Thứ bảy, Tháng sáu 6, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 146.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 150.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 146.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 150.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC146.200150.200
    PNJ146.200150.200
    DOJI146.200150.200
    Mi Hồng146.500149.000
    Ngọc Thẩm143.000147.000
    Miền BắcSJC146.200150.200
    Hạ LongSJC146.200150.200
    Hải PhòngSJC146.200150.200
    Miền TrungSJC146.200150.200
    HuếSJC146.200150.200
    Quảng NgãiSJC146.200150.200
    Nha TrangSJC146.200150.200
    Biên HòaSJC146.200150.200
    Miền TâySJC146.200150.200
    Ngọc Thẩm143.000147.000
    Bạc LiêuSJC146.200150.200
    Cà MauSJC146.200150.200
    Hà NộiPNJ146.200150.200
    DOJI146.200150.200
    Bảo Tín Minh Châu146.200150.200
    Bảo Tín Mạnh Hải146.200150.200
    Phú Quý146.200150.200
    Đà NẵngPNJ146.200150.200
    DOJI146.200150.200
    Miền TâyPNJ146.200150.200
    Tây NguyênPNJ146.200150.200
    Đông Nam BộPNJ146.200150.200
    Ngọc Thẩm143.000147.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải146.200150.200
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải146.200150.200
    Bến TreMi Hồng146.500149.000
    Tiền GiangMi Hồng146.500149.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm143.000147.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm143.000147.000
    Long XuyênNgọc Thẩm143.000147.000
    Cần ThơNgọc Thẩm143.000147.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm143.000147.000
    Trà VinhNgọc Thẩm143.000147.000
    Tân AnNgọc Thẩm143.000147.000
    Cập nhật lúc 23:55:22 06/06/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC146.000150.000
    PNJ146.200150.200
    DOJI146.200150.200
    Mi Hồng146.500149.000
    Ngọc Thẩm139.000142.500
    Phú Quý146.200149.600
    Miền BắcSJC146.000150.000
    Hạ LongSJC146.000150.000
    Hải PhòngSJC146.000150.000
    Miền TrungSJC146.000150.000
    HuếSJC146.000150.000
    Quảng NgãiSJC146.000150.000
    Nha TrangSJC146.000150.000
    Biên HòaSJC146.000150.000
    Miền TâySJC146.000150.000
    Ngọc Thẩm139.000142.500
    Bạc LiêuSJC146.000150.000
    Cà MauSJC146.000150.000
    Hà NộiPNJ146.200150.200
    DOJI146.200150.200
    Bảo Tín Minh Châu146.200150.200
    Bảo Tín Mạnh Hải146.200149.600
    Phú Quý146.200149.600
    Đà NẵngPNJ146.200150.200
    DOJI146.200150.200
    Miền TâyPNJ146.200150.200
    Tây NguyênPNJ146.200150.200
    Đông Nam BộPNJ146.200150.200
    Ngọc Thẩm139.000142.500
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ146.200150.200
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải146.200149.600
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải146.200149.600
    Bến TreMi Hồng146.500149.000
    Tiền GiangMi Hồng146.500149.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm139.000142.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm139.000142.500
    Long XuyênNgọc Thẩm139.000142.500
    Cần ThơNgọc Thẩm139.000142.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm139.000142.500
    Trà VinhNgọc Thẩm139.000142.500
    Tân AnNgọc Thẩm139.000142.500
    Cập nhật lúc 23:55:22 06/06/2026
    https://giavang.org/