Thứ tư, Tháng ba 18, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 180.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 183.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 179.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 182.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC180.000183.000
    PNJ180.000183.000
    DOJI180.000183.000
    Mi Hồng181.000183.000
    Ngọc Thẩm179.600182.600
    Miền BắcSJC180.000183.000
    Hạ LongSJC180.000183.000
    Hải PhòngSJC180.000183.000
    Miền TrungSJC180.000183.000
    HuếSJC180.000183.000
    Quảng NgãiSJC180.000183.000
    Nha TrangSJC180.000183.000
    Biên HòaSJC180.000183.000
    Miền TâySJC180.000183.000
    Ngọc Thẩm179.600182.600
    Bạc LiêuSJC180.000183.000
    Cà MauSJC180.000183.000
    Hà NộiPNJ180.000183.000
    DOJI180.000183.000
    Bảo Tín Minh Châu180.000183.000
    Bảo Tín Mạnh Hải180.000183.000
    Phú Quý180.000183.000
    Đà NẵngPNJ180.000183.000
    DOJI180.000183.000
    Miền TâyPNJ180.000183.000
    Tây NguyênPNJ180.000183.000
    Đông Nam BộPNJ180.000183.000
    Ngọc Thẩm179.600182.600
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải180.000183.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải180.000183.000
    Bến TreMi Hồng181.000183.000
    Tiền GiangMi Hồng181.000183.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm179.600182.600
    Vĩnh LongNgọc Thẩm179.600182.600
    Long XuyênNgọc Thẩm179.600182.600
    Cần ThơNgọc Thẩm179.600182.600
    Sa ĐécNgọc Thẩm179.600182.600
    Trà VinhNgọc Thẩm179.600182.600
    Tân AnNgọc Thẩm179.600182.600
    Cập nhật lúc 23:55:22 17/03/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC179.700182.700
    PNJ179.900182.900
    DOJI180.000183.000
    Mi Hồng181.000183.000
    Ngọc Thẩm171.000175.000
    Phú Quý179.800182.800
    Miền BắcSJC179.700182.700
    Hạ LongSJC179.700182.700
    Hải PhòngSJC179.700182.700
    Miền TrungSJC179.700182.700
    HuếSJC179.700182.700
    Quảng NgãiSJC179.700182.700
    Nha TrangSJC179.700182.700
    Biên HòaSJC179.700182.700
    Miền TâySJC179.700182.700
    Ngọc Thẩm171.000175.000
    Bạc LiêuSJC179.700182.700
    Cà MauSJC179.700182.700
    Hà NộiPNJ179.900182.900
    DOJI180.000183.000
    Bảo Tín Minh Châu180.000183.000
    Bảo Tín Mạnh Hải180.000183.000
    Phú Quý179.800182.800
    Đà NẵngPNJ179.900182.900
    DOJI180.000183.000
    Miền TâyPNJ179.900182.900
    Tây NguyênPNJ179.900182.900
    Đông Nam BộPNJ179.900182.900
    Ngọc Thẩm171.000175.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải180.000183.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải180.000183.000
    Bến TreMi Hồng181.000183.000
    Tiền GiangMi Hồng181.000183.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm171.000175.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm171.000175.000
    Long XuyênNgọc Thẩm171.000175.000
    Cần ThơNgọc Thẩm171.000175.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm171.000175.000
    Trà VinhNgọc Thẩm171.000175.000
    Tân AnNgọc Thẩm171.000175.000
    Cập nhật lúc 23:55:22 17/03/2026
    https://giavang.org/