Thứ tư, Tháng sáu 3, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 154.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 157.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 153.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 156.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC154.000157.000
    PNJ154.000157.000
    DOJI154.000157.000
    Mi Hồng154.000155.800
    Ngọc Thẩm152.500155.500
    Miền BắcSJC154.000157.000
    Hạ LongSJC154.000157.000
    Hải PhòngSJC154.000157.000
    Miền TrungSJC154.000157.000
    HuếSJC154.000157.000
    Quảng NgãiSJC154.000157.000
    Nha TrangSJC154.000157.000
    Biên HòaSJC154.000157.000
    Miền TâySJC154.000157.000
    Ngọc Thẩm152.500155.500
    Bạc LiêuSJC154.000157.000
    Cà MauSJC154.000157.000
    Hà NộiPNJ154.000157.000
    DOJI154.000157.000
    Bảo Tín Minh Châu154.000157.000
    Bảo Tín Mạnh Hải154.000157.000
    Phú Quý154.000157.000
    Đà NẵngPNJ154.000157.000
    DOJI154.000157.000
    Miền TâyPNJ154.000157.000
    Tây NguyênPNJ154.000157.000
    Đông Nam BộPNJ154.000157.000
    Ngọc Thẩm152.500155.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải154.000157.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải154.000157.000
    Bến TreMi Hồng154.000155.800
    Tiền GiangMi Hồng154.000155.800
    Mỹ ThoNgọc Thẩm152.500155.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm152.500155.500
    Long XuyênNgọc Thẩm152.500155.500
    Cần ThơNgọc Thẩm152.500155.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm152.500155.500
    Trà VinhNgọc Thẩm152.500155.500
    Tân AnNgọc Thẩm152.500155.500
    Cập nhật lúc 22:50:23 03/06/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC153.800156.800
    PNJ154.000157.000
    DOJI154.000157.000
    Mi Hồng154.000155.800
    Ngọc Thẩm143.000146.500
    Phú Quý154.000157.000
    Miền BắcSJC153.800156.800
    Hạ LongSJC153.800156.800
    Hải PhòngSJC153.800156.800
    Miền TrungSJC153.800156.800
    HuếSJC153.800156.800
    Quảng NgãiSJC153.800156.800
    Nha TrangSJC153.800156.800
    Biên HòaSJC153.800156.800
    Miền TâySJC153.800156.800
    Ngọc Thẩm143.000146.500
    Bạc LiêuSJC153.800156.800
    Cà MauSJC153.800156.800
    Hà NộiPNJ154.000157.000
    DOJI154.000157.000
    Bảo Tín Minh Châu154.000157.000
    Bảo Tín Mạnh Hải154.000157.000
    Phú Quý154.000157.000
    Đà NẵngPNJ154.000157.000
    DOJI154.000157.000
    Miền TâyPNJ154.000157.000
    Tây NguyênPNJ154.000157.000
    Đông Nam BộPNJ154.000157.000
    Ngọc Thẩm143.000146.500
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ154.000157.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải154.000157.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải154.000157.000
    Bến TreMi Hồng154.000155.800
    Tiền GiangMi Hồng154.000155.800
    Mỹ ThoNgọc Thẩm143.000146.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm143.000146.500
    Long XuyênNgọc Thẩm143.000146.500
    Cần ThơNgọc Thẩm143.000146.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm143.000146.500
    Trà VinhNgọc Thẩm143.000146.500
    Tân AnNgọc Thẩm143.000146.500
    Cập nhật lúc 22:50:23 03/06/2026
    https://giavang.org/