Thứ tư, Tháng sáu 10, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 133.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 138.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 133.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 138.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC133.300138.300
    PNJ133.800138.800
    DOJI133.300138.300
    Mi Hồng134.000137.000
    Ngọc Thẩm132.500137.500
    Miền BắcSJC133.300138.300
    Hạ LongSJC133.300138.300
    Hải PhòngSJC133.300138.300
    Miền TrungSJC133.300138.300
    HuếSJC133.300138.300
    Quảng NgãiSJC133.300138.300
    Nha TrangSJC133.300138.300
    Biên HòaSJC133.300138.300
    Miền TâySJC133.300138.300
    Ngọc Thẩm132.500137.500
    Bạc LiêuSJC133.300138.300
    Cà MauSJC133.300138.300
    Hà NộiPNJ133.800138.800
    DOJI133.300138.300
    Bảo Tín Minh Châu133.800138.800
    Bảo Tín Mạnh Hải133.300138.300
    Phú Quý133.300138.300
    Đà NẵngPNJ133.800138.800
    DOJI133.300138.300
    Miền TâyPNJ133.800138.800
    Tây NguyênPNJ133.800138.800
    Đông Nam BộPNJ133.800138.800
    Ngọc Thẩm132.500137.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải133.300138.300
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải133.300138.300
    Bến TreMi Hồng134.000137.000
    Tiền GiangMi Hồng134.000137.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm132.500137.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm132.500137.500
    Long XuyênNgọc Thẩm132.500137.500
    Cần ThơNgọc Thẩm132.500137.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm132.500137.500
    Trà VinhNgọc Thẩm132.500137.500
    Tân AnNgọc Thẩm132.500137.500
    Cập nhật lúc 23:20:22 10/06/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC133.200138.200
    PNJ133.800138.800
    DOJI134.300138.300
    Mi Hồng134.000137.000
    Ngọc Thẩm129.500134.000
    Phú Quý133.300138.300
    Miền BắcSJC133.200138.200
    Hạ LongSJC133.200138.200
    Hải PhòngSJC133.200138.200
    Miền TrungSJC133.200138.200
    HuếSJC133.200138.200
    Quảng NgãiSJC133.200138.200
    Nha TrangSJC133.200138.200
    Biên HòaSJC133.200138.200
    Miền TâySJC133.200138.200
    Ngọc Thẩm129.500134.000
    Bạc LiêuSJC133.200138.200
    Cà MauSJC133.200138.200
    Hà NộiPNJ133.800138.800
    DOJI134.300138.300
    Bảo Tín Minh Châu133.700138.700
    Bảo Tín Mạnh Hải133.000138.300
    Phú Quý133.300138.300
    Đà NẵngPNJ133.800138.800
    DOJI134.300138.300
    Miền TâyPNJ133.800138.800
    Tây NguyênPNJ133.800138.800
    Đông Nam BộPNJ133.800138.800
    Ngọc Thẩm129.500134.000
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ133.800138.800
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải133.000138.300
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải133.000138.300
    Bến TreMi Hồng134.000137.000
    Tiền GiangMi Hồng134.000137.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm129.500134.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm129.500134.000
    Long XuyênNgọc Thẩm129.500134.000
    Cần ThơNgọc Thẩm129.500134.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm129.500134.000
    Trà VinhNgọc Thẩm129.500134.000
    Tân AnNgọc Thẩm129.500134.000
    Cập nhật lúc 23:20:22 10/06/2026
    https://giavang.org/