200
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải144.200147.200
    Bến TreMi Hồng145.500147.000
    Tiền GiangMi Hồng145.500147.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm143.000146.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm143.000146.000
    Long XuyênNgọc Thẩm143.000146.000
    Cần ThơNgọc Thẩm143.000146.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm143.000146.000
    Trà VinhNgọc Thẩm143.000146.000
    Tân AnNgọc Thẩm143.000146.000
    Cập nhật lúc 23:35:22 20/06/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC144.100147.100
    PNJ144.200147.200
    DOJI144.200147.200
    Mi Hồng145.500147.000
    Ngọc Thẩm135.500139.000
    Phú Quý143.000146.500
    Miền BắcSJC144.100147.100
    Hạ LongSJC144.100147.100
    Hải PhòngSJC144.100147.100
    Miền TrungSJC144.100147.100
    HuếSJC144.100147.100
    Quảng NgãiSJC144.100147.100
    Nha TrangSJC144.100147.100
    Biên HòaSJC144.100147.100
    Miền TâySJC144.100147.100
    Ngọc Thẩm135.500139.000
    Bạc LiêuSJC144.100147.100
    Cà MauSJC144.100147.100
    Hà NộiPNJ144.200147.200
    DOJI144.200147.200
    Bảo Tín Minh Châu143.700147.000
    Bảo Tín Mạnh Hải143.500147.000
    Phú Quý143.000146.500
    Đà NẵngPNJ144.200147.200
    DOJI144.200147.200
    Miền TâyPNJ144.200147.200
    Tây NguyênPNJ144.200147.200
    Đông Nam BộPNJ144.200147.200
    Ngọc Thẩm135.500139.000
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ144.200147.200
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải143.500147.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải143.500147.000
    Bến TreMi Hồng145.500147.000
    Tiền GiangMi Hồng145.500147.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm135.500139.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm135.500139.000
    Long XuyênNgọc Thẩm135.500139.000
    Cần ThơNgọc Thẩm135.500139.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm135.500139.000
    Trà VinhNgọc Thẩm135.500139.000
    Tân AnNgọc Thẩm135.500139.000
    Cập nhật lúc 23:35:22 20/06/2026
    https://giavang.org/