Thứ hai, Tháng tư 20, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 168.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 171.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 167.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 170.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC168.300171.300
    PNJ168.300171.300
    DOJI168.300171.300
    Mi Hồng169.500171.000
    Ngọc Thẩm168.000171.000
    Miền BắcSJC168.300171.300
    Hạ LongSJC168.300171.300
    Hải PhòngSJC168.300171.300
    Miền TrungSJC168.300171.300
    HuếSJC168.300171.300
    Quảng NgãiSJC168.300171.300
    Nha TrangSJC168.300171.300
    Biên HòaSJC168.300171.300
    Miền TâySJC168.300171.300
    Ngọc Thẩm168.000171.000
    Bạc LiêuSJC168.300171.300
    Cà MauSJC168.300171.300
    Hà NộiPNJ168.300171.300
    DOJI168.300171.300
    Bảo Tín Minh Châu168.300171.300
    Bảo Tín Mạnh Hải168.300171.300
    Phú Quý168.300171.300
    Đà NẵngPNJ168.300171.300
    DOJI168.300171.300
    Miền TâyPNJ168.300171.300
    Tây NguyênPNJ168.300171.300
    Đông Nam BộPNJ168.300171.300
    Ngọc Thẩm168.000171.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải168.300171.300
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải168.300171.300
    Bến TreMi Hồng169.500171.000
    Tiền GiangMi Hồng169.500171.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm168.000171.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm168.000171.000
    Long XuyênNgọc Thẩm168.000171.000
    Cần ThơNgọc Thẩm168.000171.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm168.000171.000
    Trà VinhNgọc Thẩm168.000171.000
    Tân AnNgọc Thẩm168.000171.000
    Cập nhật lúc 18:55:22 20/04/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC167.800170.800
    PNJ168.000171.000
    DOJI168.300171.300
    Mi Hồng169.500171.000
    Ngọc Thẩm157.000161.000
    Phú Quý168.000171.000
    Miền BắcSJC167.800170.800
    Hạ LongSJC167.800170.800
    Hải PhòngSJC167.800170.800
    Miền TrungSJC167.800170.800
    HuếSJC167.800170.800
    Quảng NgãiSJC167.800170.800
    Nha TrangSJC167.800170.800
    Biên HòaSJC167.800170.800
    Miền TâySJC167.800170.800
    Ngọc Thẩm157.000161.000
    Bạc LiêuSJC167.800170.800
    Cà MauSJC167.800170.800
    Hà NộiPNJ168.000171.000
    DOJI168.300171.300
    Bảo Tín Minh Châu168.000171.000
    Bảo Tín Mạnh Hải168.000171.000
    Phú Quý168.000171.000
    Đà NẵngPNJ168.000171.000
    DOJI168.300171.300
    Miền TâyPNJ168.000171.000
    Tây NguyênPNJ168.000171.000
    Đông Nam BộPNJ168.000171.000
    Ngọc Thẩm157.000161.000
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ168.000171.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải168.000171.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải168.000171.000
    Bến TreMi Hồng169.500171.000
    Tiền GiangMi Hồng169.500171.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm157.000161.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm157.000161.000
    Long XuyênNgọc Thẩm157.000161.000
    Cần ThơNgọc Thẩm157.000161.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm157.000161.000
    Trà VinhNgọc Thẩm157.000161.000
    Tân AnNgọc Thẩm157.000161.000
    Cập nhật lúc 18:55:22 20/04/2026
    https://giavang.org/