Thứ bảy, Tháng ba 21, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 173.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 176.100 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 172.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 175.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC173.100176.100
    PNJ173.100176.100
    DOJI173.100176.100
    Mi Hồng174.100176.100
    Ngọc Thẩm173.100176.100
    Miền BắcSJC173.100176.100
    Hạ LongSJC173.100176.100
    Hải PhòngSJC173.100176.100
    Miền TrungSJC173.100176.100
    HuếSJC173.100176.100
    Quảng NgãiSJC173.100176.100
    Nha TrangSJC173.100176.100
    Biên HòaSJC173.100176.100
    Miền TâySJC173.100176.100
    Ngọc Thẩm173.100176.100
    Bạc LiêuSJC173.100176.100
    Cà MauSJC173.100176.100
    Hà NộiPNJ173.100176.100
    DOJI173.100176.100
    Bảo Tín Minh Châu173.100176.100
    Bảo Tín Mạnh Hải173.100176.100
    Phú Quý173.100176.100
    Đà NẵngPNJ173.100176.100
    DOJI173.100176.100
    Miền TâyPNJ173.100176.100
    Tây NguyênPNJ173.100176.100
    Đông Nam BộPNJ173.100176.100
    Ngọc Thẩm173.100176.100
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải173.100176.100
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải173.100176.100
    Bến TreMi Hồng174.100176.100
    Tiền GiangMi Hồng174.100176.100
    Mỹ ThoNgọc Thẩm173.100176.100
    Vĩnh LongNgọc Thẩm173.100176.100
    Long XuyênNgọc Thẩm173.100176.100
    Cần ThơNgọc Thẩm173.100176.100
    Sa ĐécNgọc Thẩm173.100176.100
    Trà VinhNgọc Thẩm173.100176.100
    Tân AnNgọc Thẩm173.100176.100
    Cập nhật lúc 23:55:23 20/03/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC172.800175.800
    PNJ173.000176.000
    DOJI173.100176.100
    Mi Hồng174.100176.100
    Ngọc Thẩm166.000170.000
    Phú Quý173.100176.100
    Miền BắcSJC172.800175.800
    Hạ LongSJC172.800175.800
    Hải PhòngSJC172.800175.800
    Miền TrungSJC172.800175.800
    HuếSJC172.800175.800
    Quảng NgãiSJC172.800175.800
    Nha TrangSJC172.800175.800
    Biên HòaSJC172.800175.800
    Miền TâySJC172.800175.800
    Ngọc Thẩm166.000170.000
    Bạc LiêuSJC172.800175.800
    Cà MauSJC172.800175.800
    Hà NộiPNJ173.000176.000
    DOJI173.100176.100
    Bảo Tín Minh Châu173.100176.100
    Bảo Tín Mạnh Hải173.100176.100
    Phú Quý173.100176.100
    Đà NẵngPNJ173.000176.000
    DOJI173.100176.100
    Miền TâyPNJ173.000176.000
    Tây NguyênPNJ173.000176.000
    Đông Nam BộPNJ173.000176.000
    Ngọc Thẩm166.000170.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải173.100176.100
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải173.100176.100
    Bến TreMi Hồng174.100176.100
    Tiền GiangMi Hồng174.100176.100
    Mỹ ThoNgọc Thẩm166.000170.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm166.000170.000
    Long XuyênNgọc Thẩm166.000170.000
    Cần ThơNgọc Thẩm166.000170.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm166.000170.000
    Trà VinhNgọc Thẩm166.000170.000
    Tân AnNgọc Thẩm166.000170.000
    Cập nhật lúc 23:55:23 20/03/2026
    https://giavang.org/