Thứ năm, Tháng năm 21, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 159.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 162.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 158.900 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 161.900 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC159.400162.400
    PNJ159.400162.400
    DOJI159.400162.400
    Mi Hồng159.700161.500
    Ngọc Thẩm158.000161.000
    Miền BắcSJC159.400162.400
    Hạ LongSJC159.400162.400
    Hải PhòngSJC159.400162.400
    Miền TrungSJC159.400162.400
    HuếSJC159.400162.400
    Quảng NgãiSJC159.400162.400
    Nha TrangSJC159.400162.400
    Biên HòaSJC159.400162.400
    Miền TâySJC159.400162.400
    Ngọc Thẩm158.000161.000
    Bạc LiêuSJC159.400162.400
    Cà MauSJC159.400162.400
    Hà NộiPNJ159.400162.400
    DOJI159.400162.400
    Bảo Tín Minh Châu159.400162.400
    Bảo Tín Mạnh Hải159.400162.400
    Phú Quý159.400162.400
    Đà NẵngPNJ159.400162.400
    DOJI159.400162.400
    Miền TâyPNJ159.400162.400
    Tây NguyênPNJ159.400162.400
    Đông Nam BộPNJ159.400162.400
    Ngọc Thẩm158.000161.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải159.400162.400
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải159.400162.400
    Bến TreMi Hồng159.700161.500
    Tiền GiangMi Hồng159.700161.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm158.000161.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm158.000161.000
    Long XuyênNgọc Thẩm158.000161.000
    Cần ThơNgọc Thẩm158.000161.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm158.000161.000
    Trà VinhNgọc Thẩm158.000161.000
    Tân AnNgọc Thẩm158.000161.000
    Cập nhật lúc 22:40:22 21/05/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC158.900161.900
    PNJ159.400162.400
    DOJI159.400162.400
    Mi Hồng159.700161.500
    Ngọc Thẩm148.000151.500
    Phú Quý159.400162.400
    Miền BắcSJC158.900161.900
    Hạ LongSJC158.900161.900
    Hải PhòngSJC158.900161.900
    Miền TrungSJC158.900161.900
    HuếSJC158.900161.900
    Quảng NgãiSJC158.900161.900
    Nha TrangSJC158.900161.900
    Biên HòaSJC158.900161.900
    Miền TâySJC158.900161.900
    Ngọc Thẩm148.000151.500
    Bạc LiêuSJC158.900161.900
    Cà MauSJC158.900161.900
    Hà NộiPNJ159.400162.400
    DOJI159.400162.400
    Bảo Tín Minh Châu159.400162.400
    Bảo Tín Mạnh Hải159.400162.400
    Phú Quý159.400162.400
    Đà NẵngPNJ159.400162.400
    DOJI159.400162.400
    Miền TâyPNJ159.400162.400
    Tây NguyênPNJ159.400162.400
    Đông Nam BộPNJ159.400162.400
    Ngọc Thẩm148.000151.500
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ159.400162.400
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải159.400162.400
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải159.400162.400
    Bến TreMi Hồng159.700161.500
    Tiền GiangMi Hồng159.700161.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm148.000151.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm148.000151.500
    Long XuyênNgọc Thẩm148.000151.500
    Cần ThơNgọc Thẩm148.000151.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm148.000151.500
    Trà VinhNgọc Thẩm148.000151.500
    Tân AnNgọc Thẩm148.000151.500
    Cập nhật lúc 22:40:22 21/05/2026
    https://giavang.org/