Thứ bảy, Tháng mười 17, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 140.900 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 143.900 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 140.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 143.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC140.900143.900
    PNJ140.900143.900
    DOJI140.900143.900
    Mi Hồng142.000143.500
    Ngọc Thẩm139.500143.000
    Miền BắcSJC140.900143.900
    Hạ LongSJC140.900143.900
    Hải PhòngSJC140.900143.900
    Miền TrungSJC140.900143.900
    HuếSJC140.900143.900
    Quảng NgãiSJC140.900143.900
    Nha TrangSJC140.900143.900
    Biên HòaSJC140.900143.900
    Miền TâySJC140.900143.900
    Ngọc Thẩm139.500143.000
    Bạc LiêuSJC140.900143.900
    Cà MauSJC140.900143.900
    Hà NộiPNJ140.900143.900
    DOJI140.900143.900
    Bảo Tín Minh Châu138.800143.900
    Bảo Tín Mạnh Hải140.900143.900
    Phú Quý140.300143.900
    Đà NẵngPNJ140.900143.900
    DOJI140.900143.900
    Miền TâyPNJ140.900143.900
    Tây NguyênPNJ140.900143.900
    Đông Nam BộPNJ140.900143.900
    Ngọc Thẩm139.500143.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải140.900143.900
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải140.900143.900
    Bến TreMi Hồng142.000143.500
    Tiền GiangMi Hồng142.000143.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm139.500143.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm139.500143.000
    Long XuyênNgọc Thẩm139.500143.000
    Cần ThơNgọc Thẩm139.500143.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm139.500143.000
    Trà VinhNgọc Thẩm139.500143.000
    Tân AnNgọc Thẩm139.500143.000
    Cập nhật lúc 23:55:23 16/10/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC140.400143.400
    PNJ140.300143.300
    DOJI139.500143.500
    Mi Hồng142.000143.500
    Ngọc Thẩm133.000136.500
    Phú Quý140.300143.300
    Miền BắcSJC140.400143.400
    Hạ LongSJC140.400143.400
    Hải PhòngSJC140.400143.400
    Miền TrungSJC140.400143.400
    HuếSJC140.400143.400
    Quảng NgãiSJC140.400143.400
    Nha TrangSJC140.400143.400
    Biên HòaSJC140.400143.400
    Miền TâySJC140.400143.400
    Ngọc Thẩm133.000136.500
    Bạc LiêuSJC140.400143.400
    Cà MauSJC140.400143.400
    Hà NộiPNJ140.300143.300
    DOJI139.500143.500
    Bảo Tín Minh Châu138.800142.800
    Bảo Tín Mạnh Hải139.500143.500
    Phú Quý140.300143.300
    Đà NẵngPNJ140.300143.300
    DOJI139.500143.500
    Miền TâyPNJ140.300143.300
    Tây NguyênPNJ140.300143.300
    Đông Nam BộPNJ140.300143.300
    Ngọc Thẩm133.000136.500
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ140.300143.300
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải139.500143.500
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải139.500143.500
    Bến TreMi Hồng142.000143.500
    Tiền GiangMi Hồng142.000143.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm133.000136.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm133.000136.500
    Long XuyênNgọc Thẩm133.000136.500
    Cần ThơNgọc Thẩm133.000136.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm133.000136.500
    Trà VinhNgọc Thẩm133.000136.500
    Tân AnNgọc Thẩm133.000136.500
    Cập nhật lúc 23:55:23 16/10/2026
    https://giavang.org/