Thứ ba, Tháng bảy 7, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 148.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 151.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 147.900 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 150.900 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC148.000151.000
    PNJ148.000151.000
    DOJI148.000151.000
    Mi Hồng148.200150.000
    Ngọc Thẩm147.000150.000
    Miền BắcSJC148.000151.000
    Hạ LongSJC148.000151.000
    Hải PhòngSJC148.000151.000
    Miền TrungSJC148.000151.000
    HuếSJC148.000151.000
    Quảng NgãiSJC148.000151.000
    Nha TrangSJC148.000151.000
    Biên HòaSJC148.000151.000
    Miền TâySJC148.000151.000
    Ngọc Thẩm147.000150.000
    Bạc LiêuSJC148.000151.000
    Cà MauSJC148.000151.000
    Hà NộiPNJ148.000151.000
    DOJI148.000151.000
    Bảo Tín Minh Châu146.500151.000
    Bảo Tín Mạnh Hải148.000151.000
    Phú Quý147.400151.000
    Đà NẵngPNJ148.000151.000
    DOJI148.000151.000
    Miền TâyPNJ148.000151.000
    Tây NguyênPNJ148.000151.000
    Đông Nam BộPNJ148.000151.000
    Ngọc Thẩm147.000150.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải148.000151.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải148.000151.000
    Bến TreMi Hồng148.200150.000
    Tiền GiangMi Hồng148.200150.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm147.000150.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm147.000150.000
    Long XuyênNgọc Thẩm147.000150.000
    Cần ThơNgọc Thẩm147.000150.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm147.000150.000
    Trà VinhNgọc Thẩm147.000150.000
    Tân AnNgọc Thẩm147.000150.000
    Cập nhật lúc 23:55:24 06/07/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC147.900150.900
    PNJ148.000151.000
    DOJI148.000151.000
    Mi Hồng148.200150.000
    Ngọc Thẩm135.000138.500
    Phú Quý147.400150.400
    Miền BắcSJC147.900150.900
    Hạ LongSJC147.900150.900
    Hải PhòngSJC147.900150.900
    Miền TrungSJC147.900150.900
    HuếSJC147.900150.900
    Quảng NgãiSJC147.900150.900
    Nha TrangSJC147.900150.900
    Biên HòaSJC147.900150.900
    Miền TâySJC147.900150.900
    Ngọc Thẩm135.000138.500
    Bạc LiêuSJC147.900150.900
    Cà MauSJC147.900150.900
    Hà NộiPNJ148.000151.000
    DOJI148.000151.000
    Bảo Tín Minh Châu146.500150.000
    Bảo Tín Mạnh Hải146.500150.000
    Phú Quý147.400150.400
    Đà NẵngPNJ148.000151.000
    DOJI148.000151.000
    Miền TâyPNJ148.000151.000
    Tây NguyênPNJ148.000151.000
    Đông Nam BộPNJ148.000151.000
    Ngọc Thẩm135.000138.500
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ148.000151.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải146.500150.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải146.500150.000
    Bến TreMi Hồng148.200150.000
    Tiền GiangMi Hồng148.200150.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm135.000138.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm135.000138.500
    Long XuyênNgọc Thẩm135.000138.500
    Cần ThơNgọc Thẩm135.000138.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm135.000138.500
    Trà VinhNgọc Thẩm135.000138.500
    Tân AnNgọc Thẩm135.000138.500
    Cập nhật lúc 23:55:24 06/07/2026
    https://giavang.org/