Thứ hai, Tháng tám 10, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 140.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 143.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 140.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 143.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC140.500143.500
    PNJ140.500143.500
    DOJI140.500143.500
    Mi Hồng140.500142.000
    Ngọc Thẩm138.500142.000
    Miền BắcSJC140.500143.500
    Hạ LongSJC140.500143.500
    Hải PhòngSJC140.500143.500
    Miền TrungSJC140.500143.500
    HuếSJC140.500143.500
    Quảng NgãiSJC140.500143.500
    Nha TrangSJC140.500143.500
    Biên HòaSJC140.500143.500
    Miền TâySJC140.500143.500
    Ngọc Thẩm138.500142.000
    Bạc LiêuSJC140.500143.500
    Cà MauSJC140.500143.500
    Hà NộiPNJ140.500143.500
    DOJI140.500143.500
    Bảo Tín Minh Châu140.000143.500
    Bảo Tín Mạnh Hải140.500143.500
    Phú Quý140.500143.500
    Đà NẵngPNJ140.500143.500
    DOJI140.500143.500
    Miền TâyPNJ140.500143.500
    Tây NguyênPNJ140.500143.500
    Đông Nam BộPNJ140.500143.500
    Ngọc Thẩm138.500142.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải140.500143.500
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải140.500143.500
    Bến TreMi Hồng140.500142.000
    Tiền GiangMi Hồng140.500142.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm138.500142.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm138.500142.000
    Long XuyênNgọc Thẩm138.500142.000
    Cần ThơNgọc Thẩm138.500142.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm138.500142.000
    Trà VinhNgọc Thẩm138.500142.000
    Tân AnNgọc Thẩm138.500142.000
    Cập nhật lúc 10:25:22 10/08/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC140.000143.000
    PNJ139.500143.400
    DOJI140.200144.200
    Mi Hồng140.500142.000
    Ngọc Thẩm131.500135.500
    Phú Quý140.500143.500
    Miền BắcSJC140.000143.000
    Hạ LongSJC140.000143.000
    Hải PhòngSJC140.000143.000
    Miền TrungSJC140.000143.000
    HuếSJC140.000143.000
    Quảng NgãiSJC140.000143.000
    Nha TrangSJC140.000143.000
    Biên HòaSJC140.000143.000
    Miền TâySJC140.000143.000
    Ngọc Thẩm131.500135.500
    Bạc LiêuSJC140.000143.000
    Cà MauSJC140.000143.000
    Hà NộiPNJ139.500143.400
    DOJI140.200144.200
    Bảo Tín Minh Châu140.500144.500
    Bảo Tín Mạnh Hải140.200144.200
    Phú Quý140.500143.500
    Đà NẵngPNJ139.500143.400
    DOJI140.200144.200
    Miền TâyPNJ139.500143.400
    Tây NguyênPNJ139.500143.400
    Đông Nam BộPNJ139.500143.400
    Ngọc Thẩm131.500135.500
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ139.500143.400
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải140.200144.200
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải140.200144.200
    Bến TreMi Hồng140.500142.000
    Tiền GiangMi Hồng140.500142.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm131.500135.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm131.500135.500
    Long XuyênNgọc Thẩm131.500135.500
    Cần ThơNgọc Thẩm131.500135.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm131.500135.500
    Trà VinhNgọc Thẩm131.500135.500
    Tân AnNgọc Thẩm131.500135.500
    Cập nhật lúc 10:25:22 10/08/2026
    https://giavang.org/