Thứ tư, Tháng tư 22, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 167.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 170.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 167.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 169.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC167.500170.000
    PNJ167.500170.000
    DOJI167.500170.000
    Mi Hồng168.300169.800
    Ngọc Thẩm167.000169.500
    Miền BắcSJC167.500170.000
    Hạ LongSJC167.500170.000
    Hải PhòngSJC167.500170.000
    Miền TrungSJC167.500170.000
    HuếSJC167.500170.000
    Quảng NgãiSJC167.500170.000
    Nha TrangSJC167.500170.000
    Biên HòaSJC167.500170.000
    Miền TâySJC167.500170.000
    Ngọc Thẩm167.000169.500
    Bạc LiêuSJC167.500170.000
    Cà MauSJC167.500170.000
    Hà NộiPNJ167.500170.000
    DOJI167.500170.000
    Bảo Tín Minh Châu167.500170.000
    Bảo Tín Mạnh Hải167.500170.000
    Phú Quý167.500170.000
    Đà NẵngPNJ167.500170.000
    DOJI167.500170.000
    Miền TâyPNJ167.500170.000
    Tây NguyênPNJ167.500170.000
    Đông Nam BộPNJ167.500170.000
    Ngọc Thẩm167.000169.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải167.500170.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải167.500170.000
    Bến TreMi Hồng168.300169.800
    Tiền GiangMi Hồng168.300169.800
    Mỹ ThoNgọc Thẩm167.000169.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm167.000169.500
    Long XuyênNgọc Thẩm167.000169.500
    Cần ThơNgọc Thẩm167.000169.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm167.000169.500
    Trà VinhNgọc Thẩm167.000169.500
    Tân AnNgọc Thẩm167.000169.500
    Cập nhật lúc 18:15:22 22/04/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC167.300169.800
    PNJ166.700169.700
    DOJI167.000170.000
    Mi Hồng168.300169.800
    Ngọc Thẩm156.000160.000
    Phú Quý167.000170.000
    Miền BắcSJC167.300169.800
    Hạ LongSJC167.300169.800
    Hải PhòngSJC167.300169.800
    Miền TrungSJC167.300169.800
    HuếSJC167.300169.800
    Quảng NgãiSJC167.300169.800
    Nha TrangSJC167.300169.800
    Biên HòaSJC167.300169.800
    Miền TâySJC167.300169.800
    Ngọc Thẩm156.000160.000
    Bạc LiêuSJC167.300169.800
    Cà MauSJC167.300169.800
    Hà NộiPNJ166.700169.700
    DOJI167.000170.000
    Bảo Tín Minh Châu167.000170.000
    Bảo Tín Mạnh Hải167.000169.600
    Phú Quý167.000170.000
    Đà NẵngPNJ166.700169.700
    DOJI167.000170.000
    Miền TâyPNJ166.700169.700
    Tây NguyênPNJ166.700169.700
    Đông Nam BộPNJ166.700169.700
    Ngọc Thẩm156.000160.000
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ166.700169.700
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải167.000169.600
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải167.000169.600
    Bến TreMi Hồng168.300169.800
    Tiền GiangMi Hồng168.300169.800
    Mỹ ThoNgọc Thẩm156.000160.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm156.000160.000
    Long XuyênNgọc Thẩm156.000160.000
    Cần ThơNgọc Thẩm156.000160.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm156.000160.000
    Trà VinhNgọc Thẩm156.000160.000
    Tân AnNgọc Thẩm156.000160.000
    Cập nhật lúc 18:15:22 22/04/2026
    https://giavang.org/