Thứ ba, Tháng sáu 16, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 149.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 151.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 149.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 151.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC149.500151.500
    PNJ149.500151.500
    DOJI149.500151.500
    Mi Hồng150.000151.500
    Ngọc Thẩm147.000150.000
    Miền BắcSJC149.500151.500
    Hạ LongSJC149.500151.500
    Hải PhòngSJC149.500151.500
    Miền TrungSJC149.500151.500
    HuếSJC149.500151.500
    Quảng NgãiSJC149.500151.500
    Nha TrangSJC149.500151.500
    Biên HòaSJC149.500151.500
    Miền TâySJC149.500151.500
    Ngọc Thẩm147.000150.000
    Bạc LiêuSJC149.500151.500
    Cà MauSJC149.500151.500
    Hà NộiPNJ149.500151.500
    DOJI149.500151.500
    Bảo Tín Minh Châu149.000151.500
    Bảo Tín Mạnh Hải149.500151.500
    Phú Quý149.500151.500
    Đà NẵngPNJ149.500151.500
    DOJI149.500151.500
    Miền TâyPNJ149.500151.500
    Tây NguyênPNJ149.500151.500
    Đông Nam BộPNJ149.500151.500
    Ngọc Thẩm147.000150.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải149.500151.500
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải149.500151.500
    Bến TreMi Hồng150.000151.500
    Tiền GiangMi Hồng150.000151.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm147.000150.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm147.000150.000
    Long XuyênNgọc Thẩm147.000150.000
    Cần ThơNgọc Thẩm147.000150.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm147.000150.000
    Trà VinhNgọc Thẩm147.000150.000
    Tân AnNgọc Thẩm147.000150.000
    Cập nhật lúc 23:05:22 16/06/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC149.400151.400
    PNJ148.500151.500
    DOJI150.000152.000
    Mi Hồng150.000151.500
    Ngọc Thẩm142.500146.000
    Phú Quý148.500151.500
    Miền BắcSJC149.400151.400
    Hạ LongSJC149.400151.400
    Hải PhòngSJC149.400151.400
    Miền TrungSJC149.400151.400
    HuếSJC149.400151.400
    Quảng NgãiSJC149.400151.400
    Nha TrangSJC149.400151.400
    Biên HòaSJC149.400151.400
    Miền TâySJC149.400151.400
    Ngọc Thẩm142.500146.000
    Bạc LiêuSJC149.400151.400
    Cà MauSJC149.400151.400
    Hà NộiPNJ148.500151.500
    DOJI150.000152.000
    Bảo Tín Minh Châu149.000151.500
    Bảo Tín Mạnh Hải148.700151.700
    Phú Quý148.500151.500
    Đà NẵngPNJ148.500151.500
    DOJI150.000152.000
    Miền TâyPNJ148.500151.500
    Tây NguyênPNJ148.500151.500
    Đông Nam BộPNJ148.500151.500
    Ngọc Thẩm142.500146.000
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ148.500151.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải148.700151.700
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải148.700151.700
    Bến TreMi Hồng150.000151.500
    Tiền GiangMi Hồng150.000151.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm142.500146.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm142.500146.000
    Long XuyênNgọc Thẩm142.500146.000
    Cần ThơNgọc Thẩm142.500146.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm142.500146.000
    Trà VinhNgọc Thẩm142.500146.000
    Tân AnNgọc Thẩm142.500146.000
    Cập nhật lúc 23:05:22 16/06/2026
    https://giavang.org/