Thứ ba, Tháng ba 3, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 187.900 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 190.900 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 186.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 189.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC187.900190.900
    PNJ187.900190.900
    DOJI187.900190.900
    Mi Hồng188.000190.900
    Ngọc Thẩm187.000190.000
    Miền BắcSJC187.900190.900
    Hạ LongSJC187.900190.900
    Hải PhòngSJC187.900190.900
    Miền TrungSJC187.900190.900
    HuếSJC187.900190.900
    Quảng NgãiSJC187.900190.900
    Nha TrangSJC187.900190.900
    Biên HòaSJC187.900190.900
    Miền TâySJC187.900190.900
    Ngọc Thẩm187.000190.000
    Bạc LiêuSJC187.900190.900
    Cà MauSJC187.900190.900
    Hà NộiPNJ187.900190.900
    DOJI187.900190.900
    Bảo Tín Minh Châu180.500183.500
    Bảo Tín Mạnh Hải187.900190.900
    Phú Quý187.900190.900
    Đà NẵngPNJ187.900190.900
    DOJI187.900190.900
    Miền TâyPNJ187.900190.900
    Tây NguyênPNJ187.900190.900
    Đông Nam BộPNJ187.900190.900
    Ngọc Thẩm187.000190.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải187.900190.900
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải187.900190.900
    Bến TreMi Hồng188.000190.900
    Tiền GiangMi Hồng188.000190.900
    Mỹ ThoNgọc Thẩm187.000190.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm187.000190.000
    Long XuyênNgọc Thẩm187.000190.000
    Cần ThơNgọc Thẩm187.000190.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm187.000190.000
    Trà VinhNgọc Thẩm187.000190.000
    Tân AnNgọc Thẩm187.000190.000
    Cập nhật lúc 23:55:23 02/03/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC186.400189.400
    PNJ186.900189.900
    DOJI187.900190.900
    Mi Hồng188.000190.900
    Ngọc Thẩm179.000183.000
    Phú Quý186.900189.900
    Miền BắcSJC186.400189.400
    Hạ LongSJC186.400189.400
    Hải PhòngSJC186.400189.400
    Miền TrungSJC186.400189.400
    HuếSJC186.400189.400
    Quảng NgãiSJC186.400189.400
    Nha TrangSJC186.400189.400
    Biên HòaSJC186.400189.400
    Miền TâySJC186.400189.400
    Ngọc Thẩm179.000183.000
    Bạc LiêuSJC186.400189.400
    Cà MauSJC186.400189.400
    Hà NộiPNJ186.900189.900
    DOJI187.900190.900
    Bảo Tín Minh Châu180.500183.500
    Bảo Tín Mạnh Hải187.900190.900
    Phú Quý186.900189.900
    Đà NẵngPNJ186.900189.900
    DOJI187.900190.900
    Miền TâyPNJ186.900189.900
    Tây NguyênPNJ186.900189.900
    Đông Nam BộPNJ186.900189.900
    Ngọc Thẩm179.000183.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải187.900190.900
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải187.900190.900
    Bến TreMi Hồng188.000190.900
    Tiền GiangMi Hồng188.000190.900
    Mỹ ThoNgọc Thẩm179.000183.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm179.000183.000
    Long XuyênNgọc Thẩm179.000183.000
    Cần ThơNgọc Thẩm179.000183.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm179.000183.000
    Trà VinhNgọc Thẩm179.000183.000
    Tân AnNgọc Thẩm179.000183.000
    Cập nhật lúc 23:55:23 02/03/2026
    https://giavang.org/