Thứ sáu, Tháng tám 7, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 139.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 142.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 138.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 141.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC139.200142.200
    PNJ139.200142.200
    DOJI139.200142.200
    Mi Hồng139.700141.200
    Ngọc Thẩm137.500141.000
    Miền BắcSJC139.200142.200
    Hạ LongSJC139.200142.200
    Hải PhòngSJC139.200142.200
    Miền TrungSJC139.200142.200
    HuếSJC139.200142.200
    Quảng NgãiSJC139.200142.200
    Nha TrangSJC139.200142.200
    Biên HòaSJC139.200142.200
    Miền TâySJC139.200142.200
    Ngọc Thẩm137.500141.000
    Bạc LiêuSJC139.200142.200
    Cà MauSJC139.200142.200
    Hà NộiPNJ139.200142.200
    DOJI139.200142.200
    Bảo Tín Minh Châu139.200142.200
    Bảo Tín Mạnh Hải139.200142.200
    Phú Quý139.200142.200
    Đà NẵngPNJ139.200142.200
    DOJI139.200142.200
    Miền TâyPNJ139.200142.200
    Tây NguyênPNJ139.200142.200
    Đông Nam BộPNJ139.200142.200
    Ngọc Thẩm137.500141.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải139.200142.200
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải139.200142.200
    Bến TreMi Hồng139.700141.200
    Tiền GiangMi Hồng139.700141.200
    Mỹ ThoNgọc Thẩm137.500141.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm137.500141.000
    Long XuyênNgọc Thẩm137.500141.000
    Cần ThơNgọc Thẩm137.500141.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm137.500141.000
    Trà VinhNgọc Thẩm137.500141.000
    Tân AnNgọc Thẩm137.500141.000
    Cập nhật lúc 10:40:22 07/08/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC138.700141.700
    PNJ138.500142.000
    DOJI139.500143.500
    Mi Hồng139.700141.200
    Ngọc Thẩm131.000134.500
    Phú Quý139.200142.200
    Miền BắcSJC138.700141.700
    Hạ LongSJC138.700141.700
    Hải PhòngSJC138.700141.700
    Miền TrungSJC138.700141.700
    HuếSJC138.700141.700
    Quảng NgãiSJC138.700141.700
    Nha TrangSJC138.700141.700
    Biên HòaSJC138.700141.700
    Miền TâySJC138.700141.700
    Ngọc Thẩm131.000134.500
    Bạc LiêuSJC138.700141.700
    Cà MauSJC138.700141.700
    Hà NộiPNJ138.500142.000
    DOJI139.500143.500
    Bảo Tín Minh Châu140.500144.500
    Bảo Tín Mạnh Hải139.700143.700
    Phú Quý139.200142.200
    Đà NẵngPNJ138.500142.000
    DOJI139.500143.500
    Miền TâyPNJ138.500142.000
    Tây NguyênPNJ138.500142.000
    Đông Nam BộPNJ138.500142.000
    Ngọc Thẩm131.000134.500
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ138.500142.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải139.700143.700
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải139.700143.700
    Bến TreMi Hồng139.700141.200
    Tiền GiangMi Hồng139.700141.200
    Mỹ ThoNgọc Thẩm131.000134.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm131.000134.500
    Long XuyênNgọc Thẩm131.000134.500
    Cần ThơNgọc Thẩm131.000134.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm131.000134.500
    Trà VinhNgọc Thẩm131.000134.500
    Tân AnNgọc Thẩm131.000134.500
    Cập nhật lúc 10:40:22 07/08/2026
    https://giavang.org/