Thứ hai, Tháng tám 17, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 141.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 144.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 140.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 143.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC141.200144.200
    PNJ141.200144.200
    DOJI141.200144.200
    Mi Hồng141.300142.800
    Ngọc Thẩm140.000143.500
    Miền BắcSJC141.200144.200
    Hạ LongSJC141.200144.200
    Hải PhòngSJC141.200144.200
    Miền TrungSJC141.200144.200
    HuếSJC141.200144.200
    Quảng NgãiSJC141.200144.200
    Nha TrangSJC141.200144.200
    Biên HòaSJC141.200144.200
    Miền TâySJC141.200144.200
    Ngọc Thẩm140.000143.500
    Bạc LiêuSJC141.200144.200
    Cà MauSJC141.200144.200
    Hà NộiPNJ141.200144.200
    DOJI141.200144.200
    Bảo Tín Minh Châu141.800144.800
    Bảo Tín Mạnh Hải141.000144.000
    Phú Quý141.200144.200
    Đà NẵngPNJ141.200144.200
    DOJI141.200144.200
    Miền TâyPNJ141.200144.200
    Tây NguyênPNJ141.200144.200
    Đông Nam BộPNJ141.200144.200
    Ngọc Thẩm140.000143.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải141.000144.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải141.000144.000
    Bến TreMi Hồng141.300142.800
    Tiền GiangMi Hồng141.300142.800
    Mỹ ThoNgọc Thẩm140.000143.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm140.000143.500
    Long XuyênNgọc Thẩm140.000143.500
    Cần ThơNgọc Thẩm140.000143.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm140.000143.500
    Trà VinhNgọc Thẩm140.000143.500
    Tân AnNgọc Thẩm140.000143.500
    Cập nhật lúc 21:00:23 17/08/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC140.700143.700
    PNJ140.500144.100
    DOJI141.200145.200
    Mi Hồng141.300142.800
    Ngọc Thẩm133.500137.500
    Phú Quý141.200144.200
    Miền BắcSJC140.700143.700
    Hạ LongSJC140.700143.700
    Hải PhòngSJC140.700143.700
    Miền TrungSJC140.700143.700
    HuếSJC140.700143.700
    Quảng NgãiSJC140.700143.700
    Nha TrangSJC140.700143.700
    Biên HòaSJC140.700143.700
    Miền TâySJC140.700143.700
    Ngọc Thẩm133.500137.500
    Bạc LiêuSJC140.700143.700
    Cà MauSJC140.700143.700
    Hà NộiPNJ140.500144.100
    DOJI141.200145.200
    Bảo Tín Minh Châu141.500145.500
    Bảo Tín Mạnh Hải140.500144.500
    Phú Quý141.200144.200
    Đà NẵngPNJ140.500144.100
    DOJI141.200145.200
    Miền TâyPNJ140.500144.100
    Tây NguyênPNJ140.500144.100
    Đông Nam BộPNJ140.500144.100
    Ngọc Thẩm133.500137.500
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ140.500144.100
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải140.500144.500
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải140.500144.500
    Bến TreMi Hồng141.300142.800
    Tiền GiangMi Hồng141.300142.800
    Mỹ ThoNgọc Thẩm133.500137.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm133.500137.500
    Long XuyênNgọc Thẩm133.500137.500
    Cần ThơNgọc Thẩm133.500137.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm133.500137.500
    Trà VinhNgọc Thẩm133.500137.500
    Tân AnNgọc Thẩm133.500137.500
    Cập nhật lúc 21:00:23 17/08/2026
    https://giavang.org/