Thứ ba, Tháng tư 21, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 168.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 170.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 167.900 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 170.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC168.100170.600
    PNJ168.100170.600
    DOJI168.100170.600
    Mi Hồng168.300170.000
    Ngọc Thẩm168.500171.000
    Miền BắcSJC168.100170.600
    Hạ LongSJC168.100170.600
    Hải PhòngSJC168.100170.600
    Miền TrungSJC168.100170.600
    HuếSJC168.100170.600
    Quảng NgãiSJC168.100170.600
    Nha TrangSJC168.100170.600
    Biên HòaSJC168.100170.600
    Miền TâySJC168.100170.600
    Ngọc Thẩm168.500171.000
    Bạc LiêuSJC168.100170.600
    Cà MauSJC168.100170.600
    Hà NộiPNJ168.100170.600
    DOJI168.100170.600
    Bảo Tín Minh Châu168.100170.600
    Bảo Tín Mạnh Hải168.100170.600
    Phú Quý168.100170.600
    Đà NẵngPNJ168.100170.600
    DOJI168.100170.600
    Miền TâyPNJ168.100170.600
    Tây NguyênPNJ168.100170.600
    Đông Nam BộPNJ168.100170.600
    Ngọc Thẩm168.500171.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải168.100170.600
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải168.100170.600
    Bến TreMi Hồng168.300170.000
    Tiền GiangMi Hồng168.300170.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm168.500171.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm168.500171.000
    Long XuyênNgọc Thẩm168.500171.000
    Cần ThơNgọc Thẩm168.500171.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm168.500171.000
    Trà VinhNgọc Thẩm168.500171.000
    Tân AnNgọc Thẩm168.500171.000
    Cập nhật lúc 17:30:23 21/04/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC167.900170.400
    PNJ167.400170.400
    DOJI167.600170.600
    Mi Hồng168.300170.000
    Ngọc Thẩm156.500160.500
    Phú Quý167.600170.600
    Miền BắcSJC167.900170.400
    Hạ LongSJC167.900170.400
    Hải PhòngSJC167.900170.400
    Miền TrungSJC167.900170.400
    HuếSJC167.900170.400
    Quảng NgãiSJC167.900170.400
    Nha TrangSJC167.900170.400
    Biên HòaSJC167.900170.400
    Miền TâySJC167.900170.400
    Ngọc Thẩm156.500160.500
    Bạc LiêuSJC167.900170.400
    Cà MauSJC167.900170.400
    Hà NộiPNJ167.400170.400
    DOJI167.600170.600
    Bảo Tín Minh Châu167.600170.600
    Bảo Tín Mạnh Hải167.600170.300
    Phú Quý167.600170.600
    Đà NẵngPNJ167.400170.400
    DOJI167.600170.600
    Miền TâyPNJ167.400170.400
    Tây NguyênPNJ167.400170.400
    Đông Nam BộPNJ167.400170.400
    Ngọc Thẩm156.500160.500
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ167.400170.400
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải167.600170.300
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải167.600170.300
    Bến TreMi Hồng168.300170.000
    Tiền GiangMi Hồng168.300170.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm156.500160.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm156.500160.500
    Long XuyênNgọc Thẩm156.500160.500
    Cần ThơNgọc Thẩm156.500160.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm156.500160.500
    Trà VinhNgọc Thẩm156.500160.500
    Tân AnNgọc Thẩm156.500160.500
    Cập nhật lúc 17:30:23 21/04/2026
    https://giavang.org/