Chủ Nhật, Tháng bảy 19, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 144.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 147.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 143.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 146.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC144.500147.500
    PNJ144.000147.500
    DOJI--
    Mi Hồng145.000146.500
    Ngọc Thẩm143.500147.000
    Miền BắcSJC144.500147.500
    Hạ LongSJC144.500147.500
    Hải PhòngSJC144.500147.500
    Miền TrungSJC144.500147.500
    HuếSJC144.500147.500
    Quảng NgãiSJC144.500147.500
    Nha TrangSJC144.500147.500
    Biên HòaSJC144.500147.500
    Miền TâySJC144.500147.500
    Ngọc Thẩm143.500147.000
    Bạc LiêuSJC144.500147.500
    Cà MauSJC144.500147.500
    Hà NộiPNJ144.000147.500
    DOJI--
    Bảo Tín Minh Châu142.600147.500
    Bảo Tín Mạnh Hải144.500147.500
    Phú Quý144.000147.500
    Đà NẵngPNJ144.000147.500
    DOJI--
    Miền TâyPNJ144.000147.500
    Tây NguyênPNJ144.000147.500
    Đông Nam BộPNJ144.000147.500
    Ngọc Thẩm143.500147.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải144.500147.500
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải144.500147.500
    Bến TreMi Hồng145.000146.500
    Tiền GiangMi Hồng145.000146.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm143.500147.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm143.500147.000
    Long XuyênNgọc Thẩm143.500147.000
    Cần ThơNgọc Thẩm143.500147.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm143.500147.000
    Trà VinhNgọc Thẩm143.500147.000
    Tân AnNgọc Thẩm143.500147.000
    Cập nhật lúc 23:55:23 18/07/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC143.000146.500
    PNJ142.500146.500
    DOJI--
    Mi Hồng145.000146.500
    Ngọc Thẩm127.000131.000
    Phú Quý143.000146.500
    Miền BắcSJC143.000146.500
    Hạ LongSJC143.000146.500
    Hải PhòngSJC143.000146.500
    Miền TrungSJC143.000146.500
    HuếSJC143.000146.500
    Quảng NgãiSJC143.000146.500
    Nha TrangSJC143.000146.500
    Biên HòaSJC143.000146.500
    Miền TâySJC143.000146.500
    Ngọc Thẩm127.000131.000
    Bạc LiêuSJC143.000146.500
    Cà MauSJC143.000146.500
    Hà NộiPNJ142.500146.500
    DOJI--
    Bảo Tín Minh Châu142.600146.600
    Bảo Tín Mạnh Hải142.600146.600
    Phú Quý143.000146.500
    Đà NẵngPNJ142.500146.500
    DOJI--
    Miền TâyPNJ142.500146.500
    Tây NguyênPNJ142.500146.500
    Đông Nam BộPNJ142.500146.500
    Ngọc Thẩm127.000131.000
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ142.500146.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải142.600146.600
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải142.600146.600
    Bến TreMi Hồng145.000146.500
    Tiền GiangMi Hồng145.000146.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm127.000131.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm127.000131.000
    Long XuyênNgọc Thẩm127.000131.000
    Cần ThơNgọc Thẩm127.000131.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm127.000131.000
    Trà VinhNgọc Thẩm127.000131.000
    Tân AnNgọc Thẩm127.000131.000
    Cập nhật lúc 23:55:23 18/07/2026
    https://giavang.org/