Thứ năm, Tháng tư 23, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 166.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 169.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 166.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 169.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC166.700169.200
    PNJ166.700169.200
    DOJI166.700169.200
    Mi Hồng167.500169.200
    Ngọc Thẩm166.500169.000
    Miền BắcSJC166.700169.200
    Hạ LongSJC166.700169.200
    Hải PhòngSJC166.700169.200
    Miền TrungSJC166.700169.200
    HuếSJC166.700169.200
    Quảng NgãiSJC166.700169.200
    Nha TrangSJC166.700169.200
    Biên HòaSJC166.700169.200
    Miền TâySJC166.700169.200
    Ngọc Thẩm166.500169.000
    Bạc LiêuSJC166.700169.200
    Cà MauSJC166.700169.200
    Hà NộiPNJ166.700169.200
    DOJI166.700169.200
    Bảo Tín Minh Châu166.700169.200
    Bảo Tín Mạnh Hải166.700169.200
    Phú Quý166.700169.200
    Đà NẵngPNJ166.700169.200
    DOJI166.700169.200
    Miền TâyPNJ166.700169.200
    Tây NguyênPNJ166.700169.200
    Đông Nam BộPNJ166.700169.200
    Ngọc Thẩm166.500169.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải166.700169.200
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải166.700169.200
    Bến TreMi Hồng167.500169.200
    Tiền GiangMi Hồng167.500169.200
    Mỹ ThoNgọc Thẩm166.500169.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm166.500169.000
    Long XuyênNgọc Thẩm166.500169.000
    Cần ThơNgọc Thẩm166.500169.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm166.500169.000
    Trà VinhNgọc Thẩm166.500169.000
    Tân AnNgọc Thẩm166.500169.000
    Cập nhật lúc 17:50:23 23/04/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC166.500169.000
    PNJ166.000169.000
    DOJI166.200169.200
    Mi Hồng167.500169.200
    Ngọc Thẩm155.000159.000
    Phú Quý166.200169.200
    Miền BắcSJC166.500169.000
    Hạ LongSJC166.500169.000
    Hải PhòngSJC166.500169.000
    Miền TrungSJC166.500169.000
    HuếSJC166.500169.000
    Quảng NgãiSJC166.500169.000
    Nha TrangSJC166.500169.000
    Biên HòaSJC166.500169.000
    Miền TâySJC166.500169.000
    Ngọc Thẩm155.000159.000
    Bạc LiêuSJC166.500169.000
    Cà MauSJC166.500169.000
    Hà NộiPNJ166.000169.000
    DOJI166.200169.200
    Bảo Tín Minh Châu166.200169.200
    Bảo Tín Mạnh Hải166.200168.900
    Phú Quý166.200169.200
    Đà NẵngPNJ166.000169.000
    DOJI166.200169.200
    Miền TâyPNJ166.000169.000
    Tây NguyênPNJ166.000169.000
    Đông Nam BộPNJ166.000169.000
    Ngọc Thẩm155.000159.000
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ166.000169.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải166.200168.900
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải166.200168.900
    Bến TreMi Hồng167.500169.200
    Tiền GiangMi Hồng167.500169.200
    Mỹ ThoNgọc Thẩm155.000159.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm155.000159.000
    Long XuyênNgọc Thẩm155.000159.000
    Cần ThơNgọc Thẩm155.000159.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm155.000159.000
    Trà VinhNgọc Thẩm155.000159.000
    Tân AnNgọc Thẩm155.000159.000
    Cập nhật lúc 17:50:23 23/04/2026
    https://giavang.org/