Thứ tư, Tháng tư 29, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 163.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 166.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 162.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 165.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC163.000166.000
    PNJ163.000166.000
    DOJI163.000166.000
    Mi Hồng164.500166.000
    Ngọc Thẩm161.500164.500
    Miền BắcSJC163.000166.000
    Hạ LongSJC163.000166.000
    Hải PhòngSJC163.000166.000
    Miền TrungSJC163.000166.000
    HuếSJC163.000166.000
    Quảng NgãiSJC163.000166.000
    Nha TrangSJC163.000166.000
    Biên HòaSJC163.000166.000
    Miền TâySJC163.000166.000
    Ngọc Thẩm161.500164.500
    Bạc LiêuSJC163.000166.000
    Cà MauSJC163.000166.000
    Hà NộiPNJ163.000166.000
    DOJI163.000166.000
    Bảo Tín Minh Châu163.000166.000
    Bảo Tín Mạnh Hải164.500167.500
    Phú Quý163.000166.000
    Đà NẵngPNJ163.000166.000
    DOJI163.000166.000
    Miền TâyPNJ163.000166.000
    Tây NguyênPNJ163.000166.000
    Đông Nam BộPNJ163.000166.000
    Ngọc Thẩm161.500164.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải164.500167.500
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải164.500167.500
    Bến TreMi Hồng164.500166.000
    Tiền GiangMi Hồng164.500166.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm161.500164.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm161.500164.500
    Long XuyênNgọc Thẩm161.500164.500
    Cần ThơNgọc Thẩm161.500164.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm161.500164.500
    Trà VinhNgọc Thẩm161.500164.500
    Tân AnNgọc Thẩm161.500164.500
    Cập nhật lúc 18:00:22 29/04/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC162.500165.500
    PNJ162.600165.600
    DOJI162.500165.500
    Mi Hồng164.500166.000
    Ngọc Thẩm151.000154.500
    Phú Quý162.500165.500
    Miền BắcSJC162.500165.500
    Hạ LongSJC162.500165.500
    Hải PhòngSJC162.500165.500
    Miền TrungSJC162.500165.500
    HuếSJC162.500165.500
    Quảng NgãiSJC162.500165.500
    Nha TrangSJC162.500165.500
    Biên HòaSJC162.500165.500
    Miền TâySJC162.500165.500
    Ngọc Thẩm151.000154.500
    Bạc LiêuSJC162.500165.500
    Cà MauSJC162.500165.500
    Hà NộiPNJ162.600165.600
    DOJI162.500165.500
    Bảo Tín Minh Châu163.000166.000
    Bảo Tín Mạnh Hải164.500167.400
    Phú Quý162.500165.500
    Đà NẵngPNJ162.600165.600
    DOJI162.500165.500
    Miền TâyPNJ162.600165.600
    Tây NguyênPNJ162.600165.600
    Đông Nam BộPNJ162.600165.600
    Ngọc Thẩm151.000154.500
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ162.600165.600
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải164.500167.400
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải164.500167.400
    Bến TreMi Hồng164.500166.000
    Tiền GiangMi Hồng164.500166.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm151.000154.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm151.000154.500
    Long XuyênNgọc Thẩm151.000154.500
    Cần ThơNgọc Thẩm151.000154.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm151.000154.500
    Trà VinhNgọc Thẩm151.000154.500
    Tân AnNgọc Thẩm151.000154.500
    Cập nhật lúc 18:00:22 29/04/2026
    https://giavang.org/