Thứ năm, Tháng hai 26, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 182.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 185.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 181.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 184.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC182.000185.000
    PNJ182.000185.000
    DOJI181.600184.600
    Mi Hồng182.300185.100
    Ngọc Thẩm180.500183.500
    Miền BắcSJC182.000185.000
    Hạ LongSJC182.000185.000
    Hải PhòngSJC182.000185.000
    Miền TrungSJC182.000185.000
    HuếSJC182.000185.000
    Quảng NgãiSJC182.000185.000
    Nha TrangSJC182.000185.000
    Biên HòaSJC182.000185.000
    Miền TâySJC182.000185.000
    Ngọc Thẩm180.500183.500
    Bạc LiêuSJC182.000185.000
    Cà MauSJC182.000185.000
    Hà NộiPNJ182.000185.000
    DOJI181.600184.600
    Bảo Tín Minh Châu182.300185.300
    Bảo Tín Mạnh Hải181.600184.600
    Phú Quý182.000185.000
    Đà NẵngPNJ182.000185.000
    DOJI181.600184.600
    Miền TâyPNJ182.000185.000
    Tây NguyênPNJ182.000185.000
    Đông Nam BộPNJ182.000185.000
    Ngọc Thẩm180.500183.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải181.600184.600
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải181.600184.600
    Bến TreMi Hồng182.300185.100
    Tiền GiangMi Hồng182.300185.100
    Mỹ ThoNgọc Thẩm180.500183.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm180.500183.500
    Long XuyênNgọc Thẩm180.500183.500
    Cần ThơNgọc Thẩm180.500183.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm180.500183.500
    Trà VinhNgọc Thẩm180.500183.500
    Tân AnNgọc Thẩm180.500183.500
    Cập nhật lúc 07:10:23 26/02/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC181.500184.500
    PNJ181.800184.800
    DOJI181.500184.500
    Mi Hồng182.300185.100
    Ngọc Thẩm171.000175.000
    Phú Quý181.500184.500
    Miền BắcSJC181.500184.500
    Hạ LongSJC181.500184.500
    Hải PhòngSJC181.500184.500
    Miền TrungSJC181.500184.500
    HuếSJC181.500184.500
    Quảng NgãiSJC181.500184.500
    Nha TrangSJC181.500184.500
    Biên HòaSJC181.500184.500
    Miền TâySJC181.500184.500
    Ngọc Thẩm171.000175.000
    Bạc LiêuSJC181.500184.500
    Cà MauSJC181.500184.500
    Hà NộiPNJ181.800184.800
    DOJI181.500184.500
    Bảo Tín Minh Châu181.800184.800
    Bảo Tín Mạnh Hải181.600184.600
    Phú Quý181.500184.500
    Đà NẵngPNJ181.800184.800
    DOJI181.500184.500
    Miền TâyPNJ181.800184.800
    Tây NguyênPNJ181.800184.800
    Đông Nam BộPNJ181.800184.800
    Ngọc Thẩm171.000175.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải181.600184.600
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải181.600184.600
    Bến TreMi Hồng182.300185.100
    Tiền GiangMi Hồng182.300185.100
    Mỹ ThoNgọc Thẩm171.000175.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm171.000175.000
    Long XuyênNgọc Thẩm171.000175.000
    Cần ThơNgọc Thẩm171.000175.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm171.000175.000
    Trà VinhNgọc Thẩm171.000175.000
    Tân AnNgọc Thẩm171.000175.000
    Cập nhật lúc 07:10:23 26/02/2026
    https://giavang.org/