Chủ Nhật, Tháng ba 15, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 179.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 182.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 179.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 182.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC179.600182.600
    PNJ179.600182.600
    DOJI179.600182.600
    Mi Hồng180.600182.600
    Ngọc Thẩm179.600182.600
    Miền BắcSJC179.600182.600
    Hạ LongSJC179.600182.600
    Hải PhòngSJC179.600182.600
    Miền TrungSJC179.600182.600
    HuếSJC179.600182.600
    Quảng NgãiSJC179.600182.600
    Nha TrangSJC179.600182.600
    Biên HòaSJC179.600182.600
    Miền TâySJC179.600182.600
    Ngọc Thẩm179.600182.600
    Bạc LiêuSJC179.600182.600
    Cà MauSJC179.600182.600
    Hà NộiPNJ179.600182.600
    DOJI179.600182.600
    Bảo Tín Minh Châu179.600182.600
    Bảo Tín Mạnh Hải179.600182.600
    Phú Quý179.600182.600
    Đà NẵngPNJ179.600182.600
    DOJI179.600182.600
    Miền TâyPNJ179.600182.600
    Tây NguyênPNJ179.600182.600
    Đông Nam BộPNJ179.600182.600
    Ngọc Thẩm179.600182.600
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải179.600182.600
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải179.600182.600
    Bến TreMi Hồng180.600182.600
    Tiền GiangMi Hồng180.600182.600
    Mỹ ThoNgọc Thẩm179.600182.600
    Vĩnh LongNgọc Thẩm179.600182.600
    Long XuyênNgọc Thẩm179.600182.600
    Cần ThơNgọc Thẩm179.600182.600
    Sa ĐécNgọc Thẩm179.600182.600
    Trà VinhNgọc Thẩm179.600182.600
    Tân AnNgọc Thẩm179.600182.600
    Cập nhật lúc 23:55:22 14/03/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC179.300182.300
    PNJ179.600182.600
    DOJI179.600182.600
    Mi Hồng180.600182.600
    Ngọc Thẩm173.000177.000
    Phú Quý179.500182.500
    Miền BắcSJC179.300182.300
    Hạ LongSJC179.300182.300
    Hải PhòngSJC179.300182.300
    Miền TrungSJC179.300182.300
    HuếSJC179.300182.300
    Quảng NgãiSJC179.300182.300
    Nha TrangSJC179.300182.300
    Biên HòaSJC179.300182.300
    Miền TâySJC179.300182.300
    Ngọc Thẩm173.000177.000
    Bạc LiêuSJC179.300182.300
    Cà MauSJC179.300182.300
    Hà NộiPNJ179.600182.600
    DOJI179.600182.600
    Bảo Tín Minh Châu180.000183.000
    Bảo Tín Mạnh Hải180.000183.000
    Phú Quý179.500182.500
    Đà NẵngPNJ179.600182.600
    DOJI179.600182.600
    Miền TâyPNJ179.600182.600
    Tây NguyênPNJ179.600182.600
    Đông Nam BộPNJ179.600182.600
    Ngọc Thẩm173.000177.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải180.000183.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải180.000183.000
    Bến TreMi Hồng180.600182.600
    Tiền GiangMi Hồng180.600182.600
    Mỹ ThoNgọc Thẩm173.000177.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm173.000177.000
    Long XuyênNgọc Thẩm173.000177.000
    Cần ThơNgọc Thẩm173.000177.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm173.000177.000
    Trà VinhNgọc Thẩm173.000177.000
    Tân AnNgọc Thẩm173.000177.000
    Cập nhật lúc 23:55:22 14/03/2026
    https://giavang.org/