Thứ ba, Tháng bảy 28, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 139.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 143.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 138.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 142.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC139.000143.000
    PNJ139.000143.000
    DOJI--
    Mi Hồng139.500141.500
    Ngọc Thẩm135.000140.000
    Miền BắcSJC139.000143.000
    Hạ LongSJC139.000143.000
    Hải PhòngSJC139.000143.000
    Miền TrungSJC139.000143.000
    HuếSJC139.000143.000
    Quảng NgãiSJC139.000143.000
    Nha TrangSJC139.000143.000
    Biên HòaSJC139.000143.000
    Miền TâySJC139.000143.000
    Ngọc Thẩm135.000140.000
    Bạc LiêuSJC139.000143.000
    Cà MauSJC139.000143.000
    Hà NộiPNJ139.000143.000
    DOJI--
    Bảo Tín Minh Châu139.000143.000
    Bảo Tín Mạnh Hải139.000143.000
    Phú Quý139.000143.000
    Đà NẵngPNJ139.000143.000
    DOJI--
    Miền TâyPNJ139.000143.000
    Tây NguyênPNJ139.000143.000
    Đông Nam BộPNJ139.000143.000
    Ngọc Thẩm135.000140.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải139.000143.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải139.000143.000
    Bến TreMi Hồng139.500141.500
    Tiền GiangMi Hồng139.500141.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm135.000140.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm135.000140.000
    Long XuyênNgọc Thẩm135.000140.000
    Cần ThơNgọc Thẩm135.000140.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm135.000140.000
    Trà VinhNgọc Thẩm135.000140.000
    Tân AnNgọc Thẩm135.000140.000
    Cập nhật lúc 23:55:23 27/07/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC138.500142.500
    PNJ137.600142.600
    DOJI--
    Mi Hồng139.500141.500
    Ngọc Thẩm127.500131.500
    Phú Quý139.000143.000
    Miền BắcSJC138.500142.500
    Hạ LongSJC138.500142.500
    Hải PhòngSJC138.500142.500
    Miền TrungSJC138.500142.500
    HuếSJC138.500142.500
    Quảng NgãiSJC138.500142.500
    Nha TrangSJC138.500142.500
    Biên HòaSJC138.500142.500
    Miền TâySJC138.500142.500
    Ngọc Thẩm127.500131.500
    Bạc LiêuSJC138.500142.500
    Cà MauSJC138.500142.500
    Hà NộiPNJ137.600142.600
    DOJI--
    Bảo Tín Minh Châu140.100144.000
    Bảo Tín Mạnh Hải140.100144.000
    Phú Quý139.000143.000
    Đà NẵngPNJ137.600142.600
    DOJI--
    Miền TâyPNJ137.600142.600
    Tây NguyênPNJ137.600142.600
    Đông Nam BộPNJ137.600142.600
    Ngọc Thẩm127.500131.500
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ137.600142.600
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải140.100144.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải140.100144.000
    Bến TreMi Hồng139.500141.500
    Tiền GiangMi Hồng139.500141.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm127.500131.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm127.500131.500
    Long XuyênNgọc Thẩm127.500131.500
    Cần ThơNgọc Thẩm127.500131.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm127.500131.500
    Trà VinhNgọc Thẩm127.500131.500
    Tân AnNgọc Thẩm127.500131.500
    Cập nhật lúc 23:55:23 27/07/2026
    https://giavang.org/