Thứ năm, Tháng sáu 4, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 153.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 156.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 152.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 155.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC153.000156.000
    PNJ153.000156.000
    DOJI153.000156.000
    Mi Hồng153.000154.800
    Ngọc Thẩm153.000156.000
    Miền BắcSJC153.000156.000
    Hạ LongSJC153.000156.000
    Hải PhòngSJC153.000156.000
    Miền TrungSJC153.000156.000
    HuếSJC153.000156.000
    Quảng NgãiSJC153.000156.000
    Nha TrangSJC153.000156.000
    Biên HòaSJC153.000156.000
    Miền TâySJC153.000156.000
    Ngọc Thẩm153.000156.000
    Bạc LiêuSJC153.000156.000
    Cà MauSJC153.000156.000
    Hà NộiPNJ153.000156.000
    DOJI153.000156.000
    Bảo Tín Minh Châu153.000156.000
    Bảo Tín Mạnh Hải153.000156.000
    Phú Quý153.000156.000
    Đà NẵngPNJ153.000156.000
    DOJI153.000156.000
    Miền TâyPNJ153.000156.000
    Tây NguyênPNJ153.000156.000
    Đông Nam BộPNJ153.000156.000
    Ngọc Thẩm153.000156.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải153.000156.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải153.000156.000
    Bến TreMi Hồng153.000154.800
    Tiền GiangMi Hồng153.000154.800
    Mỹ ThoNgọc Thẩm153.000156.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm153.000156.000
    Long XuyênNgọc Thẩm153.000156.000
    Cần ThơNgọc Thẩm153.000156.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm153.000156.000
    Trà VinhNgọc Thẩm153.000156.000
    Tân AnNgọc Thẩm153.000156.000
    Cập nhật lúc 23:30:22 04/06/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC152.800155.800
    PNJ153.000156.000
    DOJI153.000156.000
    Mi Hồng153.000154.800
    Ngọc Thẩm144.000147.500
    Phú Quý153.000156.000
    Miền BắcSJC152.800155.800
    Hạ LongSJC152.800155.800
    Hải PhòngSJC152.800155.800
    Miền TrungSJC152.800155.800
    HuếSJC152.800155.800
    Quảng NgãiSJC152.800155.800
    Nha TrangSJC152.800155.800
    Biên HòaSJC152.800155.800
    Miền TâySJC152.800155.800
    Ngọc Thẩm144.000147.500
    Bạc LiêuSJC152.800155.800
    Cà MauSJC152.800155.800
    Hà NộiPNJ153.000156.000
    DOJI153.000156.000
    Bảo Tín Minh Châu153.000156.000
    Bảo Tín Mạnh Hải153.000156.000
    Phú Quý153.000156.000
    Đà NẵngPNJ153.000156.000
    DOJI153.000156.000
    Miền TâyPNJ153.000156.000
    Tây NguyênPNJ153.000156.000
    Đông Nam BộPNJ153.000156.000
    Ngọc Thẩm144.000147.500
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ153.000156.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải153.000156.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải153.000156.000
    Bến TreMi Hồng153.000154.800
    Tiền GiangMi Hồng153.000154.800
    Mỹ ThoNgọc Thẩm144.000147.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm144.000147.500
    Long XuyênNgọc Thẩm144.000147.500
    Cần ThơNgọc Thẩm144.000147.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm144.000147.500
    Trà VinhNgọc Thẩm144.000147.500
    Tân AnNgọc Thẩm144.000147.500
    Cập nhật lúc 23:30:22 04/06/2026
    https://giavang.org/