Thứ ba, Tháng năm 5, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 162.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 165.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 161.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 164.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC162.000165.000
    PNJ162.000165.000
    DOJI162.000165.000
    Mi Hồng162.800164.300
    Ngọc Thẩm161.500164.500
    Miền BắcSJC162.000165.000
    Hạ LongSJC162.000165.000
    Hải PhòngSJC162.000165.000
    Miền TrungSJC162.000165.000
    HuếSJC162.000165.000
    Quảng NgãiSJC162.000165.000
    Nha TrangSJC162.000165.000
    Biên HòaSJC162.000165.000
    Miền TâySJC162.000165.000
    Ngọc Thẩm161.500164.500
    Bạc LiêuSJC162.000165.000
    Cà MauSJC162.000165.000
    Hà NộiPNJ162.000165.000
    DOJI162.000165.000
    Bảo Tín Minh Châu162.000165.000
    Bảo Tín Mạnh Hải162.000165.000
    Phú Quý162.000165.000
    Đà NẵngPNJ162.000165.000
    DOJI162.000165.000
    Miền TâyPNJ162.000165.000
    Tây NguyênPNJ162.000165.000
    Đông Nam BộPNJ162.000165.000
    Ngọc Thẩm161.500164.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải162.000165.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải162.000165.000
    Bến TreMi Hồng162.800164.300
    Tiền GiangMi Hồng162.800164.300
    Mỹ ThoNgọc Thẩm161.500164.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm161.500164.500
    Long XuyênNgọc Thẩm161.500164.500
    Cần ThơNgọc Thẩm161.500164.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm161.500164.500
    Trà VinhNgọc Thẩm161.500164.500
    Tân AnNgọc Thẩm161.500164.500
    Cập nhật lúc 17:45:22 05/05/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC161.500164.500
    PNJ161.700164.700
    DOJI162.000165.000
    Mi Hồng162.800164.300
    Ngọc Thẩm149.500153.000
    Phú Quý162.000165.000
    Miền BắcSJC161.500164.500
    Hạ LongSJC161.500164.500
    Hải PhòngSJC161.500164.500
    Miền TrungSJC161.500164.500
    HuếSJC161.500164.500
    Quảng NgãiSJC161.500164.500
    Nha TrangSJC161.500164.500
    Biên HòaSJC161.500164.500
    Miền TâySJC161.500164.500
    Ngọc Thẩm149.500153.000
    Bạc LiêuSJC161.500164.500
    Cà MauSJC161.500164.500
    Hà NộiPNJ161.700164.700
    DOJI162.000165.000
    Bảo Tín Minh Châu162.000165.000
    Bảo Tín Mạnh Hải162.000164.900
    Phú Quý162.000165.000
    Đà NẵngPNJ161.700164.700
    DOJI162.000165.000
    Miền TâyPNJ161.700164.700
    Tây NguyênPNJ161.700164.700
    Đông Nam BộPNJ161.700164.700
    Ngọc Thẩm149.500153.000
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ161.700164.700
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải162.000164.900
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải162.000164.900
    Bến TreMi Hồng162.800164.300
    Tiền GiangMi Hồng162.800164.300
    Mỹ ThoNgọc Thẩm149.500153.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm149.500153.000
    Long XuyênNgọc Thẩm149.500153.000
    Cần ThơNgọc Thẩm149.500153.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm149.500153.000
    Trà VinhNgọc Thẩm149.500153.000
    Tân AnNgọc Thẩm149.500153.000
    Cập nhật lúc 17:45:22 05/05/2026
    https://giavang.org/