Chủ Nhật, Tháng ba 1, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 184.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 187.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 183.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 186.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC184.000187.000
    PNJ184.000187.000
    DOJI184.000187.000
    Mi Hồng184.200187.000
    Ngọc Thẩm183.000186.000
    Miền BắcSJC184.000187.000
    Hạ LongSJC184.000187.000
    Hải PhòngSJC184.000187.000
    Miền TrungSJC184.000187.000
    HuếSJC184.000187.000
    Quảng NgãiSJC184.000187.000
    Nha TrangSJC184.000187.000
    Biên HòaSJC184.000187.000
    Miền TâySJC184.000187.000
    Ngọc Thẩm183.000186.000
    Bạc LiêuSJC184.000187.000
    Cà MauSJC184.000187.000
    Hà NộiPNJ184.000187.000
    DOJI184.000187.000
    Bảo Tín Minh Châu180.500183.500
    Bảo Tín Mạnh Hải184.000187.000
    Phú Quý184.000187.000
    Đà NẵngPNJ184.000187.000
    DOJI184.000187.000
    Miền TâyPNJ184.000187.000
    Tây NguyênPNJ184.000187.000
    Đông Nam BộPNJ184.000187.000
    Ngọc Thẩm183.000186.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải184.000187.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải184.000187.000
    Bến TreMi Hồng184.200187.000
    Tiền GiangMi Hồng184.200187.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm183.000186.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm183.000186.000
    Long XuyênNgọc Thẩm183.000186.000
    Cần ThơNgọc Thẩm183.000186.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm183.000186.000
    Trà VinhNgọc Thẩm183.000186.000
    Tân AnNgọc Thẩm183.000186.000
    Cập nhật lúc 23:55:29 28/02/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC183.800186.800
    PNJ183.800186.800
    DOJI183.800186.800
    Mi Hồng184.200187.000
    Ngọc Thẩm174.500178.500
    Phú Quý183.800186.800
    Miền BắcSJC183.800186.800
    Hạ LongSJC183.800186.800
    Hải PhòngSJC183.800186.800
    Miền TrungSJC183.800186.800
    HuếSJC183.800186.800
    Quảng NgãiSJC183.800186.800
    Nha TrangSJC183.800186.800
    Biên HòaSJC183.800186.800
    Miền TâySJC183.800186.800
    Ngọc Thẩm174.500178.500
    Bạc LiêuSJC183.800186.800
    Cà MauSJC183.800186.800
    Hà NộiPNJ183.800186.800
    DOJI183.800186.800
    Bảo Tín Minh Châu180.500183.500
    Bảo Tín Mạnh Hải184.000187.000
    Phú Quý183.800186.800
    Đà NẵngPNJ183.800186.800
    DOJI183.800186.800
    Miền TâyPNJ183.800186.800
    Tây NguyênPNJ183.800186.800
    Đông Nam BộPNJ183.800186.800
    Ngọc Thẩm174.500178.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải184.000187.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải184.000187.000
    Bến TreMi Hồng184.200187.000
    Tiền GiangMi Hồng184.200187.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm174.500178.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm174.500178.500
    Long XuyênNgọc Thẩm174.500178.500
    Cần ThơNgọc Thẩm174.500178.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm174.500178.500
    Trà VinhNgọc Thẩm174.500178.500
    Tân AnNgọc Thẩm174.500178.500
    Cập nhật lúc 23:55:29 28/02/2026
    https://giavang.org/