Thứ ba, Tháng chín 29, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 139.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 142.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 138.900 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 141.900 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC139.400142.400
    PNJ139.400142.400
    DOJI139.400142.400
    Mi Hồng140.900142.400
    Ngọc Thẩm139.000142.500
    Miền BắcSJC139.400142.400
    Hạ LongSJC139.400142.400
    Hải PhòngSJC139.400142.400
    Miền TrungSJC139.400142.400
    HuếSJC139.400142.400
    Quảng NgãiSJC139.400142.400
    Nha TrangSJC139.400142.400
    Biên HòaSJC139.400142.400
    Miền TâySJC139.400142.400
    Ngọc Thẩm139.000142.500
    Bạc LiêuSJC139.400142.400
    Cà MauSJC139.400142.400
    Hà NộiPNJ139.400142.400
    DOJI139.400142.400
    Bảo Tín Minh Châu139.400142.400
    Bảo Tín Mạnh Hải139.400142.400
    Phú Quý139.400142.400
    Đà NẵngPNJ139.400142.400
    DOJI139.400142.400
    Miền TâyPNJ139.400142.400
    Tây NguyênPNJ139.400142.400
    Đông Nam BộPNJ139.400142.400
    Ngọc Thẩm139.000142.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải139.400142.400
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải139.400142.400
    Bến TreMi Hồng140.900142.400
    Tiền GiangMi Hồng140.900142.400
    Mỹ ThoNgọc Thẩm139.000142.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm139.000142.500
    Long XuyênNgọc Thẩm139.000142.500
    Cần ThơNgọc Thẩm139.000142.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm139.000142.500
    Trà VinhNgọc Thẩm139.000142.500
    Tân AnNgọc Thẩm139.000142.500
    Cập nhật lúc 23:55:23 28/09/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC138.900141.900
    PNJ139.400142.400
    DOJI139.500143.500
    Mi Hồng140.900142.400
    Ngọc Thẩm132.000135.500
    Phú Quý139.400142.400
    Miền BắcSJC138.900141.900
    Hạ LongSJC138.900141.900
    Hải PhòngSJC138.900141.900
    Miền TrungSJC138.900141.900
    HuếSJC138.900141.900
    Quảng NgãiSJC138.900141.900
    Nha TrangSJC138.900141.900
    Biên HòaSJC138.900141.900
    Miền TâySJC138.900141.900
    Ngọc Thẩm132.000135.500
    Bạc LiêuSJC138.900141.900
    Cà MauSJC138.900141.900
    Hà NộiPNJ139.400142.400
    DOJI139.500143.500
    Bảo Tín Minh Châu139.500143.500
    Bảo Tín Mạnh Hải139.500143.500
    Phú Quý139.400142.400
    Đà NẵngPNJ139.400142.400
    DOJI139.500143.500
    Miền TâyPNJ139.400142.400
    Tây NguyênPNJ139.400142.400
    Đông Nam BộPNJ139.400142.400
    Ngọc Thẩm132.000135.500
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ139.400142.400
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải139.500143.500
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải139.500143.500
    Bến TreMi Hồng140.900142.400
    Tiền GiangMi Hồng140.900142.400
    Mỹ ThoNgọc Thẩm132.000135.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm132.000135.500
    Long XuyênNgọc Thẩm132.000135.500
    Cần ThơNgọc Thẩm132.000135.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm132.000135.500
    Trà VinhNgọc Thẩm132.000135.500
    Tân AnNgọc Thẩm132.000135.500
    Cập nhật lúc 23:55:23 28/09/2026
    https://giavang.org/