Thứ bảy, Tháng bảy 18, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 143.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 146.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 142.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 145.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC143.600146.600
    PNJ143.600146.600
    DOJI--
    Mi Hồng144.100145.600
    Ngọc Thẩm143.500146.500
    Miền BắcSJC143.600146.600
    Hạ LongSJC143.600146.600
    Hải PhòngSJC143.600146.600
    Miền TrungSJC143.600146.600
    HuếSJC143.600146.600
    Quảng NgãiSJC143.600146.600
    Nha TrangSJC143.600146.600
    Biên HòaSJC143.600146.600
    Miền TâySJC143.600146.600
    Ngọc Thẩm143.500146.500
    Bạc LiêuSJC143.600146.600
    Cà MauSJC143.600146.600
    Hà NộiPNJ143.600146.600
    DOJI--
    Bảo Tín Minh Châu142.300146.600
    Bảo Tín Mạnh Hải143.600146.600
    Phú Quý143.000146.600
    Đà NẵngPNJ143.600146.600
    DOJI--
    Miền TâyPNJ143.600146.600
    Tây NguyênPNJ143.600146.600
    Đông Nam BộPNJ143.600146.600
    Ngọc Thẩm143.500146.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải143.600146.600
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải143.600146.600
    Bến TreMi Hồng144.100145.600
    Tiền GiangMi Hồng144.100145.600
    Mỹ ThoNgọc Thẩm143.500146.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm143.500146.500
    Long XuyênNgọc Thẩm143.500146.500
    Cần ThơNgọc Thẩm143.500146.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm143.500146.500
    Trà VinhNgọc Thẩm143.500146.500
    Tân AnNgọc Thẩm143.500146.500
    Cập nhật lúc 23:55:22 17/07/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC142.100145.600
    PNJ141.500145.500
    DOJI--
    Mi Hồng144.100145.600
    Ngọc Thẩm127.000131.000
    Phú Quý142.000145.600
    Miền BắcSJC142.100145.600
    Hạ LongSJC142.100145.600
    Hải PhòngSJC142.100145.600
    Miền TrungSJC142.100145.600
    HuếSJC142.100145.600
    Quảng NgãiSJC142.100145.600
    Nha TrangSJC142.100145.600
    Biên HòaSJC142.100145.600
    Miền TâySJC142.100145.600
    Ngọc Thẩm127.000131.000
    Bạc LiêuSJC142.100145.600
    Cà MauSJC142.100145.600
    Hà NộiPNJ141.500145.500
    DOJI--
    Bảo Tín Minh Châu142.300146.300
    Bảo Tín Mạnh Hải142.300146.300
    Phú Quý142.000145.600
    Đà NẵngPNJ141.500145.500
    DOJI--
    Miền TâyPNJ141.500145.500
    Tây NguyênPNJ141.500145.500
    Đông Nam BộPNJ141.500145.500
    Ngọc Thẩm127.000131.000
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ141.500145.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải142.300146.300
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải142.300146.300
    Bến TreMi Hồng144.100145.600
    Tiền GiangMi Hồng144.100145.600
    Mỹ ThoNgọc Thẩm127.000131.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm127.000131.000
    Long XuyênNgọc Thẩm127.000131.000
    Cần ThơNgọc Thẩm127.000131.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm127.000131.000
    Trà VinhNgọc Thẩm127.000131.000
    Tân AnNgọc Thẩm127.000131.000
    Cập nhật lúc 23:55:22 17/07/2026
    https://giavang.org/