Thứ bảy, Tháng hai 14, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 2
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 176.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 179.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 175.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 178.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC176.000179.000
    PNJ176.000179.000
    DOJI178.000181.000
    Mi Hồng176.500179.000
    Ngọc Thẩm--
    Miền BắcSJC176.000179.000
    Hạ LongSJC176.000179.000
    Hải PhòngSJC176.000179.000
    Miền TrungSJC176.000179.000
    HuếSJC176.000179.000
    Quảng NgãiSJC176.000179.000
    Nha TrangSJC176.000179.000
    Biên HòaSJC176.000179.000
    Miền TâySJC176.000179.000
    Ngọc Thẩm--
    Bạc LiêuSJC176.000179.000
    Cà MauSJC176.000179.000
    Hà NộiPNJ176.000179.000
    DOJI178.000181.000
    Bảo Tín Minh Châu176.000179.000
    Bảo Tín Mạnh Hải176.000179.000
    Phú Quý176.000179.000
    Đà NẵngPNJ176.000179.000
    DOJI178.000181.000
    Miền TâyPNJ176.000179.000
    Tây NguyênPNJ176.000179.000
    Đông Nam BộPNJ176.000179.000
    Ngọc Thẩm--
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải176.000179.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải176.000179.000
    Bến TreMi Hồng176.500179.000
    Tiền GiangMi Hồng176.500179.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm--
    Vĩnh LongNgọc Thẩm--
    Long XuyênNgọc Thẩm--
    Cần ThơNgọc Thẩm--
    Sa ĐécNgọc Thẩm--
    Trà VinhNgọc Thẩm--
    Tân AnNgọc Thẩm--
    Cập nhật lúc 23:55:22 13/02/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC175.500178.500
    PNJ175.600178.600
    DOJI177.500180.500
    Mi Hồng176.500179.000
    Ngọc Thẩm--
    Phú Quý175.700178.700
    Miền BắcSJC175.500178.500
    Hạ LongSJC175.500178.500
    Hải PhòngSJC175.500178.500
    Miền TrungSJC175.500178.500
    HuếSJC175.500178.500
    Quảng NgãiSJC175.500178.500
    Nha TrangSJC175.500178.500
    Biên HòaSJC175.500178.500
    Miền TâySJC175.500178.500
    Ngọc Thẩm--
    Bạc LiêuSJC175.500178.500
    Cà MauSJC175.500178.500
    Hà NộiPNJ175.600178.600
    DOJI177.500180.500
    Bảo Tín Minh Châu176.000179.000
    Bảo Tín Mạnh Hải176.000179.000
    Phú Quý175.700178.700
    Đà NẵngPNJ175.600178.600
    DOJI177.500180.500
    Miền TâyPNJ175.600178.600
    Tây NguyênPNJ175.600178.600
    Đông Nam BộPNJ175.600178.600
    Ngọc Thẩm--
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải176.000179.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải176.000179.000
    Bến TreMi Hồng176.500179.000
    Tiền GiangMi Hồng176.500179.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm--
    Vĩnh LongNgọc Thẩm--
    Long XuyênNgọc Thẩm--
    Cần ThơNgọc Thẩm--
    Sa ĐécNgọc Thẩm--
    Trà VinhNgọc Thẩm--
    Tân AnNgọc Thẩm--
    Cập nhật lúc 23:55:22 13/02/2026
    https://giavang.org/