Thứ năm, Tháng chín 3, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 144.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 147.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 143.900 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 146.900 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC144.400147.400
    PNJ144.400147.400
    DOJI144.400147.400
    Mi Hồng145.300146.800
    Ngọc Thẩm143.500147.000
    Miền BắcSJC144.400147.400
    Hạ LongSJC144.400147.400
    Hải PhòngSJC144.400147.400
    Miền TrungSJC144.400147.400
    HuếSJC144.400147.400
    Quảng NgãiSJC144.400147.400
    Nha TrangSJC144.400147.400
    Biên HòaSJC144.400147.400
    Miền TâySJC144.400147.400
    Ngọc Thẩm143.500147.000
    Bạc LiêuSJC144.400147.400
    Cà MauSJC144.400147.400
    Hà NộiPNJ144.400147.400
    DOJI144.400147.400
    Bảo Tín Minh Châu144.400147.400
    Bảo Tín Mạnh Hải144.400147.400
    Phú Quý144.400147.400
    Đà NẵngPNJ144.400147.400
    DOJI144.400147.400
    Miền TâyPNJ144.400147.400
    Tây NguyênPNJ144.400147.400
    Đông Nam BộPNJ144.400147.400
    Ngọc Thẩm143.500147.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải144.400147.400
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải144.400147.400
    Bến TreMi Hồng145.300146.800
    Tiền GiangMi Hồng145.300146.800
    Mỹ ThoNgọc Thẩm143.500147.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm143.500147.000
    Long XuyênNgọc Thẩm143.500147.000
    Cần ThơNgọc Thẩm143.500147.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm143.500147.000
    Trà VinhNgọc Thẩm143.500147.000
    Tân AnNgọc Thẩm143.500147.000
    Cập nhật lúc 11:20:20 03/09/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC143.900146.900
    PNJ144.000147.300
    DOJI145.200149.200
    Mi Hồng145.300146.800
    Ngọc Thẩm135.500139.500
    Phú Quý144.400147.400
    Miền BắcSJC143.900146.900
    Hạ LongSJC143.900146.900
    Hải PhòngSJC143.900146.900
    Miền TrungSJC143.900146.900
    HuếSJC143.900146.900
    Quảng NgãiSJC143.900146.900
    Nha TrangSJC143.900146.900
    Biên HòaSJC143.900146.900
    Miền TâySJC143.900146.900
    Ngọc Thẩm135.500139.500
    Bạc LiêuSJC143.900146.900
    Cà MauSJC143.900146.900
    Hà NộiPNJ144.000147.300
    DOJI145.200149.200
    Bảo Tín Minh Châu145.600149.600
    Bảo Tín Mạnh Hải145.600149.600
    Phú Quý144.400147.400
    Đà NẵngPNJ144.000147.300
    DOJI145.200149.200
    Miền TâyPNJ144.000147.300
    Tây NguyênPNJ144.000147.300
    Đông Nam BộPNJ144.000147.300
    Ngọc Thẩm135.500139.500
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ144.000147.300
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải145.600149.600
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải145.600149.600
    Bến TreMi Hồng145.300146.800
    Tiền GiangMi Hồng145.300146.800
    Mỹ ThoNgọc Thẩm135.500139.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm135.500139.500
    Long XuyênNgọc Thẩm135.500139.500
    Cần ThơNgọc Thẩm135.500139.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm135.500139.500
    Trà VinhNgọc Thẩm135.500139.500
    Tân AnNgọc Thẩm135.500139.500
    Cập nhật lúc 11:20:20 03/09/2026
    https://giavang.org/