Thứ ba, Tháng tư 14, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 168.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 171.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 168.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 171.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC168.500171.500
    PNJ168.500171.500
    DOJI168.500171.500
    Mi Hồng169.500171.500
    Ngọc Thẩm168.500171.500
    Miền BắcSJC168.500171.500
    Hạ LongSJC168.500171.500
    Hải PhòngSJC168.500171.500
    Miền TrungSJC168.500171.500
    HuếSJC168.500171.500
    Quảng NgãiSJC168.500171.500
    Nha TrangSJC168.500171.500
    Biên HòaSJC168.500171.500
    Miền TâySJC168.500171.500
    Ngọc Thẩm168.500171.500
    Bạc LiêuSJC168.500171.500
    Cà MauSJC168.500171.500
    Hà NộiPNJ168.500171.500
    DOJI168.500171.500
    Bảo Tín Minh Châu168.500171.500
    Bảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
    Phú Quý168.500171.500
    Đà NẵngPNJ168.500171.500
    DOJI168.500171.500
    Miền TâyPNJ168.500171.500
    Tây NguyênPNJ168.500171.500
    Đông Nam BộPNJ168.500171.500
    Ngọc Thẩm168.500171.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
    Bến TreMi Hồng169.500171.500
    Tiền GiangMi Hồng169.500171.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm168.500171.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm168.500171.500
    Long XuyênNgọc Thẩm168.500171.500
    Cần ThơNgọc Thẩm168.500171.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm168.500171.500
    Trà VinhNgọc Thẩm168.500171.500
    Tân AnNgọc Thẩm168.500171.500
    Cập nhật lúc 23:55:22 13/04/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC168.200171.200
    PNJ168.200171.200
    DOJI168.500171.500
    Mi Hồng169.500171.500
    Ngọc Thẩm157.000161.000
    Phú Quý168.500171.500
    Miền BắcSJC168.200171.200
    Hạ LongSJC168.200171.200
    Hải PhòngSJC168.200171.200
    Miền TrungSJC168.200171.200
    HuếSJC168.200171.200
    Quảng NgãiSJC168.200171.200
    Nha TrangSJC168.200171.200
    Biên HòaSJC168.200171.200
    Miền TâySJC168.200171.200
    Ngọc Thẩm157.000161.000
    Bạc LiêuSJC168.200171.200
    Cà MauSJC168.200171.200
    Hà NộiPNJ168.200171.200
    DOJI168.500171.500
    Bảo Tín Minh Châu168.500171.500
    Bảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
    Phú Quý168.500171.500
    Đà NẵngPNJ168.200171.200
    DOJI168.500171.500
    Miền TâyPNJ168.200171.200
    Tây NguyênPNJ168.200171.200
    Đông Nam BộPNJ168.200171.200
    Ngọc Thẩm157.000161.000
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ168.200171.200
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
    Bến TreMi Hồng169.500171.500
    Tiền GiangMi Hồng169.500171.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm157.000161.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm157.000161.000
    Long XuyênNgọc Thẩm157.000161.000
    Cần ThơNgọc Thẩm157.000161.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm157.000161.000
    Trà VinhNgọc Thẩm157.000161.000
    Tân AnNgọc Thẩm157.000161.000
    Cập nhật lúc 23:55:22 13/04/2026
    https://giavang.org/