Thứ hai, Tháng năm 11, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 162.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 165.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 161.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 164.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC162.200165.200
    PNJ162.200165.200
    DOJI162.200165.200
    Mi Hồng163.300165.000
    Ngọc Thẩm161.500164.500
    Miền BắcSJC162.200165.200
    Hạ LongSJC162.200165.200
    Hải PhòngSJC162.200165.200
    Miền TrungSJC162.200165.200
    HuếSJC162.200165.200
    Quảng NgãiSJC162.200165.200
    Nha TrangSJC162.200165.200
    Biên HòaSJC162.200165.200
    Miền TâySJC162.200165.200
    Ngọc Thẩm161.500164.500
    Bạc LiêuSJC162.200165.200
    Cà MauSJC162.200165.200
    Hà NộiPNJ162.200165.200
    DOJI162.200165.200
    Bảo Tín Minh Châu162.900165.900
    Bảo Tín Mạnh Hải162.200165.200
    Phú Quý162.200165.200
    Đà NẵngPNJ162.200165.200
    DOJI162.200165.200
    Miền TâyPNJ162.200165.200
    Tây NguyênPNJ162.200165.200
    Đông Nam BộPNJ162.200165.200
    Ngọc Thẩm161.500164.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải162.200165.200
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải162.200165.200
    Bến TreMi Hồng163.300165.000
    Tiền GiangMi Hồng163.300165.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm161.500164.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm161.500164.500
    Long XuyênNgọc Thẩm161.500164.500
    Cần ThơNgọc Thẩm161.500164.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm161.500164.500
    Trà VinhNgọc Thẩm161.500164.500
    Tân AnNgọc Thẩm161.500164.500
    Cập nhật lúc 16:35:22 11/05/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC161.700164.700
    PNJ162.200165.200
    DOJI162.200165.200
    Mi Hồng163.300165.000
    Ngọc Thẩm153.000156.500
    Phú Quý162.000165.000
    Miền BắcSJC161.700164.700
    Hạ LongSJC161.700164.700
    Hải PhòngSJC161.700164.700
    Miền TrungSJC161.700164.700
    HuếSJC161.700164.700
    Quảng NgãiSJC161.700164.700
    Nha TrangSJC161.700164.700
    Biên HòaSJC161.700164.700
    Miền TâySJC161.700164.700
    Ngọc Thẩm153.000156.500
    Bạc LiêuSJC161.700164.700
    Cà MauSJC161.700164.700
    Hà NộiPNJ162.200165.200
    DOJI162.200165.200
    Bảo Tín Minh Châu162.900165.900
    Bảo Tín Mạnh Hải162.200165.100
    Phú Quý162.000165.000
    Đà NẵngPNJ162.200165.200
    DOJI162.200165.200
    Miền TâyPNJ162.200165.200
    Tây NguyênPNJ162.200165.200
    Đông Nam BộPNJ162.200165.200
    Ngọc Thẩm153.000156.500
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ162.200165.200
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải162.200165.100
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải162.200165.100
    Bến TreMi Hồng163.300165.000
    Tiền GiangMi Hồng163.300165.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm153.000156.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm153.000156.500
    Long XuyênNgọc Thẩm153.000156.500
    Cần ThơNgọc Thẩm153.000156.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm153.000156.500
    Trà VinhNgọc Thẩm153.000156.500
    Tân AnNgọc Thẩm153.000156.500
    Cập nhật lúc 16:35:22 11/05/2026
    https://giavang.org/