Thứ tư, Tháng hai 11, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 178.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 181.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 177.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 180.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC178.000181.000
    PNJ178.000181.000
    DOJI178.000181.000
    Mi Hồng178.500181.000
    Ngọc Thẩm--
    Miền BắcSJC178.000181.000
    Hạ LongSJC178.000181.000
    Hải PhòngSJC178.000181.000
    Miền TrungSJC178.000181.000
    HuếSJC178.000181.000
    Quảng NgãiSJC178.000181.000
    Nha TrangSJC178.000181.000
    Biên HòaSJC178.000181.000
    Miền TâySJC178.000181.000
    Ngọc Thẩm--
    Bạc LiêuSJC178.000181.000
    Cà MauSJC178.000181.000
    Hà NộiPNJ178.000181.000
    DOJI178.000181.000
    Bảo Tín Minh Châu178.000181.000
    Bảo Tín Mạnh Hải178.000181.000
    Phú Quý177.500181.000
    Đà NẵngPNJ178.000181.000
    DOJI178.000181.000
    Miền TâyPNJ178.000181.000
    Tây NguyênPNJ178.000181.000
    Đông Nam BộPNJ178.000181.000
    Ngọc Thẩm--
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải178.000181.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải178.000181.000
    Bến TreMi Hồng178.500181.000
    Tiền GiangMi Hồng178.500181.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm--
    Vĩnh LongNgọc Thẩm--
    Long XuyênNgọc Thẩm--
    Cần ThơNgọc Thẩm--
    Sa ĐécNgọc Thẩm--
    Trà VinhNgọc Thẩm--
    Tân AnNgọc Thẩm--
    Cập nhật lúc 23:55:23 10/02/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC177.500180.500
    PNJ177.500180.500
    DOJI177.500180.500
    Mi Hồng178.500181.000
    Ngọc Thẩm--
    Phú Quý177.500180.500
    Miền BắcSJC177.500180.500
    Hạ LongSJC177.500180.500
    Hải PhòngSJC177.500180.500
    Miền TrungSJC177.500180.500
    HuếSJC177.500180.500
    Quảng NgãiSJC177.500180.500
    Nha TrangSJC177.500180.500
    Biên HòaSJC177.500180.500
    Miền TâySJC177.500180.500
    Ngọc Thẩm--
    Bạc LiêuSJC177.500180.500
    Cà MauSJC177.500180.500
    Hà NộiPNJ177.500180.500
    DOJI177.500180.500
    Bảo Tín Minh Châu177.600180.600
    Bảo Tín Mạnh Hải177.600180.600
    Phú Quý177.500180.500
    Đà NẵngPNJ177.500180.500
    DOJI177.500180.500
    Miền TâyPNJ177.500180.500
    Tây NguyênPNJ177.500180.500
    Đông Nam BộPNJ177.500180.500
    Ngọc Thẩm--
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải177.600180.600
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải177.600180.600
    Bến TreMi Hồng178.500181.000
    Tiền GiangMi Hồng178.500181.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm--
    Vĩnh LongNgọc Thẩm--
    Long XuyênNgọc Thẩm--
    Cần ThơNgọc Thẩm--
    Sa ĐécNgọc Thẩm--
    Trà VinhNgọc Thẩm--
    Tân AnNgọc Thẩm--
    Cập nhật lúc 23:55:23 10/02/2026
    https://giavang.org/