Thứ tư, Tháng tư 8, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 169.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 172.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 169.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 172.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC169.500172.500
    PNJ169.500172.500
    DOJI169.500172.500
    Mi Hồng170.500172.500
    Ngọc Thẩm169.000172.000
    Miền BắcSJC169.500172.500
    Hạ LongSJC169.500172.500
    Hải PhòngSJC169.500172.500
    Miền TrungSJC169.500172.500
    HuếSJC169.500172.500
    Quảng NgãiSJC169.500172.500
    Nha TrangSJC169.500172.500
    Biên HòaSJC169.500172.500
    Miền TâySJC169.500172.500
    Ngọc Thẩm169.000172.000
    Bạc LiêuSJC169.500172.500
    Cà MauSJC169.500172.500
    Hà NộiPNJ169.500172.500
    DOJI169.500172.500
    Bảo Tín Minh Châu169.500172.500
    Bảo Tín Mạnh Hải169.500172.500
    Phú Quý169.200172.500
    Đà NẵngPNJ169.500172.500
    DOJI169.500172.500
    Miền TâyPNJ169.500172.500
    Tây NguyênPNJ169.500172.500
    Đông Nam BộPNJ169.500172.500
    Ngọc Thẩm169.000172.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải169.500172.500
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải169.500172.500
    Bến TreMi Hồng170.500172.500
    Tiền GiangMi Hồng170.500172.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm169.000172.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm169.000172.000
    Long XuyênNgọc Thẩm169.000172.000
    Cần ThơNgọc Thẩm169.000172.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm169.000172.000
    Trà VinhNgọc Thẩm169.000172.000
    Tân AnNgọc Thẩm169.000172.000
    Cập nhật lúc 23:55:28 07/04/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC169.000172.000
    PNJ169.000172.000
    DOJI169.300172.400
    Mi Hồng170.500172.500
    Ngọc Thẩm156.000160.000
    Phú Quý169.000172.000
    Miền BắcSJC169.000172.000
    Hạ LongSJC169.000172.000
    Hải PhòngSJC169.000172.000
    Miền TrungSJC169.000172.000
    HuếSJC169.000172.000
    Quảng NgãiSJC169.000172.000
    Nha TrangSJC169.000172.000
    Biên HòaSJC169.000172.000
    Miền TâySJC169.000172.000
    Ngọc Thẩm156.000160.000
    Bạc LiêuSJC169.000172.000
    Cà MauSJC169.000172.000
    Hà NộiPNJ169.000172.000
    DOJI169.300172.400
    Bảo Tín Minh Châu168.300171.300
    Bảo Tín Mạnh Hải168.300171.300
    Phú Quý169.000172.000
    Đà NẵngPNJ169.000172.000
    DOJI169.300172.400
    Miền TâyPNJ169.000172.000
    Tây NguyênPNJ169.000172.000
    Đông Nam BộPNJ169.000172.000
    Ngọc Thẩm156.000160.000
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ169.000172.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải168.300171.300
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải168.300171.300
    Bến TreMi Hồng170.500172.500
    Tiền GiangMi Hồng170.500172.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm156.000160.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm156.000160.000
    Long XuyênNgọc Thẩm156.000160.000
    Cần ThơNgọc Thẩm156.000160.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm156.000160.000
    Trà VinhNgọc Thẩm156.000160.000
    Tân AnNgọc Thẩm156.000160.000
    Cập nhật lúc 23:55:28 07/04/2026
    https://giavang.org/