Thứ bảy, Tháng tư 11, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 169.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 172.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 169.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 172.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC169.700172.700
    PNJ169.700172.700
    DOJI169.700172.700
    Mi Hồng171.000172.700
    Ngọc Thẩm169.000172.000
    Miền BắcSJC169.700172.700
    Hạ LongSJC169.700172.700
    Hải PhòngSJC169.700172.700
    Miền TrungSJC169.700172.700
    HuếSJC169.700172.700
    Quảng NgãiSJC169.700172.700
    Nha TrangSJC169.700172.700
    Biên HòaSJC169.700172.700
    Miền TâySJC169.700172.700
    Ngọc Thẩm169.000172.000
    Bạc LiêuSJC169.700172.700
    Cà MauSJC169.700172.700
    Hà NộiPNJ169.700172.700
    DOJI169.700172.700
    Bảo Tín Minh Châu169.700172.700
    Bảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
    Phú Quý169.700172.700
    Đà NẵngPNJ169.700172.700
    DOJI169.700172.700
    Miền TâyPNJ169.700172.700
    Tây NguyênPNJ169.700172.700
    Đông Nam BộPNJ169.700172.700
    Ngọc Thẩm169.000172.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
    Bến TreMi Hồng171.000172.700
    Tiền GiangMi Hồng171.000172.700
    Mỹ ThoNgọc Thẩm169.000172.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm169.000172.000
    Long XuyênNgọc Thẩm169.000172.000
    Cần ThơNgọc Thẩm169.000172.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm169.000172.000
    Trà VinhNgọc Thẩm169.000172.000
    Tân AnNgọc Thẩm169.000172.000
    Cập nhật lúc 23:55:23 10/04/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC169.400172.400
    PNJ169.200172.200
    DOJI169.700172.700
    Mi Hồng171.000172.700
    Ngọc Thẩm158.500162.500
    Phú Quý169.500172.500
    Miền BắcSJC169.400172.400
    Hạ LongSJC169.400172.400
    Hải PhòngSJC169.400172.400
    Miền TrungSJC169.400172.400
    HuếSJC169.400172.400
    Quảng NgãiSJC169.400172.400
    Nha TrangSJC169.400172.400
    Biên HòaSJC169.400172.400
    Miền TâySJC169.400172.400
    Ngọc Thẩm158.500162.500
    Bạc LiêuSJC169.400172.400
    Cà MauSJC169.400172.400
    Hà NộiPNJ169.200172.200
    DOJI169.700172.700
    Bảo Tín Minh Châu169.700172.700
    Bảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
    Phú Quý169.500172.500
    Đà NẵngPNJ169.200172.200
    DOJI169.700172.700
    Miền TâyPNJ169.200172.200
    Tây NguyênPNJ169.200172.200
    Đông Nam BộPNJ169.200172.200
    Ngọc Thẩm158.500162.500
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ169.200172.200
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
    Bến TreMi Hồng171.000172.700
    Tiền GiangMi Hồng171.000172.700
    Mỹ ThoNgọc Thẩm158.500162.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm158.500162.500
    Long XuyênNgọc Thẩm158.500162.500
    Cần ThơNgọc Thẩm158.500162.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm158.500162.500
    Trà VinhNgọc Thẩm158.500162.500
    Tân AnNgọc Thẩm158.500162.500
    Cập nhật lúc 23:55:23 10/04/2026
    https://giavang.org/