Thứ sáu, Tháng năm 15, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 161.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 164.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 160.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 163.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC161.000164.000
    PNJ161.000164.000
    DOJI160.500163.500
    Mi Hồng162.000164.000
    Ngọc Thẩm160.000163.000
    Miền BắcSJC161.000164.000
    Hạ LongSJC161.000164.000
    Hải PhòngSJC161.000164.000
    Miền TrungSJC161.000164.000
    HuếSJC161.000164.000
    Quảng NgãiSJC161.000164.000
    Nha TrangSJC161.000164.000
    Biên HòaSJC161.000164.000
    Miền TâySJC161.000164.000
    Ngọc Thẩm160.000163.000
    Bạc LiêuSJC161.000164.000
    Cà MauSJC161.000164.000
    Hà NộiPNJ161.000164.000
    DOJI160.500163.500
    Bảo Tín Minh Châu161.000164.000
    Bảo Tín Mạnh Hải161.000164.000
    Phú Quý160.500163.500
    Đà NẵngPNJ161.000164.000
    DOJI160.500163.500
    Miền TâyPNJ161.000164.000
    Tây NguyênPNJ161.000164.000
    Đông Nam BộPNJ161.000164.000
    Ngọc Thẩm160.000163.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải161.000164.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải161.000164.000
    Bến TreMi Hồng162.000164.000
    Tiền GiangMi Hồng162.000164.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm160.000163.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm160.000163.000
    Long XuyênNgọc Thẩm160.000163.000
    Cần ThơNgọc Thẩm160.000163.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm160.000163.000
    Trà VinhNgọc Thẩm160.000163.000
    Tân AnNgọc Thẩm160.000163.000
    Cập nhật lúc 16:40:30 15/05/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC160.800163.800
    PNJ161.000164.000
    DOJI160.500163.500
    Mi Hồng162.000164.000
    Ngọc Thẩm150.500154.000
    Phú Quý160.500163.500
    Miền BắcSJC160.800163.800
    Hạ LongSJC160.800163.800
    Hải PhòngSJC160.800163.800
    Miền TrungSJC160.800163.800
    HuếSJC160.800163.800
    Quảng NgãiSJC160.800163.800
    Nha TrangSJC160.800163.800
    Biên HòaSJC160.800163.800
    Miền TâySJC160.800163.800
    Ngọc Thẩm150.500154.000
    Bạc LiêuSJC160.800163.800
    Cà MauSJC160.800163.800
    Hà NộiPNJ161.000164.000
    DOJI160.500163.500
    Bảo Tín Minh Châu161.000164.000
    Bảo Tín Mạnh Hải161.000163.900
    Phú Quý160.500163.500
    Đà NẵngPNJ161.000164.000
    DOJI160.500163.500
    Miền TâyPNJ161.000164.000
    Tây NguyênPNJ161.000164.000
    Đông Nam BộPNJ161.000164.000
    Ngọc Thẩm150.500154.000
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ161.000164.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải161.000163.900
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải161.000163.900
    Bến TreMi Hồng162.000164.000
    Tiền GiangMi Hồng162.000164.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm150.500154.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm150.500154.000
    Long XuyênNgọc Thẩm150.500154.000
    Cần ThơNgọc Thẩm150.500154.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm150.500154.000
    Trà VinhNgọc Thẩm150.500154.000
    Tân AnNgọc Thẩm150.500154.000
    Cập nhật lúc 16:40:30 15/05/2026
    https://giavang.org/