Thứ sáu, Tháng chín 4, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 146.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 149.100 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 145.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 148.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC146.100149.100
    PNJ146.100149.100
    DOJI146.100149.100
    Mi Hồng146.500148.000
    Ngọc Thẩm144.500148.000
    Miền BắcSJC146.100149.100
    Hạ LongSJC146.100149.100
    Hải PhòngSJC146.100149.100
    Miền TrungSJC146.100149.100
    HuếSJC146.100149.100
    Quảng NgãiSJC146.100149.100
    Nha TrangSJC146.100149.100
    Biên HòaSJC146.100149.100
    Miền TâySJC146.100149.100
    Ngọc Thẩm144.500148.000
    Bạc LiêuSJC146.100149.100
    Cà MauSJC146.100149.100
    Hà NộiPNJ146.100149.100
    DOJI146.100149.100
    Bảo Tín Minh Châu146.100149.100
    Bảo Tín Mạnh Hải146.100149.100
    Phú Quý145.800149.100
    Đà NẵngPNJ146.100149.100
    DOJI146.100149.100
    Miền TâyPNJ146.100149.100
    Tây NguyênPNJ146.100149.100
    Đông Nam BộPNJ146.100149.100
    Ngọc Thẩm144.500148.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải146.100149.100
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải146.100149.100
    Bến TreMi Hồng146.500148.000
    Tiền GiangMi Hồng146.500148.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm144.500148.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm144.500148.000
    Long XuyênNgọc Thẩm144.500148.000
    Cần ThơNgọc Thẩm144.500148.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm144.500148.000
    Trà VinhNgọc Thẩm144.500148.000
    Tân AnNgọc Thẩm144.500148.000
    Cập nhật lúc 10:45:19 04/09/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC145.600148.600
    PNJ145.500149.000
    DOJI146.000150.000
    Mi Hồng146.500148.000
    Ngọc Thẩm136.000140.000
    Phú Quý145.800149.100
    Miền BắcSJC145.600148.600
    Hạ LongSJC145.600148.600
    Hải PhòngSJC145.600148.600
    Miền TrungSJC145.600148.600
    HuếSJC145.600148.600
    Quảng NgãiSJC145.600148.600
    Nha TrangSJC145.600148.600
    Biên HòaSJC145.600148.600
    Miền TâySJC145.600148.600
    Ngọc Thẩm136.000140.000
    Bạc LiêuSJC145.600148.600
    Cà MauSJC145.600148.600
    Hà NộiPNJ145.500149.000
    DOJI146.000150.000
    Bảo Tín Minh Châu146.500150.500
    Bảo Tín Mạnh Hải146.500150.500
    Phú Quý145.800149.100
    Đà NẵngPNJ145.500149.000
    DOJI146.000150.000
    Miền TâyPNJ145.500149.000
    Tây NguyênPNJ145.500149.000
    Đông Nam BộPNJ145.500149.000
    Ngọc Thẩm136.000140.000
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ145.500149.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải146.500150.500
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải146.500150.500
    Bến TreMi Hồng146.500148.000
    Tiền GiangMi Hồng146.500148.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm136.000140.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm136.000140.000
    Long XuyênNgọc Thẩm136.000140.000
    Cần ThơNgọc Thẩm136.000140.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm136.000140.000
    Trà VinhNgọc Thẩm136.000140.000
    Tân AnNgọc Thẩm136.000140.000
    Cập nhật lúc 10:45:19 04/09/2026
    https://giavang.org/