Thứ bảy, Tháng tám 15, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 140.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 143.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 139.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 142.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC140.300143.300
    PNJ140.300143.300
    DOJI140.300143.300
    Mi Hồng140.500142.000
    Ngọc Thẩm139.000142.500
    Miền BắcSJC140.300143.300
    Hạ LongSJC140.300143.300
    Hải PhòngSJC140.300143.300
    Miền TrungSJC140.300143.300
    HuếSJC140.300143.300
    Quảng NgãiSJC140.300143.300
    Nha TrangSJC140.300143.300
    Biên HòaSJC140.300143.300
    Miền TâySJC140.300143.300
    Ngọc Thẩm139.000142.500
    Bạc LiêuSJC140.300143.300
    Cà MauSJC140.300143.300
    Hà NộiPNJ140.300143.300
    DOJI140.300143.300
    Bảo Tín Minh Châu140.200143.300
    Bảo Tín Mạnh Hải140.300143.300
    Phú Quý140.300143.300
    Đà NẵngPNJ140.300143.300
    DOJI140.300143.300
    Miền TâyPNJ140.300143.300
    Tây NguyênPNJ140.300143.300
    Đông Nam BộPNJ140.300143.300
    Ngọc Thẩm139.000142.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải140.300143.300
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải140.300143.300
    Bến TreMi Hồng140.500142.000
    Tiền GiangMi Hồng140.500142.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm139.000142.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm139.000142.500
    Long XuyênNgọc Thẩm139.000142.500
    Cần ThơNgọc Thẩm139.000142.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm139.000142.500
    Trà VinhNgọc Thẩm139.000142.500
    Tân AnNgọc Thẩm139.000142.500
    Cập nhật lúc 23:55:24 14/08/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC139.800142.800
    PNJ139.700143.200
    DOJI140.000144.000
    Mi Hồng140.500142.000
    Ngọc Thẩm133.000137.000
    Phú Quý140.300143.300
    Miền BắcSJC139.800142.800
    Hạ LongSJC139.800142.800
    Hải PhòngSJC139.800142.800
    Miền TrungSJC139.800142.800
    HuếSJC139.800142.800
    Quảng NgãiSJC139.800142.800
    Nha TrangSJC139.800142.800
    Biên HòaSJC139.800142.800
    Miền TâySJC139.800142.800
    Ngọc Thẩm133.000137.000
    Bạc LiêuSJC139.800142.800
    Cà MauSJC139.800142.800
    Hà NộiPNJ139.700143.200
    DOJI140.000144.000
    Bảo Tín Minh Châu140.200144.200
    Bảo Tín Mạnh Hải140.000144.000
    Phú Quý140.300143.300
    Đà NẵngPNJ139.700143.200
    DOJI140.000144.000
    Miền TâyPNJ139.700143.200
    Tây NguyênPNJ139.700143.200
    Đông Nam BộPNJ139.700143.200
    Ngọc Thẩm133.000137.000
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ139.700143.200
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải140.000144.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải140.000144.000
    Bến TreMi Hồng140.500142.000
    Tiền GiangMi Hồng140.500142.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm133.000137.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm133.000137.000
    Long XuyênNgọc Thẩm133.000137.000
    Cần ThơNgọc Thẩm133.000137.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm133.000137.000
    Trà VinhNgọc Thẩm133.000137.000
    Tân AnNgọc Thẩm133.000137.000
    Cập nhật lúc 23:55:24 14/08/2026
    https://giavang.org/