Thứ ba, Tháng tám 25, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 147.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 150.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 147.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 150.100 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC147.600150.600
    PNJ147.600150.600
    DOJI147.600150.600
    Mi Hồng149.000150.500
    Ngọc Thẩm146.500150.000
    Miền BắcSJC147.600150.600
    Hạ LongSJC147.600150.600
    Hải PhòngSJC147.600150.600
    Miền TrungSJC147.600150.600
    HuếSJC147.600150.600
    Quảng NgãiSJC147.600150.600
    Nha TrangSJC147.600150.600
    Biên HòaSJC147.600150.600
    Miền TâySJC147.600150.600
    Ngọc Thẩm146.500150.000
    Bạc LiêuSJC147.600150.600
    Cà MauSJC147.600150.600
    Hà NộiPNJ147.600150.600
    DOJI147.600150.600
    Bảo Tín Minh Châu147.600150.600
    Bảo Tín Mạnh Hải147.600150.600
    Phú Quý147.600150.600
    Đà NẵngPNJ147.600150.600
    DOJI147.600150.600
    Miền TâyPNJ147.600150.600
    Tây NguyênPNJ147.600150.600
    Đông Nam BộPNJ147.600150.600
    Ngọc Thẩm146.500150.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải147.600150.600
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải147.600150.600
    Bến TreMi Hồng149.000150.500
    Tiền GiangMi Hồng149.000150.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm146.500150.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm146.500150.000
    Long XuyênNgọc Thẩm146.500150.000
    Cần ThơNgọc Thẩm146.500150.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm146.500150.000
    Trà VinhNgọc Thẩm146.500150.000
    Tân AnNgọc Thẩm146.500150.000
    Cập nhật lúc 11:30:23 25/08/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC147.100150.100
    PNJ147.500150.500
    DOJI151.000155.000
    Mi Hồng149.000150.500
    Ngọc Thẩm142.000146.000
    Phú Quý148.000152.000
    Miền BắcSJC147.100150.100
    Hạ LongSJC147.100150.100
    Hải PhòngSJC147.100150.100
    Miền TrungSJC147.100150.100
    HuếSJC147.100150.100
    Quảng NgãiSJC147.100150.100
    Nha TrangSJC147.100150.100
    Biên HòaSJC147.100150.100
    Miền TâySJC147.100150.100
    Ngọc Thẩm142.000146.000
    Bạc LiêuSJC147.100150.100
    Cà MauSJC147.100150.100
    Hà NộiPNJ147.500150.500
    DOJI151.000155.000
    Bảo Tín Minh Châu151.000155.000
    Bảo Tín Mạnh Hải151.000155.000
    Phú Quý148.000152.000
    Đà NẵngPNJ147.500150.500
    DOJI151.000155.000
    Miền TâyPNJ147.500150.500
    Tây NguyênPNJ147.500150.500
    Đông Nam BộPNJ147.500150.500
    Ngọc Thẩm142.000146.000
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ147.500150.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải151.000155.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải151.000155.000
    Bến TreMi Hồng149.000150.500
    Tiền GiangMi Hồng149.000150.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm142.000146.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm142.000146.000
    Long XuyênNgọc Thẩm142.000146.000
    Cần ThơNgọc Thẩm142.000146.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm142.000146.000
    Trà VinhNgọc Thẩm142.000146.000
    Tân AnNgọc Thẩm142.000146.000
    Cập nhật lúc 11:30:23 25/08/2026
    https://giavang.org/