Chủ Nhật, Tháng mười 18, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 140.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 143.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 140.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 143.100 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC140.600143.600
    PNJ140.600143.600
    DOJI140.600143.600
    Mi Hồng141.500143.000
    Ngọc Thẩm139.000142.500
    Miền BắcSJC140.600143.600
    Hạ LongSJC140.600143.600
    Hải PhòngSJC140.600143.600
    Miền TrungSJC140.600143.600
    HuếSJC140.600143.600
    Quảng NgãiSJC140.600143.600
    Nha TrangSJC140.600143.600
    Biên HòaSJC140.600143.600
    Miền TâySJC140.600143.600
    Ngọc Thẩm139.000142.500
    Bạc LiêuSJC140.600143.600
    Cà MauSJC140.600143.600
    Hà NộiPNJ140.600143.600
    DOJI140.600143.600
    Bảo Tín Minh Châu138.400143.600
    Bảo Tín Mạnh Hải140.600143.600
    Phú Quý140.000143.600
    Đà NẵngPNJ140.600143.600
    DOJI140.600143.600
    Miền TâyPNJ140.600143.600
    Tây NguyênPNJ140.600143.600
    Đông Nam BộPNJ140.600143.600
    Ngọc Thẩm139.000142.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải140.600143.600
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải140.600143.600
    Bến TreMi Hồng141.500143.000
    Tiền GiangMi Hồng141.500143.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm139.000142.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm139.000142.500
    Long XuyênNgọc Thẩm139.000142.500
    Cần ThơNgọc Thẩm139.000142.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm139.000142.500
    Trà VinhNgọc Thẩm139.000142.500
    Tân AnNgọc Thẩm139.000142.500
    Cập nhật lúc 23:55:25 17/10/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC140.100143.100
    PNJ140.100143.100
    DOJI139.100143.100
    Mi Hồng141.500143.000
    Ngọc Thẩm132.500136.000
    Phú Quý140.000143.000
    Miền BắcSJC140.100143.100
    Hạ LongSJC140.100143.100
    Hải PhòngSJC140.100143.100
    Miền TrungSJC140.100143.100
    HuếSJC140.100143.100
    Quảng NgãiSJC140.100143.100
    Nha TrangSJC140.100143.100
    Biên HòaSJC140.100143.100
    Miền TâySJC140.100143.100
    Ngọc Thẩm132.500136.000
    Bạc LiêuSJC140.100143.100
    Cà MauSJC140.100143.100
    Hà NộiPNJ140.100143.100
    DOJI139.100143.100
    Bảo Tín Minh Châu138.400142.400
    Bảo Tín Mạnh Hải139.100143.100
    Phú Quý140.000143.000
    Đà NẵngPNJ140.100143.100
    DOJI139.100143.100
    Miền TâyPNJ140.100143.100
    Tây NguyênPNJ140.100143.100
    Đông Nam BộPNJ140.100143.100
    Ngọc Thẩm132.500136.000
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ140.100143.100
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải139.100143.100
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải139.100143.100
    Bến TreMi Hồng141.500143.000
    Tiền GiangMi Hồng141.500143.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm132.500136.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm132.500136.000
    Long XuyênNgọc Thẩm132.500136.000
    Cần ThơNgọc Thẩm132.500136.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm132.500136.000
    Trà VinhNgọc Thẩm132.500136.000
    Tân AnNgọc Thẩm132.500136.000
    Cập nhật lúc 23:55:25 17/10/2026
    https://giavang.org/