Thứ bảy, Tháng tư 4, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 171.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 174.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 170.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 174.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC171.000174.500
    PNJ171.000174.500
    DOJI171.000174.500
    Mi Hồng172.300174.300
    Ngọc Thẩm170.500174.000
    Miền BắcSJC171.000174.500
    Hạ LongSJC171.000174.500
    Hải PhòngSJC171.000174.500
    Miền TrungSJC171.000174.500
    HuếSJC171.000174.500
    Quảng NgãiSJC171.000174.500
    Nha TrangSJC171.000174.500
    Biên HòaSJC171.000174.500
    Miền TâySJC171.000174.500
    Ngọc Thẩm170.500174.000
    Bạc LiêuSJC171.000174.500
    Cà MauSJC171.000174.500
    Hà NộiPNJ171.000174.500
    DOJI171.000174.500
    Bảo Tín Minh Châu171.000174.500
    Bảo Tín Mạnh Hải171.000174.500
    Phú Quý171.000174.500
    Đà NẵngPNJ171.000174.500
    DOJI171.000174.500
    Miền TâyPNJ171.000174.500
    Tây NguyênPNJ171.000174.500
    Đông Nam BộPNJ171.000174.500
    Ngọc Thẩm170.500174.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải171.000174.500
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải171.000174.500
    Bến TreMi Hồng172.300174.300
    Tiền GiangMi Hồng172.300174.300
    Mỹ ThoNgọc Thẩm170.500174.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm170.500174.000
    Long XuyênNgọc Thẩm170.500174.000
    Cần ThơNgọc Thẩm170.500174.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm170.500174.000
    Trà VinhNgọc Thẩm170.500174.000
    Tân AnNgọc Thẩm170.500174.000
    Cập nhật lúc 23:55:23 03/04/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC170.800174.300
    PNJ169.400172.900
    DOJI171.000174.500
    Mi Hồng172.300174.300
    Ngọc Thẩm158.500162.500
    Phú Quý171.000174.000
    Miền BắcSJC170.800174.300
    Hạ LongSJC170.800174.300
    Hải PhòngSJC170.800174.300
    Miền TrungSJC170.800174.300
    HuếSJC170.800174.300
    Quảng NgãiSJC170.800174.300
    Nha TrangSJC170.800174.300
    Biên HòaSJC170.800174.300
    Miền TâySJC170.800174.300
    Ngọc Thẩm158.500162.500
    Bạc LiêuSJC170.800174.300
    Cà MauSJC170.800174.300
    Hà NộiPNJ169.400172.900
    DOJI171.000174.500
    Bảo Tín Minh Châu169.500172.500
    Bảo Tín Mạnh Hải169.500172.500
    Phú Quý171.000174.000
    Đà NẵngPNJ169.400172.900
    DOJI171.000174.500
    Miền TâyPNJ169.400172.900
    Tây NguyênPNJ169.400172.900
    Đông Nam BộPNJ169.400172.900
    Ngọc Thẩm158.500162.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải169.500172.500
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải169.500172.500
    Bến TreMi Hồng172.300174.300
    Tiền GiangMi Hồng172.300174.300
    Mỹ ThoNgọc Thẩm158.500162.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm158.500162.500
    Long XuyênNgọc Thẩm158.500162.500
    Cần ThơNgọc Thẩm158.500162.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm158.500162.500
    Trà VinhNgọc Thẩm158.500162.500
    Tân AnNgọc Thẩm158.500162.500
    Cập nhật lúc 23:55:23 03/04/2026
    https://giavang.org/