Thứ hai, Tháng sáu 15, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 148.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 150.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 147.900 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 150.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC148.000150.500
    PNJ148.000150.500
    DOJI148.000150.500
    Mi Hồng149.000150.500
    Ngọc Thẩm147.500150.500
    Miền BắcSJC148.000150.500
    Hạ LongSJC148.000150.500
    Hải PhòngSJC148.000150.500
    Miền TrungSJC148.000150.500
    HuếSJC148.000150.500
    Quảng NgãiSJC148.000150.500
    Nha TrangSJC148.000150.500
    Biên HòaSJC148.000150.500
    Miền TâySJC148.000150.500
    Ngọc Thẩm147.500150.500
    Bạc LiêuSJC148.000150.500
    Cà MauSJC148.000150.500
    Hà NộiPNJ148.000150.500
    DOJI148.000150.500
    Bảo Tín Minh Châu148.000150.500
    Bảo Tín Mạnh Hải148.000150.500
    Phú Quý148.000150.500
    Đà NẵngPNJ148.000150.500
    DOJI148.000150.500
    Miền TâyPNJ148.000150.500
    Tây NguyênPNJ148.000150.500
    Đông Nam BộPNJ148.000150.500
    Ngọc Thẩm147.500150.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải148.000150.500
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải148.000150.500
    Bến TreMi Hồng149.000150.500
    Tiền GiangMi Hồng149.000150.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm147.500150.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm147.500150.500
    Long XuyênNgọc Thẩm147.500150.500
    Cần ThơNgọc Thẩm147.500150.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm147.500150.500
    Trà VinhNgọc Thẩm147.500150.500
    Tân AnNgọc Thẩm147.500150.500
    Cập nhật lúc 23:25:28 15/06/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC147.900150.400
    PNJ147.500150.500
    DOJI148.500151.000
    Mi Hồng149.000150.500
    Ngọc Thẩm143.500147.000
    Phú Quý147.500150.500
    Miền BắcSJC147.900150.400
    Hạ LongSJC147.900150.400
    Hải PhòngSJC147.900150.400
    Miền TrungSJC147.900150.400
    HuếSJC147.900150.400
    Quảng NgãiSJC147.900150.400
    Nha TrangSJC147.900150.400
    Biên HòaSJC147.900150.400
    Miền TâySJC147.900150.400
    Ngọc Thẩm143.500147.000
    Bạc LiêuSJC147.900150.400
    Cà MauSJC147.900150.400
    Hà NộiPNJ147.500150.500
    DOJI148.500151.000
    Bảo Tín Minh Châu148.000150.500
    Bảo Tín Mạnh Hải148.500151.500
    Phú Quý147.500150.500
    Đà NẵngPNJ147.500150.500
    DOJI148.500151.000
    Miền TâyPNJ147.500150.500
    Tây NguyênPNJ147.500150.500
    Đông Nam BộPNJ147.500150.500
    Ngọc Thẩm143.500147.000
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ147.500150.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải148.500151.500
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải148.500151.500
    Bến TreMi Hồng149.000150.500
    Tiền GiangMi Hồng149.000150.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm143.500147.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm143.500147.000
    Long XuyênNgọc Thẩm143.500147.000
    Cần ThơNgọc Thẩm143.500147.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm143.500147.000
    Trà VinhNgọc Thẩm143.500147.000
    Tân AnNgọc Thẩm143.500147.000
    Cập nhật lúc 23:25:28 15/06/2026
    https://giavang.org/