Thứ năm, Tháng sáu 25, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 143.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 146.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 143.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 146.100 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC143.200146.200
    PNJ143.200146.200
    DOJI143.000146.000
    Mi Hồng143.500145.500
    Ngọc Thẩm142.500145.500
    Miền BắcSJC143.200146.200
    Hạ LongSJC143.200146.200
    Hải PhòngSJC143.200146.200
    Miền TrungSJC143.200146.200
    HuếSJC143.200146.200
    Quảng NgãiSJC143.200146.200
    Nha TrangSJC143.200146.200
    Biên HòaSJC143.200146.200
    Miền TâySJC143.200146.200
    Ngọc Thẩm142.500145.500
    Bạc LiêuSJC143.200146.200
    Cà MauSJC143.200146.200
    Hà NộiPNJ143.200146.200
    DOJI143.000146.000
    Bảo Tín Minh Châu142.000146.200
    Bảo Tín Mạnh Hải143.200146.200
    Phú Quý142.500146.000
    Đà NẵngPNJ143.200146.200
    DOJI143.000146.000
    Miền TâyPNJ143.200146.200
    Tây NguyênPNJ143.200146.200
    Đông Nam BộPNJ143.200146.200
    Ngọc Thẩm142.500145.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải143.200146.200
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải143.200146.200
    Bến TreMi Hồng143.500145.500
    Tiền GiangMi Hồng143.500145.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm142.500145.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm142.500145.500
    Long XuyênNgọc Thẩm142.500145.500
    Cần ThơNgọc Thẩm142.500145.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm142.500145.500
    Trà VinhNgọc Thẩm142.500145.500
    Tân AnNgọc Thẩm142.500145.500
    Cập nhật lúc 23:45:23 25/06/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC143.100146.100
    PNJ143.000146.000
    DOJI143.000146.000
    Mi Hồng143.500145.500
    Ngọc Thẩm132.500136.000
    Phú Quý142.500145.500
    Miền BắcSJC143.100146.100
    Hạ LongSJC143.100146.100
    Hải PhòngSJC143.100146.100
    Miền TrungSJC143.100146.100
    HuếSJC143.100146.100
    Quảng NgãiSJC143.100146.100
    Nha TrangSJC143.100146.100
    Biên HòaSJC143.100146.100
    Miền TâySJC143.100146.100
    Ngọc Thẩm132.500136.000
    Bạc LiêuSJC143.100146.100
    Cà MauSJC143.100146.100
    Hà NộiPNJ143.000146.000
    DOJI143.000146.000
    Bảo Tín Minh Châu141.000145.000
    Bảo Tín Mạnh Hải141.500146.000
    Phú Quý142.500145.500
    Đà NẵngPNJ143.000146.000
    DOJI143.000146.000
    Miền TâyPNJ143.000146.000
    Tây NguyênPNJ143.000146.000
    Đông Nam BộPNJ143.000146.000
    Ngọc Thẩm132.500136.000
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ143.000146.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải141.500146.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải141.500146.000
    Bến TreMi Hồng143.500145.500
    Tiền GiangMi Hồng143.500145.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm132.500136.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm132.500136.000
    Long XuyênNgọc Thẩm132.500136.000
    Cần ThơNgọc Thẩm132.500136.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm132.500136.000
    Trà VinhNgọc Thẩm132.500136.000
    Tân AnNgọc Thẩm132.500136.000
    Cập nhật lúc 23:45:23 25/06/2026
    https://giavang.org/