Thứ tư, Tháng năm 20, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 159.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 162.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 158.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 161.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC159.000162.000
    PNJ159.000162.000
    DOJI159.000162.000
    Mi Hồng161.500163.000
    Ngọc Thẩm158.000161.000
    Miền BắcSJC159.000162.000
    Hạ LongSJC159.000162.000
    Hải PhòngSJC159.000162.000
    Miền TrungSJC159.000162.000
    HuếSJC159.000162.000
    Quảng NgãiSJC159.000162.000
    Nha TrangSJC159.000162.000
    Biên HòaSJC159.000162.000
    Miền TâySJC159.000162.000
    Ngọc Thẩm158.000161.000
    Bạc LiêuSJC159.000162.000
    Cà MauSJC159.000162.000
    Hà NộiPNJ159.000162.000
    DOJI159.000162.000
    Bảo Tín Minh Châu159.500162.500
    Bảo Tín Mạnh Hải159.500162.500
    Phú Quý159.000162.000
    Đà NẵngPNJ159.000162.000
    DOJI159.000162.000
    Miền TâyPNJ159.000162.000
    Tây NguyênPNJ159.000162.000
    Đông Nam BộPNJ159.000162.000
    Ngọc Thẩm158.000161.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải159.500162.500
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải159.500162.500
    Bến TreMi Hồng161.500163.000
    Tiền GiangMi Hồng161.500163.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm158.000161.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm158.000161.000
    Long XuyênNgọc Thẩm158.000161.000
    Cần ThơNgọc Thẩm158.000161.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm158.000161.000
    Trà VinhNgọc Thẩm158.000161.000
    Tân AnNgọc Thẩm158.000161.000
    Cập nhật lúc 10:00:22 20/05/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC158.800161.800
    PNJ159.000162.000
    DOJI159.000162.000
    Mi Hồng161.500163.000
    Ngọc Thẩm147.000150.500
    Phú Quý159.000162.000
    Miền BắcSJC158.800161.800
    Hạ LongSJC158.800161.800
    Hải PhòngSJC158.800161.800
    Miền TrungSJC158.800161.800
    HuếSJC158.800161.800
    Quảng NgãiSJC158.800161.800
    Nha TrangSJC158.800161.800
    Biên HòaSJC158.800161.800
    Miền TâySJC158.800161.800
    Ngọc Thẩm147.000150.500
    Bạc LiêuSJC158.800161.800
    Cà MauSJC158.800161.800
    Hà NộiPNJ159.000162.000
    DOJI159.000162.000
    Bảo Tín Minh Châu159.500162.500
    Bảo Tín Mạnh Hải159.500162.500
    Phú Quý159.000162.000
    Đà NẵngPNJ159.000162.000
    DOJI159.000162.000
    Miền TâyPNJ159.000162.000
    Tây NguyênPNJ159.000162.000
    Đông Nam BộPNJ159.000162.000
    Ngọc Thẩm147.000150.500
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ159.000162.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải159.500162.500
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải159.500162.500
    Bến TreMi Hồng161.500163.000
    Tiền GiangMi Hồng161.500163.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm147.000150.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm147.000150.500
    Long XuyênNgọc Thẩm147.000150.500
    Cần ThơNgọc Thẩm147.000150.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm147.000150.500
    Trà VinhNgọc Thẩm147.000150.500
    Tân AnNgọc Thẩm147.000150.500
    Cập nhật lúc 10:00:22 20/05/2026
    https://giavang.org/