Thứ bảy, Tháng tám 1, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 137.900 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 141.900 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 137.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 141.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC137.900141.900
    PNJ137.900141.900
    DOJI137.900141.900
    Mi Hồng138.000139.500
    Ngọc Thẩm135.500139.500
    Miền BắcSJC137.900141.900
    Hạ LongSJC137.900141.900
    Hải PhòngSJC137.900141.900
    Miền TrungSJC137.900141.900
    HuếSJC137.900141.900
    Quảng NgãiSJC137.900141.900
    Nha TrangSJC137.900141.900
    Biên HòaSJC137.900141.900
    Miền TâySJC137.900141.900
    Ngọc Thẩm135.500139.500
    Bạc LiêuSJC137.900141.900
    Cà MauSJC137.900141.900
    Hà NộiPNJ137.900141.900
    DOJI137.900141.900
    Bảo Tín Minh Châu137.900141.900
    Bảo Tín Mạnh Hải137.900141.900
    Phú Quý137.900141.900
    Đà NẵngPNJ137.900141.900
    DOJI137.900141.900
    Miền TâyPNJ137.900141.900
    Tây NguyênPNJ137.900141.900
    Đông Nam BộPNJ137.900141.900
    Ngọc Thẩm135.500139.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải137.900141.900
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải137.900141.900
    Bến TreMi Hồng138.000139.500
    Tiền GiangMi Hồng138.000139.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm135.500139.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm135.500139.500
    Long XuyênNgọc Thẩm135.500139.500
    Cần ThơNgọc Thẩm135.500139.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm135.500139.500
    Trà VinhNgọc Thẩm135.500139.500
    Tân AnNgọc Thẩm135.500139.500
    Cập nhật lúc 23:55:22 31/07/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC137.400141.400
    PNJ136.900141.800
    DOJI138.000142.000
    Mi Hồng138.000139.500
    Ngọc Thẩm127.000131.000
    Phú Quý137.900141.900
    Miền BắcSJC137.400141.400
    Hạ LongSJC137.400141.400
    Hải PhòngSJC137.400141.400
    Miền TrungSJC137.400141.400
    HuếSJC137.400141.400
    Quảng NgãiSJC137.400141.400
    Nha TrangSJC137.400141.400
    Biên HòaSJC137.400141.400
    Miền TâySJC137.400141.400
    Ngọc Thẩm127.000131.000
    Bạc LiêuSJC137.400141.400
    Cà MauSJC137.400141.400
    Hà NộiPNJ136.900141.800
    DOJI138.000142.000
    Bảo Tín Minh Châu138.700142.700
    Bảo Tín Mạnh Hải138.500142.500
    Phú Quý137.900141.900
    Đà NẵngPNJ136.900141.800
    DOJI138.000142.000
    Miền TâyPNJ136.900141.800
    Tây NguyênPNJ136.900141.800
    Đông Nam BộPNJ136.900141.800
    Ngọc Thẩm127.000131.000
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ136.900141.800
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải138.500142.500
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải138.500142.500
    Bến TreMi Hồng138.000139.500
    Tiền GiangMi Hồng138.000139.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm127.000131.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm127.000131.000
    Long XuyênNgọc Thẩm127.000131.000
    Cần ThơNgọc Thẩm127.000131.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm127.000131.000
    Trà VinhNgọc Thẩm127.000131.000
    Tân AnNgọc Thẩm127.000131.000
    Cập nhật lúc 23:55:22 31/07/2026
    https://giavang.org/