Thứ hai, Tháng chín 14, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 143.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 146.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 142.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 145.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC143.200146.200
    PNJ142.700145.700
    DOJI142.700145.700
    Mi Hồng144.000145.500
    Ngọc Thẩm141.000144.500
    Miền BắcSJC143.200146.200
    Hạ LongSJC143.200146.200
    Hải PhòngSJC143.200146.200
    Miền TrungSJC143.200146.200
    HuếSJC143.200146.200
    Quảng NgãiSJC143.200146.200
    Nha TrangSJC143.200146.200
    Biên HòaSJC143.200146.200
    Miền TâySJC143.200146.200
    Ngọc Thẩm141.000144.500
    Bạc LiêuSJC143.200146.200
    Cà MauSJC143.200146.200
    Hà NộiPNJ142.700145.700
    DOJI142.700145.700
    Bảo Tín Minh Châu142.700145.700
    Bảo Tín Mạnh Hải142.700145.700
    Phú Quý143.200146.200
    Đà NẵngPNJ142.700145.700
    DOJI142.700145.700
    Miền TâyPNJ142.700145.700
    Tây NguyênPNJ142.700145.700
    Đông Nam BộPNJ142.700145.700
    Ngọc Thẩm141.000144.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải142.700145.700
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải142.700145.700
    Bến TreMi Hồng144.000145.500
    Tiền GiangMi Hồng144.000145.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm141.000144.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm141.000144.500
    Long XuyênNgọc Thẩm141.000144.500
    Cần ThơNgọc Thẩm141.000144.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm141.000144.500
    Trà VinhNgọc Thẩm141.000144.500
    Tân AnNgọc Thẩm141.000144.500
    Cập nhật lúc 09:50:09 14/09/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC142.700145.700
    PNJ142.700145.700
    DOJI143.000147.000
    Mi Hồng144.000145.500
    Ngọc Thẩm134.000138.000
    Phú Quý143.200146.500
    Miền BắcSJC142.700145.700
    Hạ LongSJC142.700145.700
    Hải PhòngSJC142.700145.700
    Miền TrungSJC142.700145.700
    HuếSJC142.700145.700
    Quảng NgãiSJC142.700145.700
    Nha TrangSJC142.700145.700
    Biên HòaSJC142.700145.700
    Miền TâySJC142.700145.700
    Ngọc Thẩm134.000138.000
    Bạc LiêuSJC142.700145.700
    Cà MauSJC142.700145.700
    Hà NộiPNJ142.700145.700
    DOJI143.000147.000
    Bảo Tín Minh Châu143.000147.000
    Bảo Tín Mạnh Hải143.000147.000
    Phú Quý143.200146.500
    Đà NẵngPNJ142.700145.700
    DOJI143.000147.000
    Miền TâyPNJ142.700145.700
    Tây NguyênPNJ142.700145.700
    Đông Nam BộPNJ142.700145.700
    Ngọc Thẩm134.000138.000
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ142.700145.700
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải143.000147.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải143.000147.000
    Bến TreMi Hồng144.000145.500
    Tiền GiangMi Hồng144.000145.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm134.000138.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm134.000138.000
    Long XuyênNgọc Thẩm134.000138.000
    Cần ThơNgọc Thẩm134.000138.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm134.000138.000
    Trà VinhNgọc Thẩm134.000138.000
    Tân AnNgọc Thẩm134.000138.000
    Cập nhật lúc 09:50:09 14/09/2026
    https://giavang.org/