Thứ ba, Tháng hai 24, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 181.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 184.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 181.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 184.100 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC181.600184.600
    PNJ181.600184.600
    DOJI181.600184.600
    Mi Hồng182.100184.600
    Ngọc Thẩm181.000184.000
    Miền BắcSJC181.600184.600
    Hạ LongSJC181.600184.600
    Hải PhòngSJC181.600184.600
    Miền TrungSJC181.600184.600
    HuếSJC181.600184.600
    Quảng NgãiSJC181.600184.600
    Nha TrangSJC181.600184.600
    Biên HòaSJC181.600184.600
    Miền TâySJC181.600184.600
    Ngọc Thẩm181.000184.000
    Bạc LiêuSJC181.600184.600
    Cà MauSJC181.600184.600
    Hà NộiPNJ181.600184.600
    DOJI181.600184.600
    Bảo Tín Minh Châu181.600184.600
    Bảo Tín Mạnh Hải181.600184.600
    Phú Quý181.600184.600
    Đà NẵngPNJ181.600184.600
    DOJI181.600184.600
    Miền TâyPNJ181.600184.600
    Tây NguyênPNJ181.600184.600
    Đông Nam BộPNJ181.600184.600
    Ngọc Thẩm181.000184.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải181.600184.600
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải181.600184.600
    Bến TreMi Hồng182.100184.600
    Tiền GiangMi Hồng182.100184.600
    Mỹ ThoNgọc Thẩm181.000184.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm181.000184.000
    Long XuyênNgọc Thẩm181.000184.000
    Cần ThơNgọc Thẩm181.000184.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm181.000184.000
    Trà VinhNgọc Thẩm181.000184.000
    Tân AnNgọc Thẩm181.000184.000
    Cập nhật lúc 23:55:22 23/02/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC181.100184.100
    PNJ181.200184.200
    DOJI181.500184.500
    Mi Hồng182.100184.600
    Ngọc Thẩm172.500176.500
    Phú Quý181.500184.500
    Miền BắcSJC181.100184.100
    Hạ LongSJC181.100184.100
    Hải PhòngSJC181.100184.100
    Miền TrungSJC181.100184.100
    HuếSJC181.100184.100
    Quảng NgãiSJC181.100184.100
    Nha TrangSJC181.100184.100
    Biên HòaSJC181.100184.100
    Miền TâySJC181.100184.100
    Ngọc Thẩm172.500176.500
    Bạc LiêuSJC181.100184.100
    Cà MauSJC181.100184.100
    Hà NộiPNJ181.200184.200
    DOJI181.500184.500
    Bảo Tín Minh Châu181.600184.600
    Bảo Tín Mạnh Hải181.600184.600
    Phú Quý181.500184.500
    Đà NẵngPNJ181.200184.200
    DOJI181.500184.500
    Miền TâyPNJ181.200184.200
    Tây NguyênPNJ181.200184.200
    Đông Nam BộPNJ181.200184.200
    Ngọc Thẩm172.500176.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải181.600184.600
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải181.600184.600
    Bến TreMi Hồng182.100184.600
    Tiền GiangMi Hồng182.100184.600
    Mỹ ThoNgọc Thẩm172.500176.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm172.500176.500
    Long XuyênNgọc Thẩm172.500176.500
    Cần ThơNgọc Thẩm172.500176.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm172.500176.500
    Trà VinhNgọc Thẩm172.500176.500
    Tân AnNgọc Thẩm172.500176.500
    Cập nhật lúc 23:55:22 23/02/2026
    https://giavang.org/