Thứ sáu, Tháng sáu 12, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 142.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 145.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 142.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 145.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC142.400145.400
    PNJ142.400145.400
    DOJI142.900145.900
    Mi Hồng144.000145.400
    Ngọc Thẩm142.000145.000
    Miền BắcSJC142.400145.400
    Hạ LongSJC142.400145.400
    Hải PhòngSJC142.400145.400
    Miền TrungSJC142.400145.400
    HuếSJC142.400145.400
    Quảng NgãiSJC142.400145.400
    Nha TrangSJC142.400145.400
    Biên HòaSJC142.400145.400
    Miền TâySJC142.400145.400
    Ngọc Thẩm142.000145.000
    Bạc LiêuSJC142.400145.400
    Cà MauSJC142.400145.400
    Hà NộiPNJ142.400145.400
    DOJI142.900145.900
    Bảo Tín Minh Châu142.400145.400
    Bảo Tín Mạnh Hải142.400145.400
    Phú Quý142.400145.400
    Đà NẵngPNJ142.400145.400
    DOJI142.900145.900
    Miền TâyPNJ142.400145.400
    Tây NguyênPNJ142.400145.400
    Đông Nam BộPNJ142.400145.400
    Ngọc Thẩm142.000145.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải142.400145.400
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải142.400145.400
    Bến TreMi Hồng144.000145.400
    Tiền GiangMi Hồng144.000145.400
    Mỹ ThoNgọc Thẩm142.000145.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm142.000145.000
    Long XuyênNgọc Thẩm142.000145.000
    Cần ThơNgọc Thẩm142.000145.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm142.000145.000
    Trà VinhNgọc Thẩm142.000145.000
    Tân AnNgọc Thẩm142.000145.000
    Cập nhật lúc 23:30:22 12/06/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC142.300145.300
    PNJ142.400145.400
    DOJI143.000146.000
    Mi Hồng144.000145.400
    Ngọc Thẩm136.500140.000
    Phú Quý142.400145.400
    Miền BắcSJC142.300145.300
    Hạ LongSJC142.300145.300
    Hải PhòngSJC142.300145.300
    Miền TrungSJC142.300145.300
    HuếSJC142.300145.300
    Quảng NgãiSJC142.300145.300
    Nha TrangSJC142.300145.300
    Biên HòaSJC142.300145.300
    Miền TâySJC142.300145.300
    Ngọc Thẩm136.500140.000
    Bạc LiêuSJC142.300145.300
    Cà MauSJC142.300145.300
    Hà NộiPNJ142.400145.400
    DOJI143.000146.000
    Bảo Tín Minh Châu142.400145.400
    Bảo Tín Mạnh Hải142.400145.400
    Phú Quý142.400145.400
    Đà NẵngPNJ142.400145.400
    DOJI143.000146.000
    Miền TâyPNJ142.400145.400
    Tây NguyênPNJ142.400145.400
    Đông Nam BộPNJ142.400145.400
    Ngọc Thẩm136.500140.000
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ142.400145.400
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải142.400145.400
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải142.400145.400
    Bến TreMi Hồng144.000145.400
    Tiền GiangMi Hồng144.000145.400
    Mỹ ThoNgọc Thẩm136.500140.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm136.500140.000
    Long XuyênNgọc Thẩm136.500140.000
    Cần ThơNgọc Thẩm136.500140.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm136.500140.000
    Trà VinhNgọc Thẩm136.500140.000
    Tân AnNgọc Thẩm136.500140.000
    Cập nhật lúc 23:30:22 12/06/2026
    https://giavang.org/