Chủ Nhật, Tháng hai 8, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 176.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 179.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 175.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 178.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC176.300179.300
    PNJ176.300179.300
    DOJI176.300179.300
    Mi Hồng177.300179.300
    Ngọc Thẩm--
    Miền BắcSJC176.300179.300
    Hạ LongSJC176.300179.300
    Hải PhòngSJC176.300179.300
    Miền TrungSJC176.300179.300
    HuếSJC176.300179.300
    Quảng NgãiSJC176.300179.300
    Nha TrangSJC176.300179.300
    Biên HòaSJC176.300179.300
    Miền TâySJC176.300179.300
    Ngọc Thẩm--
    Bạc LiêuSJC176.300179.300
    Cà MauSJC176.300179.300
    Hà NộiPNJ176.300179.300
    DOJI176.300179.300
    Bảo Tín Minh Châu176.300179.300
    Bảo Tín Mạnh Hải176.300179.300
    Phú Quý176.300179.300
    Đà NẵngPNJ176.300179.300
    DOJI176.300179.300
    Miền TâyPNJ176.300179.300
    Tây NguyênPNJ176.300179.300
    Đông Nam BộPNJ176.300179.300
    Ngọc Thẩm--
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải176.300179.300
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải176.300179.300
    Bến TreMi Hồng177.300179.300
    Tiền GiangMi Hồng177.300179.300
    Mỹ ThoNgọc Thẩm--
    Vĩnh LongNgọc Thẩm--
    Long XuyênNgọc Thẩm--
    Cần ThơNgọc Thẩm--
    Sa ĐécNgọc Thẩm--
    Trà VinhNgọc Thẩm--
    Tân AnNgọc Thẩm--
    Cập nhật lúc 23:55:23 07/02/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC175.800178.800
    PNJ176.000179.000
    DOJI176.000179.000
    Mi Hồng177.300179.300
    Ngọc Thẩm--
    Phú Quý176.000179.000
    Miền BắcSJC175.800178.800
    Hạ LongSJC175.800178.800
    Hải PhòngSJC175.800178.800
    Miền TrungSJC175.800178.800
    HuếSJC175.800178.800
    Quảng NgãiSJC175.800178.800
    Nha TrangSJC175.800178.800
    Biên HòaSJC175.800178.800
    Miền TâySJC175.800178.800
    Ngọc Thẩm--
    Bạc LiêuSJC175.800178.800
    Cà MauSJC175.800178.800
    Hà NộiPNJ176.000179.000
    DOJI176.000179.000
    Bảo Tín Minh Châu176.300179.300
    Bảo Tín Mạnh Hải176.300179.300
    Phú Quý176.000179.000
    Đà NẵngPNJ176.000179.000
    DOJI176.000179.000
    Miền TâyPNJ176.000179.000
    Tây NguyênPNJ176.000179.000
    Đông Nam BộPNJ176.000179.000
    Ngọc Thẩm--
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải176.300179.300
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải176.300179.300
    Bến TreMi Hồng177.300179.300
    Tiền GiangMi Hồng177.300179.300
    Mỹ ThoNgọc Thẩm--
    Vĩnh LongNgọc Thẩm--
    Long XuyênNgọc Thẩm--
    Cần ThơNgọc Thẩm--
    Sa ĐécNgọc Thẩm--
    Trà VinhNgọc Thẩm--
    Tân AnNgọc Thẩm--
    Cập nhật lúc 23:55:23 07/02/2026
    https://giavang.org/