Thứ ba, Tháng ba 31, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 170.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 173.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 170.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 173.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC170.800173.800
    PNJ170.800173.800
    DOJI170.800173.800
    Mi Hồng171.300173.800
    Ngọc Thẩm170.800173.800
    Miền BắcSJC170.800173.800
    Hạ LongSJC170.800173.800
    Hải PhòngSJC170.800173.800
    Miền TrungSJC170.800173.800
    HuếSJC170.800173.800
    Quảng NgãiSJC170.800173.800
    Nha TrangSJC170.800173.800
    Biên HòaSJC170.800173.800
    Miền TâySJC170.800173.800
    Ngọc Thẩm170.800173.800
    Bạc LiêuSJC170.800173.800
    Cà MauSJC170.800173.800
    Hà NộiPNJ170.800173.800
    DOJI170.800173.800
    Bảo Tín Minh Châu170.700173.800
    Bảo Tín Mạnh Hải170.800173.800
    Phú Quý170.800173.800
    Đà NẵngPNJ170.800173.800
    DOJI170.800173.800
    Miền TâyPNJ170.800173.800
    Tây NguyênPNJ170.800173.800
    Đông Nam BộPNJ170.800173.800
    Ngọc Thẩm170.800173.800
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải170.800173.800
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải170.800173.800
    Bến TreMi Hồng171.300173.800
    Tiền GiangMi Hồng171.300173.800
    Mỹ ThoNgọc Thẩm170.800173.800
    Vĩnh LongNgọc Thẩm170.800173.800
    Long XuyênNgọc Thẩm170.800173.800
    Cần ThơNgọc Thẩm170.800173.800
    Sa ĐécNgọc Thẩm170.800173.800
    Trà VinhNgọc Thẩm170.800173.800
    Tân AnNgọc Thẩm170.800173.800
    Cập nhật lúc 23:55:23 30/03/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC170.600173.600
    PNJ170.800173.800
    DOJI170.800173.800
    Mi Hồng171.300173.800
    Ngọc Thẩm160.000164.000
    Phú Quý170.800173.800
    Miền BắcSJC170.600173.600
    Hạ LongSJC170.600173.600
    Hải PhòngSJC170.600173.600
    Miền TrungSJC170.600173.600
    HuếSJC170.600173.600
    Quảng NgãiSJC170.600173.600
    Nha TrangSJC170.600173.600
    Biên HòaSJC170.600173.600
    Miền TâySJC170.600173.600
    Ngọc Thẩm160.000164.000
    Bạc LiêuSJC170.600173.600
    Cà MauSJC170.600173.600
    Hà NộiPNJ170.800173.800
    DOJI170.800173.800
    Bảo Tín Minh Châu170.300173.300
    Bảo Tín Mạnh Hải170.300173.300
    Phú Quý170.800173.800
    Đà NẵngPNJ170.800173.800
    DOJI170.800173.800
    Miền TâyPNJ170.800173.800
    Tây NguyênPNJ170.800173.800
    Đông Nam BộPNJ170.800173.800
    Ngọc Thẩm160.000164.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải170.300173.300
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải170.300173.300
    Bến TreMi Hồng171.300173.800
    Tiền GiangMi Hồng171.300173.800
    Mỹ ThoNgọc Thẩm160.000164.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm160.000164.000
    Long XuyênNgọc Thẩm160.000164.000
    Cần ThơNgọc Thẩm160.000164.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm160.000164.000
    Trà VinhNgọc Thẩm160.000164.000
    Tân AnNgọc Thẩm160.000164.000
    Cập nhật lúc 23:55:23 30/03/2026
    https://giavang.org/