Thứ năm, Tháng hai 5, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 177.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 180.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 176.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 179.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC177.200180.200
    PNJ177.200180.200
    DOJI177.200180.200
    Mi Hồng177.700180.200
    Ngọc Thẩm--
    Miền BắcSJC177.200180.200
    Hạ LongSJC177.200180.200
    Hải PhòngSJC177.200180.200
    Miền TrungSJC177.200180.200
    HuếSJC177.200180.200
    Quảng NgãiSJC177.200180.200
    Nha TrangSJC177.200180.200
    Biên HòaSJC177.200180.200
    Miền TâySJC177.200180.200
    Ngọc Thẩm--
    Bạc LiêuSJC177.200180.200
    Cà MauSJC177.200180.200
    Hà NộiPNJ177.200180.200
    DOJI177.200180.200
    Bảo Tín Minh Châu177.200180.200
    Bảo Tín Mạnh Hải177.200180.200
    Phú Quý177.200180.200
    Đà NẵngPNJ177.200180.200
    DOJI177.200180.200
    Miền TâyPNJ177.200180.200
    Tây NguyênPNJ177.200180.200
    Đông Nam BộPNJ177.200180.200
    Ngọc Thẩm--
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải177.200180.200
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải177.200180.200
    Bến TreMi Hồng177.700180.200
    Tiền GiangMi Hồng177.700180.200
    Mỹ ThoNgọc Thẩm--
    Vĩnh LongNgọc Thẩm--
    Long XuyênNgọc Thẩm--
    Cần ThơNgọc Thẩm--
    Sa ĐécNgọc Thẩm--
    Trà VinhNgọc Thẩm--
    Tân AnNgọc Thẩm--
    Cập nhật lúc 23:55:22 04/02/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC176.700179.700
    PNJ176.700179.700
    DOJI176.700179.700
    Mi Hồng177.700180.200
    Ngọc Thẩm--
    Phú Quý177.200180.200
    Miền BắcSJC176.700179.700
    Hạ LongSJC176.700179.700
    Hải PhòngSJC176.700179.700
    Miền TrungSJC176.700179.700
    HuếSJC176.700179.700
    Quảng NgãiSJC176.700179.700
    Nha TrangSJC176.700179.700
    Biên HòaSJC176.700179.700
    Miền TâySJC176.700179.700
    Ngọc Thẩm--
    Bạc LiêuSJC176.700179.700
    Cà MauSJC176.700179.700
    Hà NộiPNJ176.700179.700
    DOJI176.700179.700
    Bảo Tín Minh Châu177.200180.200
    Bảo Tín Mạnh Hải177.200180.200
    Phú Quý177.200180.200
    Đà NẵngPNJ176.700179.700
    DOJI176.700179.700
    Miền TâyPNJ176.700179.700
    Tây NguyênPNJ176.700179.700
    Đông Nam BộPNJ176.700179.700
    Ngọc Thẩm--
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải177.200180.200
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải177.200180.200
    Bến TreMi Hồng177.700180.200
    Tiền GiangMi Hồng177.700180.200
    Mỹ ThoNgọc Thẩm--
    Vĩnh LongNgọc Thẩm--
    Long XuyênNgọc Thẩm--
    Cần ThơNgọc Thẩm--
    Sa ĐécNgọc Thẩm--
    Trà VinhNgọc Thẩm--
    Tân AnNgọc Thẩm--
    Cập nhật lúc 23:55:22 04/02/2026
    https://giavang.org/