Thứ sáu, Tháng bảy 3, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 148.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 151.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 148.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 151.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC148.400151.400
    PNJ148.400151.400
    DOJI148.400151.400
    Mi Hồng149.000150.800
    Ngọc Thẩm147.000150.000
    Miền BắcSJC148.400151.400
    Hạ LongSJC148.400151.400
    Hải PhòngSJC148.400151.400
    Miền TrungSJC148.400151.400
    HuếSJC148.400151.400
    Quảng NgãiSJC148.400151.400
    Nha TrangSJC148.400151.400
    Biên HòaSJC148.400151.400
    Miền TâySJC148.400151.400
    Ngọc Thẩm147.000150.000
    Bạc LiêuSJC148.400151.400
    Cà MauSJC148.400151.400
    Hà NộiPNJ148.400151.400
    DOJI148.400151.400
    Bảo Tín Minh Châu147.500151.400
    Bảo Tín Mạnh Hải148.400151.400
    Phú Quý148.000151.400
    Đà NẵngPNJ148.400151.400
    DOJI148.400151.400
    Miền TâyPNJ148.400151.400
    Tây NguyênPNJ148.400151.400
    Đông Nam BộPNJ148.400151.400
    Ngọc Thẩm147.000150.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải148.400151.400
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải148.400151.400
    Bến TreMi Hồng149.000150.800
    Tiền GiangMi Hồng149.000150.800
    Mỹ ThoNgọc Thẩm147.000150.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm147.000150.000
    Long XuyênNgọc Thẩm147.000150.000
    Cần ThơNgọc Thẩm147.000150.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm147.000150.000
    Trà VinhNgọc Thẩm147.000150.000
    Tân AnNgọc Thẩm147.000150.000
    Cập nhật lúc 23:30:23 03/07/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC148.300151.300
    PNJ148.400151.400
    DOJI148.400151.400
    Mi Hồng149.000150.800
    Ngọc Thẩm135.500139.000
    Phú Quý148.000151.000
    Miền BắcSJC148.300151.300
    Hạ LongSJC148.300151.300
    Hải PhòngSJC148.300151.300
    Miền TrungSJC148.300151.300
    HuếSJC148.300151.300
    Quảng NgãiSJC148.300151.300
    Nha TrangSJC148.300151.300
    Biên HòaSJC148.300151.300
    Miền TâySJC148.300151.300
    Ngọc Thẩm135.500139.000
    Bạc LiêuSJC148.300151.300
    Cà MauSJC148.300151.300
    Hà NộiPNJ148.400151.400
    DOJI148.400151.400
    Bảo Tín Minh Châu147.500151.000
    Bảo Tín Mạnh Hải147.500151.000
    Phú Quý148.000151.000
    Đà NẵngPNJ148.400151.400
    DOJI148.400151.400
    Miền TâyPNJ148.400151.400
    Tây NguyênPNJ148.400151.400
    Đông Nam BộPNJ148.400151.400
    Ngọc Thẩm135.500139.000
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ148.400151.400
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải147.500151.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải147.500151.000
    Bến TreMi Hồng149.000150.800
    Tiền GiangMi Hồng149.000150.800
    Mỹ ThoNgọc Thẩm135.500139.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm135.500139.000
    Long XuyênNgọc Thẩm135.500139.000
    Cần ThơNgọc Thẩm135.500139.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm135.500139.000
    Trà VinhNgọc Thẩm135.500139.000
    Tân AnNgọc Thẩm135.500139.000
    Cập nhật lúc 23:30:23 03/07/2026
    https://giavang.org/