Thứ tư, Tháng ba 4, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 185.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 188.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 184.900 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 187.900 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC185.200188.200
    PNJ185.200188.200
    DOJI185.200188.200
    Mi Hồng184.500187.500
    Ngọc Thẩm183.500186.500
    Miền BắcSJC185.200188.200
    Hạ LongSJC185.200188.200
    Hải PhòngSJC185.200188.200
    Miền TrungSJC185.200188.200
    HuếSJC185.200188.200
    Quảng NgãiSJC185.200188.200
    Nha TrangSJC185.200188.200
    Biên HòaSJC185.200188.200
    Miền TâySJC185.200188.200
    Ngọc Thẩm183.500186.500
    Bạc LiêuSJC185.200188.200
    Cà MauSJC185.200188.200
    Hà NộiPNJ185.200188.200
    DOJI185.200188.200
    Bảo Tín Minh Châu184.000187.000
    Bảo Tín Mạnh Hải184.000187.000
    Phú Quý185.200188.200
    Đà NẵngPNJ185.200188.200
    DOJI185.200188.200
    Miền TâyPNJ185.200188.200
    Tây NguyênPNJ185.200188.200
    Đông Nam BộPNJ185.200188.200
    Ngọc Thẩm183.500186.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải184.000187.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải184.000187.000
    Bến TreMi Hồng184.500187.500
    Tiền GiangMi Hồng184.500187.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm183.500186.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm183.500186.500
    Long XuyênNgọc Thẩm183.500186.500
    Cần ThơNgọc Thẩm183.500186.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm183.500186.500
    Trà VinhNgọc Thẩm183.500186.500
    Tân AnNgọc Thẩm183.500186.500
    Cập nhật lúc 23:55:23 03/03/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC184.900187.900
    PNJ185.100188.100
    DOJI185.200188.200
    Mi Hồng184.500187.500
    Ngọc Thẩm174.000178.000
    Phú Quý185.200188.200
    Miền BắcSJC184.900187.900
    Hạ LongSJC184.900187.900
    Hải PhòngSJC184.900187.900
    Miền TrungSJC184.900187.900
    HuếSJC184.900187.900
    Quảng NgãiSJC184.900187.900
    Nha TrangSJC184.900187.900
    Biên HòaSJC184.900187.900
    Miền TâySJC184.900187.900
    Ngọc Thẩm174.000178.000
    Bạc LiêuSJC184.900187.900
    Cà MauSJC184.900187.900
    Hà NộiPNJ185.100188.100
    DOJI185.200188.200
    Bảo Tín Minh Châu184.000187.000
    Bảo Tín Mạnh Hải184.000187.000
    Phú Quý185.200188.200
    Đà NẵngPNJ185.100188.100
    DOJI185.200188.200
    Miền TâyPNJ185.100188.100
    Tây NguyênPNJ185.100188.100
    Đông Nam BộPNJ185.100188.100
    Ngọc Thẩm174.000178.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải184.000187.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải184.000187.000
    Bến TreMi Hồng184.500187.500
    Tiền GiangMi Hồng184.500187.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm174.000178.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm174.000178.000
    Long XuyênNgọc Thẩm174.000178.000
    Cần ThơNgọc Thẩm174.000178.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm174.000178.000
    Trà VinhNgọc Thẩm174.000178.000
    Tân AnNgọc Thẩm174.000178.000
    Cập nhật lúc 23:55:23 03/03/2026
    https://giavang.org/