Thứ năm, Tháng mười 22, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 139.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 142.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 137.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 140.900 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC139.300142.300
    PNJ139.300142.300
    DOJI139.300142.300
    Mi Hồng140.800142.300
    Ngọc Thẩm139.000142.500
    Miền BắcSJC139.300142.300
    Hạ LongSJC139.300142.300
    Hải PhòngSJC139.300142.300
    Miền TrungSJC139.300142.300
    HuếSJC139.300142.300
    Quảng NgãiSJC139.300142.300
    Nha TrangSJC139.300142.300
    Biên HòaSJC139.300142.300
    Miền TâySJC139.300142.300
    Ngọc Thẩm139.000142.500
    Bạc LiêuSJC139.300142.300
    Cà MauSJC139.300142.300
    Hà NộiPNJ139.300142.300
    DOJI139.300142.300
    Bảo Tín Minh Châu138.100142.300
    Bảo Tín Mạnh Hải139.300142.300
    Phú Quý138.700142.300
    Đà NẵngPNJ139.300142.300
    DOJI139.300142.300
    Miền TâyPNJ139.300142.300
    Tây NguyênPNJ139.300142.300
    Đông Nam BộPNJ139.300142.300
    Ngọc Thẩm139.000142.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải139.300142.300
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải139.300142.300
    Bến TreMi Hồng140.800142.300
    Tiền GiangMi Hồng140.800142.300
    Mỹ ThoNgọc Thẩm139.000142.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm139.000142.500
    Long XuyênNgọc Thẩm139.000142.500
    Cần ThơNgọc Thẩm139.000142.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm139.000142.500
    Trà VinhNgọc Thẩm139.000142.500
    Tân AnNgọc Thẩm139.000142.500
    Cập nhật lúc 23:55:23 21/10/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC137.400140.900
    PNJ138.400141.400
    DOJI138.000142.000
    Mi Hồng140.800142.300
    Ngọc Thẩm131.500135.000
    Phú Quý138.700141.700
    Miền BắcSJC137.400140.900
    Hạ LongSJC137.400140.900
    Hải PhòngSJC137.400140.900
    Miền TrungSJC137.400140.900
    HuếSJC137.400140.900
    Quảng NgãiSJC137.400140.900
    Nha TrangSJC137.400140.900
    Biên HòaSJC137.400140.900
    Miền TâySJC137.400140.900
    Ngọc Thẩm131.500135.000
    Bạc LiêuSJC137.400140.900
    Cà MauSJC137.400140.900
    Hà NộiPNJ138.400141.400
    DOJI138.000142.000
    Bảo Tín Minh Châu138.100142.100
    Bảo Tín Mạnh Hải138.100142.100
    Phú Quý138.700141.700
    Đà NẵngPNJ138.400141.400
    DOJI138.000142.000
    Miền TâyPNJ138.400141.400
    Tây NguyênPNJ138.400141.400
    Đông Nam BộPNJ138.400141.400
    Ngọc Thẩm131.500135.000
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ138.400141.400
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải138.100142.100
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải138.100142.100
    Bến TreMi Hồng140.800142.300
    Tiền GiangMi Hồng140.800142.300
    Mỹ ThoNgọc Thẩm131.500135.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm131.500135.000
    Long XuyênNgọc Thẩm131.500135.000
    Cần ThơNgọc Thẩm131.500135.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm131.500135.000
    Trà VinhNgọc Thẩm131.500135.000
    Tân AnNgọc Thẩm131.500135.000
    Cập nhật lúc 23:55:23 21/10/2026
    https://giavang.org/