Thứ bảy, Tháng tư 25, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 166.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 168.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 165.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 168.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC166.300168.800
    PNJ166.300168.800
    DOJI166.300168.800
    Mi Hồng167.300168.800
    Ngọc Thẩm166.000168.500
    Miền BắcSJC166.300168.800
    Hạ LongSJC166.300168.800
    Hải PhòngSJC166.300168.800
    Miền TrungSJC166.300168.800
    HuếSJC166.300168.800
    Quảng NgãiSJC166.300168.800
    Nha TrangSJC166.300168.800
    Biên HòaSJC166.300168.800
    Miền TâySJC166.300168.800
    Ngọc Thẩm166.000168.500
    Bạc LiêuSJC166.300168.800
    Cà MauSJC166.300168.800
    Hà NộiPNJ166.300168.800
    DOJI166.300168.800
    Bảo Tín Minh Châu166.200168.800
    Bảo Tín Mạnh Hải166.300168.800
    Phú Quý166.300168.800
    Đà NẵngPNJ166.300168.800
    DOJI166.300168.800
    Miền TâyPNJ166.300168.800
    Tây NguyênPNJ166.300168.800
    Đông Nam BộPNJ166.300168.800
    Ngọc Thẩm166.000168.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải166.300168.800
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải166.300168.800
    Bến TreMi Hồng167.300168.800
    Tiền GiangMi Hồng167.300168.800
    Mỹ ThoNgọc Thẩm166.000168.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm166.000168.500
    Long XuyênNgọc Thẩm166.000168.500
    Cần ThơNgọc Thẩm166.000168.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm166.000168.500
    Trà VinhNgọc Thẩm166.000168.500
    Tân AnNgọc Thẩm166.000168.500
    Cập nhật lúc 18:10:24 25/04/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC165.800168.300
    PNJ165.800168.800
    DOJI165.800168.800
    Mi Hồng167.300168.800
    Ngọc Thẩm154.500158.500
    Phú Quý165.800168.800
    Miền BắcSJC165.800168.300
    Hạ LongSJC165.800168.300
    Hải PhòngSJC165.800168.300
    Miền TrungSJC165.800168.300
    HuếSJC165.800168.300
    Quảng NgãiSJC165.800168.300
    Nha TrangSJC165.800168.300
    Biên HòaSJC165.800168.300
    Miền TâySJC165.800168.300
    Ngọc Thẩm154.500158.500
    Bạc LiêuSJC165.800168.300
    Cà MauSJC165.800168.300
    Hà NộiPNJ165.800168.800
    DOJI165.800168.800
    Bảo Tín Minh Châu165.800168.800
    Bảo Tín Mạnh Hải165.800168.700
    Phú Quý165.800168.800
    Đà NẵngPNJ165.800168.800
    DOJI165.800168.800
    Miền TâyPNJ165.800168.800
    Tây NguyênPNJ165.800168.800
    Đông Nam BộPNJ165.800168.800
    Ngọc Thẩm154.500158.500
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ165.800168.800
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải165.800168.700
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải165.800168.700
    Bến TreMi Hồng167.300168.800
    Tiền GiangMi Hồng167.300168.800
    Mỹ ThoNgọc Thẩm154.500158.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm154.500158.500
    Long XuyênNgọc Thẩm154.500158.500
    Cần ThơNgọc Thẩm154.500158.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm154.500158.500
    Trà VinhNgọc Thẩm154.500158.500
    Tân AnNgọc Thẩm154.500158.500
    Cập nhật lúc 18:10:24 25/04/2026
    https://giavang.org/