Thứ ba, Tháng tư 7, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 170.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 173.100 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 169.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 172.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC170.100173.100
    PNJ170.100173.100
    DOJI170.100173.100
    Mi Hồng171.100173.100
    Ngọc Thẩm170.100173.100
    Miền BắcSJC170.100173.100
    Hạ LongSJC170.100173.100
    Hải PhòngSJC170.100173.100
    Miền TrungSJC170.100173.100
    HuếSJC170.100173.100
    Quảng NgãiSJC170.100173.100
    Nha TrangSJC170.100173.100
    Biên HòaSJC170.100173.100
    Miền TâySJC170.100173.100
    Ngọc Thẩm170.100173.100
    Bạc LiêuSJC170.100173.100
    Cà MauSJC170.100173.100
    Hà NộiPNJ170.100173.100
    DOJI170.100173.100
    Bảo Tín Minh Châu170.100173.100
    Bảo Tín Mạnh Hải170.100173.100
    Phú Quý170.100173.100
    Đà NẵngPNJ170.100173.100
    DOJI170.100173.100
    Miền TâyPNJ170.100173.100
    Tây NguyênPNJ170.100173.100
    Đông Nam BộPNJ170.100173.100
    Ngọc Thẩm170.100173.100
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải170.100173.100
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải170.100173.100
    Bến TreMi Hồng171.100173.100
    Tiền GiangMi Hồng171.100173.100
    Mỹ ThoNgọc Thẩm170.100173.100
    Vĩnh LongNgọc Thẩm170.100173.100
    Long XuyênNgọc Thẩm170.100173.100
    Cần ThơNgọc Thẩm170.100173.100
    Sa ĐécNgọc Thẩm170.100173.100
    Trà VinhNgọc Thẩm170.100173.100
    Tân AnNgọc Thẩm170.100173.100
    Cập nhật lúc 23:55:23 06/04/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC169.600172.600
    PNJ169.000172.000
    DOJI170.000173.000
    Mi Hồng171.100173.100
    Ngọc Thẩm158.000162.000
    Phú Quý169.900172.900
    Miền BắcSJC169.600172.600
    Hạ LongSJC169.600172.600
    Hải PhòngSJC169.600172.600
    Miền TrungSJC169.600172.600
    HuếSJC169.600172.600
    Quảng NgãiSJC169.600172.600
    Nha TrangSJC169.600172.600
    Biên HòaSJC169.600172.600
    Miền TâySJC169.600172.600
    Ngọc Thẩm158.000162.000
    Bạc LiêuSJC169.600172.600
    Cà MauSJC169.600172.600
    Hà NộiPNJ169.000172.000
    DOJI170.000173.000
    Bảo Tín Minh Châu168.100171.100
    Bảo Tín Mạnh Hải168.100171.100
    Phú Quý169.900172.900
    Đà NẵngPNJ169.000172.000
    DOJI170.000173.000
    Miền TâyPNJ169.000172.000
    Tây NguyênPNJ169.000172.000
    Đông Nam BộPNJ169.000172.000
    Ngọc Thẩm158.000162.000
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ169.000172.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải168.100171.100
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải168.100171.100
    Bến TreMi Hồng171.100173.100
    Tiền GiangMi Hồng171.100173.100
    Mỹ ThoNgọc Thẩm158.000162.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm158.000162.000
    Long XuyênNgọc Thẩm158.000162.000
    Cần ThơNgọc Thẩm158.000162.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm158.000162.000
    Trà VinhNgọc Thẩm158.000162.000
    Tân AnNgọc Thẩm158.000162.000
    Cập nhật lúc 23:55:23 06/04/2026
    https://giavang.org/