Thứ sáu, Tháng bảy 31, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 137.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 141.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 137.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 141.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC137.700141.700
    PNJ137.700141.700
    DOJI--
    Mi Hồng138.000139.800
    Ngọc Thẩm135.000139.000
    Miền BắcSJC137.700141.700
    Hạ LongSJC137.700141.700
    Hải PhòngSJC137.700141.700
    Miền TrungSJC137.700141.700
    HuếSJC137.700141.700
    Quảng NgãiSJC137.700141.700
    Nha TrangSJC137.700141.700
    Biên HòaSJC137.700141.700
    Miền TâySJC137.700141.700
    Ngọc Thẩm135.000139.000
    Bạc LiêuSJC137.700141.700
    Cà MauSJC137.700141.700
    Hà NộiPNJ137.700141.700
    DOJI--
    Bảo Tín Minh Châu137.700141.700
    Bảo Tín Mạnh Hải137.100141.100
    Phú Quý137.700141.700
    Đà NẵngPNJ137.700141.700
    DOJI--
    Miền TâyPNJ137.700141.700
    Tây NguyênPNJ137.700141.700
    Đông Nam BộPNJ137.700141.700
    Ngọc Thẩm135.000139.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải137.100141.100
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải137.100141.100
    Bến TreMi Hồng138.000139.800
    Tiền GiangMi Hồng138.000139.800
    Mỹ ThoNgọc Thẩm135.000139.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm135.000139.000
    Long XuyênNgọc Thẩm135.000139.000
    Cần ThơNgọc Thẩm135.000139.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm135.000139.000
    Trà VinhNgọc Thẩm135.000139.000
    Tân AnNgọc Thẩm135.000139.000
    Cập nhật lúc 23:55:22 30/07/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC137.200141.200
    PNJ136.700141.600
    DOJI--
    Mi Hồng138.000139.800
    Ngọc Thẩm127.000131.000
    Phú Quý137.700141.700
    Miền BắcSJC137.200141.200
    Hạ LongSJC137.200141.200
    Hải PhòngSJC137.200141.200
    Miền TrungSJC137.200141.200
    HuếSJC137.200141.200
    Quảng NgãiSJC137.200141.200
    Nha TrangSJC137.200141.200
    Biên HòaSJC137.200141.200
    Miền TâySJC137.200141.200
    Ngọc Thẩm127.000131.000
    Bạc LiêuSJC137.200141.200
    Cà MauSJC137.200141.200
    Hà NộiPNJ136.700141.600
    DOJI--
    Bảo Tín Minh Châu139.100143.000
    Bảo Tín Mạnh Hải139.100143.000
    Phú Quý137.700141.700
    Đà NẵngPNJ136.700141.600
    DOJI--
    Miền TâyPNJ136.700141.600
    Tây NguyênPNJ136.700141.600
    Đông Nam BộPNJ136.700141.600
    Ngọc Thẩm127.000131.000
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ136.700141.600
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải139.100143.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải139.100143.000
    Bến TreMi Hồng138.000139.800
    Tiền GiangMi Hồng138.000139.800
    Mỹ ThoNgọc Thẩm127.000131.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm127.000131.000
    Long XuyênNgọc Thẩm127.000131.000
    Cần ThơNgọc Thẩm127.000131.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm127.000131.000
    Trà VinhNgọc Thẩm127.000131.000
    Tân AnNgọc Thẩm127.000131.000
    Cập nhật lúc 23:55:22 30/07/2026
    https://giavang.org/