Thứ tư, Tháng ba 25, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 167.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 170.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 167.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 170.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC167.200170.200
    PNJ167.200170.200
    DOJI167.200170.200
    Mi Hồng168.200170.200
    Ngọc Thẩm167.200170.200
    Miền BắcSJC167.200170.200
    Hạ LongSJC167.200170.200
    Hải PhòngSJC167.200170.200
    Miền TrungSJC167.200170.200
    HuếSJC167.200170.200
    Quảng NgãiSJC167.200170.200
    Nha TrangSJC167.200170.200
    Biên HòaSJC167.200170.200
    Miền TâySJC167.200170.200
    Ngọc Thẩm167.200170.200
    Bạc LiêuSJC167.200170.200
    Cà MauSJC167.200170.200
    Hà NộiPNJ167.200170.200
    DOJI167.200170.200
    Bảo Tín Minh Châu167.200170.200
    Bảo Tín Mạnh Hải167.200170.200
    Phú Quý167.200170.200
    Đà NẵngPNJ167.200170.200
    DOJI167.200170.200
    Miền TâyPNJ167.200170.200
    Tây NguyênPNJ167.200170.200
    Đông Nam BộPNJ167.200170.200
    Ngọc Thẩm167.200170.200
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải167.200170.200
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải167.200170.200
    Bến TreMi Hồng168.200170.200
    Tiền GiangMi Hồng168.200170.200
    Mỹ ThoNgọc Thẩm167.200170.200
    Vĩnh LongNgọc Thẩm167.200170.200
    Long XuyênNgọc Thẩm167.200170.200
    Cần ThơNgọc Thẩm167.200170.200
    Sa ĐécNgọc Thẩm167.200170.200
    Trà VinhNgọc Thẩm167.200170.200
    Tân AnNgọc Thẩm167.200170.200
    Cập nhật lúc 23:55:22 24/03/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC167.000170.000
    PNJ167.000170.000
    DOJI167.200170.200
    Mi Hồng168.200170.200
    Ngọc Thẩm159.000163.000
    Phú Quý167.200170.200
    Miền BắcSJC167.000170.000
    Hạ LongSJC167.000170.000
    Hải PhòngSJC167.000170.000
    Miền TrungSJC167.000170.000
    HuếSJC167.000170.000
    Quảng NgãiSJC167.000170.000
    Nha TrangSJC167.000170.000
    Biên HòaSJC167.000170.000
    Miền TâySJC167.000170.000
    Ngọc Thẩm159.000163.000
    Bạc LiêuSJC167.000170.000
    Cà MauSJC167.000170.000
    Hà NộiPNJ167.000170.000
    DOJI167.200170.200
    Bảo Tín Minh Châu167.700170.700
    Bảo Tín Mạnh Hải167.700170.700
    Phú Quý167.200170.200
    Đà NẵngPNJ167.000170.000
    DOJI167.200170.200
    Miền TâyPNJ167.000170.000
    Tây NguyênPNJ167.000170.000
    Đông Nam BộPNJ167.000170.000
    Ngọc Thẩm159.000163.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải167.700170.700
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải167.700170.700
    Bến TreMi Hồng168.200170.200
    Tiền GiangMi Hồng168.200170.200
    Mỹ ThoNgọc Thẩm159.000163.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm159.000163.000
    Long XuyênNgọc Thẩm159.000163.000
    Cần ThơNgọc Thẩm159.000163.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm159.000163.000
    Trà VinhNgọc Thẩm159.000163.000
    Tân AnNgọc Thẩm159.000163.000
    Cập nhật lúc 23:55:22 24/03/2026
    https://giavang.org/