Thứ sáu, Tháng tư 10, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 168.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 171.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 168.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 171.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC168.500171.500
    PNJ168.500171.500
    DOJI168.500171.500
    Mi Hồng170.000171.500
    Ngọc Thẩm166.500170.500
    Miền BắcSJC168.500171.500
    Hạ LongSJC168.500171.500
    Hải PhòngSJC168.500171.500
    Miền TrungSJC168.500171.500
    HuếSJC168.500171.500
    Quảng NgãiSJC168.500171.500
    Nha TrangSJC168.500171.500
    Biên HòaSJC168.500171.500
    Miền TâySJC168.500171.500
    Ngọc Thẩm166.500170.500
    Bạc LiêuSJC168.500171.500
    Cà MauSJC168.500171.500
    Hà NộiPNJ168.500171.500
    DOJI168.500171.500
    Bảo Tín Minh Châu168.500171.500
    Bảo Tín Mạnh Hải167.500171.500
    Phú Quý168.300171.500
    Đà NẵngPNJ168.500171.500
    DOJI168.500171.500
    Miền TâyPNJ168.500171.500
    Tây NguyênPNJ168.500171.500
    Đông Nam BộPNJ168.500171.500
    Ngọc Thẩm166.500170.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải167.500171.500
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải167.500171.500
    Bến TreMi Hồng170.000171.500
    Tiền GiangMi Hồng170.000171.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm166.500170.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm166.500170.500
    Long XuyênNgọc Thẩm166.500170.500
    Cần ThơNgọc Thẩm166.500170.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm166.500170.500
    Trà VinhNgọc Thẩm166.500170.500
    Tân AnNgọc Thẩm166.500170.500
    Cập nhật lúc 23:55:23 09/04/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC168.000171.000
    PNJ168.000171.000
    DOJI168.500171.500
    Mi Hồng170.000171.500
    Ngọc Thẩm158.000162.000
    Phú Quý168.000171.000
    Miền BắcSJC168.000171.000
    Hạ LongSJC168.000171.000
    Hải PhòngSJC168.000171.000
    Miền TrungSJC168.000171.000
    HuếSJC168.000171.000
    Quảng NgãiSJC168.000171.000
    Nha TrangSJC168.000171.000
    Biên HòaSJC168.000171.000
    Miền TâySJC168.000171.000
    Ngọc Thẩm158.000162.000
    Bạc LiêuSJC168.000171.000
    Cà MauSJC168.000171.000
    Hà NộiPNJ168.000171.000
    DOJI168.500171.500
    Bảo Tín Minh Châu168.500171.500
    Bảo Tín Mạnh Hải167.500171.500
    Phú Quý168.000171.000
    Đà NẵngPNJ168.000171.000
    DOJI168.500171.500
    Miền TâyPNJ168.000171.000
    Tây NguyênPNJ168.000171.000
    Đông Nam BộPNJ168.000171.000
    Ngọc Thẩm158.000162.000
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ168.000171.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải167.500171.500
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải167.500171.500
    Bến TreMi Hồng170.000171.500
    Tiền GiangMi Hồng170.000171.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm158.000162.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm158.000162.000
    Long XuyênNgọc Thẩm158.000162.000
    Cần ThơNgọc Thẩm158.000162.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm158.000162.000
    Trà VinhNgọc Thẩm158.000162.000
    Tân AnNgọc Thẩm158.000162.000
    Cập nhật lúc 23:55:23 09/04/2026
    https://giavang.org/