Thứ ba, Tháng ba 24, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 163.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 166.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 162.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 165.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC163.000166.000
    PNJ163.000166.000
    DOJI160.800163.800
    Mi Hồng163.500166.000
    Ngọc Thẩm163.000166.000
    Miền BắcSJC163.000166.000
    Hạ LongSJC163.000166.000
    Hải PhòngSJC163.000166.000
    Miền TrungSJC163.000166.000
    HuếSJC163.000166.000
    Quảng NgãiSJC163.000166.000
    Nha TrangSJC163.000166.000
    Biên HòaSJC163.000166.000
    Miền TâySJC163.000166.000
    Ngọc Thẩm163.000166.000
    Bạc LiêuSJC163.000166.000
    Cà MauSJC163.000166.000
    Hà NộiPNJ163.000166.000
    DOJI160.800163.800
    Bảo Tín Minh Châu163.000166.000
    Bảo Tín Mạnh Hải163.000166.000
    Phú Quý163.000166.000
    Đà NẵngPNJ163.000166.000
    DOJI160.800163.800
    Miền TâyPNJ163.000166.000
    Tây NguyênPNJ163.000166.000
    Đông Nam BộPNJ163.000166.000
    Ngọc Thẩm163.000166.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải163.000166.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải163.000166.000
    Bến TreMi Hồng163.500166.000
    Tiền GiangMi Hồng163.500166.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm163.000166.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm163.000166.000
    Long XuyênNgọc Thẩm163.000166.000
    Cần ThơNgọc Thẩm163.000166.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm163.000166.000
    Trà VinhNgọc Thẩm163.000166.000
    Tân AnNgọc Thẩm163.000166.000
    Cập nhật lúc 23:55:23 23/03/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC162.800165.800
    PNJ163.000166.000
    DOJI160.300163.700
    Mi Hồng163.500166.000
    Ngọc Thẩm160.000164.000
    Phú Quý163.000166.000
    Miền BắcSJC162.800165.800
    Hạ LongSJC162.800165.800
    Hải PhòngSJC162.800165.800
    Miền TrungSJC162.800165.800
    HuếSJC162.800165.800
    Quảng NgãiSJC162.800165.800
    Nha TrangSJC162.800165.800
    Biên HòaSJC162.800165.800
    Miền TâySJC162.800165.800
    Ngọc Thẩm160.000164.000
    Bạc LiêuSJC162.800165.800
    Cà MauSJC162.800165.800
    Hà NộiPNJ163.000166.000
    DOJI160.300163.700
    Bảo Tín Minh Châu163.000166.000
    Bảo Tín Mạnh Hải163.000166.000
    Phú Quý163.000166.000
    Đà NẵngPNJ163.000166.000
    DOJI160.300163.700
    Miền TâyPNJ163.000166.000
    Tây NguyênPNJ163.000166.000
    Đông Nam BộPNJ163.000166.000
    Ngọc Thẩm160.000164.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải163.000166.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải163.000166.000
    Bến TreMi Hồng163.500166.000
    Tiền GiangMi Hồng163.500166.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm160.000164.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm160.000164.000
    Long XuyênNgọc Thẩm160.000164.000
    Cần ThơNgọc Thẩm160.000164.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm160.000164.000
    Trà VinhNgọc Thẩm160.000164.000
    Tân AnNgọc Thẩm160.000164.000
    Cập nhật lúc 23:55:23 23/03/2026
    https://giavang.org/