Thứ năm, Tháng bảy 23, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 142.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 146.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 141.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 145.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC142.000146.000
    PNJ142.000146.000
    DOJI--
    Mi Hồng141.000143.500
    Ngọc Thẩm136.000140.000
    Miền BắcSJC142.000146.000
    Hạ LongSJC142.000146.000
    Hải PhòngSJC142.000146.000
    Miền TrungSJC142.000146.000
    HuếSJC142.000146.000
    Quảng NgãiSJC142.000146.000
    Nha TrangSJC142.000146.000
    Biên HòaSJC142.000146.000
    Miền TâySJC142.000146.000
    Ngọc Thẩm136.000140.000
    Bạc LiêuSJC142.000146.000
    Cà MauSJC142.000146.000
    Hà NộiPNJ142.000146.000
    DOJI--
    Bảo Tín Minh Châu142.000146.000
    Bảo Tín Mạnh Hải142.000146.000
    Phú Quý141.500146.000
    Đà NẵngPNJ142.000146.000
    DOJI--
    Miền TâyPNJ142.000146.000
    Tây NguyênPNJ142.000146.000
    Đông Nam BộPNJ142.000146.000
    Ngọc Thẩm136.000140.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải142.000146.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải142.000146.000
    Bến TreMi Hồng141.000143.500
    Tiền GiangMi Hồng141.000143.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm136.000140.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm136.000140.000
    Long XuyênNgọc Thẩm136.000140.000
    Cần ThơNgọc Thẩm136.000140.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm136.000140.000
    Trà VinhNgọc Thẩm136.000140.000
    Tân AnNgọc Thẩm136.000140.000
    Cập nhật lúc 23:55:24 22/07/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC141.000145.000
    PNJ140.000145.500
    DOJI--
    Mi Hồng141.000143.500
    Ngọc Thẩm129.500133.000
    Phú Quý141.500145.000
    Miền BắcSJC141.000145.000
    Hạ LongSJC141.000145.000
    Hải PhòngSJC141.000145.000
    Miền TrungSJC141.000145.000
    HuếSJC141.000145.000
    Quảng NgãiSJC141.000145.000
    Nha TrangSJC141.000145.000
    Biên HòaSJC141.000145.000
    Miền TâySJC141.000145.000
    Ngọc Thẩm129.500133.000
    Bạc LiêuSJC141.000145.000
    Cà MauSJC141.000145.000
    Hà NộiPNJ140.000145.500
    DOJI--
    Bảo Tín Minh Châu143.400147.200
    Bảo Tín Mạnh Hải142.500146.000
    Phú Quý141.500145.000
    Đà NẵngPNJ140.000145.500
    DOJI--
    Miền TâyPNJ140.000145.500
    Tây NguyênPNJ140.000145.500
    Đông Nam BộPNJ140.000145.500
    Ngọc Thẩm129.500133.000
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ140.000145.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải142.500146.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải142.500146.000
    Bến TreMi Hồng141.000143.500
    Tiền GiangMi Hồng141.000143.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm129.500133.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm129.500133.000
    Long XuyênNgọc Thẩm129.500133.000
    Cần ThơNgọc Thẩm129.500133.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm129.500133.000
    Trà VinhNgọc Thẩm129.500133.000
    Tân AnNgọc Thẩm129.500133.000
    Cập nhật lúc 23:55:24 22/07/2026
    https://giavang.org/