Thứ sáu, Tháng tám 28, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 146.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 149.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 146.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 149.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC146.700149.700
    PNJ146.700149.700
    DOJI146.700149.700
    Mi Hồng147.000148.500
    Ngọc Thẩm145.000148.500
    Miền BắcSJC146.700149.700
    Hạ LongSJC146.700149.700
    Hải PhòngSJC146.700149.700
    Miền TrungSJC146.700149.700
    HuếSJC146.700149.700
    Quảng NgãiSJC146.700149.700
    Nha TrangSJC146.700149.700
    Biên HòaSJC146.700149.700
    Miền TâySJC146.700149.700
    Ngọc Thẩm145.000148.500
    Bạc LiêuSJC146.700149.700
    Cà MauSJC146.700149.700
    Hà NộiPNJ146.700149.700
    DOJI146.700149.700
    Bảo Tín Minh Châu146.700149.700
    Bảo Tín Mạnh Hải146.700149.700
    Phú Quý146.700149.700
    Đà NẵngPNJ146.700149.700
    DOJI146.700149.700
    Miền TâyPNJ146.700149.700
    Tây NguyênPNJ146.700149.700
    Đông Nam BộPNJ146.700149.700
    Ngọc Thẩm145.000148.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải146.700149.700
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải146.700149.700
    Bến TreMi Hồng147.000148.500
    Tiền GiangMi Hồng147.000148.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm145.000148.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm145.000148.500
    Long XuyênNgọc Thẩm145.000148.500
    Cần ThơNgọc Thẩm145.000148.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm145.000148.500
    Trà VinhNgọc Thẩm145.000148.500
    Tân AnNgọc Thẩm145.000148.500
    Cập nhật lúc 11:05:23 28/08/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC146.200149.200
    PNJ146.100149.600
    DOJI147.700151.700
    Mi Hồng147.000148.500
    Ngọc Thẩm139.500143.500
    Phú Quý146.700149.700
    Miền BắcSJC146.200149.200
    Hạ LongSJC146.200149.200
    Hải PhòngSJC146.200149.200
    Miền TrungSJC146.200149.200
    HuếSJC146.200149.200
    Quảng NgãiSJC146.200149.200
    Nha TrangSJC146.200149.200
    Biên HòaSJC146.200149.200
    Miền TâySJC146.200149.200
    Ngọc Thẩm139.500143.500
    Bạc LiêuSJC146.200149.200
    Cà MauSJC146.200149.200
    Hà NộiPNJ146.100149.600
    DOJI147.700151.700
    Bảo Tín Minh Châu147.100151.100
    Bảo Tín Mạnh Hải147.100151.100
    Phú Quý146.700149.700
    Đà NẵngPNJ146.100149.600
    DOJI147.700151.700
    Miền TâyPNJ146.100149.600
    Tây NguyênPNJ146.100149.600
    Đông Nam BộPNJ146.100149.600
    Ngọc Thẩm139.500143.500
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ146.100149.600
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải147.100151.100
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải147.100151.100
    Bến TreMi Hồng147.000148.500
    Tiền GiangMi Hồng147.000148.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm139.500143.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm139.500143.500
    Long XuyênNgọc Thẩm139.500143.500
    Cần ThơNgọc Thẩm139.500143.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm139.500143.500
    Trà VinhNgọc Thẩm139.500143.500
    Tân AnNgọc Thẩm139.500143.500
    Cập nhật lúc 11:05:23 28/08/2026
    https://giavang.org/