Thứ bảy, Tháng chín 12, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 143.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 146.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 142.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 145.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC143.000146.000
    PNJ143.000146.000
    DOJI143.000146.000
    Mi Hồng144.300145.800
    Ngọc Thẩm141.000144.500
    Miền BắcSJC143.000146.000
    Hạ LongSJC143.000146.000
    Hải PhòngSJC143.000146.000
    Miền TrungSJC143.000146.000
    HuếSJC143.000146.000
    Quảng NgãiSJC143.000146.000
    Nha TrangSJC143.000146.000
    Biên HòaSJC143.000146.000
    Miền TâySJC143.000146.000
    Ngọc Thẩm141.000144.500
    Bạc LiêuSJC143.000146.000
    Cà MauSJC143.000146.000
    Hà NộiPNJ143.000146.000
    DOJI143.000146.000
    Bảo Tín Minh Châu142.900146.000
    Bảo Tín Mạnh Hải143.000146.000
    Phú Quý143.000146.000
    Đà NẵngPNJ143.000146.000
    DOJI143.000146.000
    Miền TâyPNJ143.000146.000
    Tây NguyênPNJ143.000146.000
    Đông Nam BộPNJ143.000146.000
    Ngọc Thẩm141.000144.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải143.000146.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải143.000146.000
    Bến TreMi Hồng144.300145.800
    Tiền GiangMi Hồng144.300145.800
    Mỹ ThoNgọc Thẩm141.000144.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm141.000144.500
    Long XuyênNgọc Thẩm141.000144.500
    Cần ThơNgọc Thẩm141.000144.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm141.000144.500
    Trà VinhNgọc Thẩm141.000144.500
    Tân AnNgọc Thẩm141.000144.500
    Cập nhật lúc 09:35:11 12/09/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC142.500145.500
    PNJ143.000146.000
    DOJI143.000147.000
    Mi Hồng144.300145.800
    Ngọc Thẩm134.000138.000
    Phú Quý143.000146.400
    Miền BắcSJC142.500145.500
    Hạ LongSJC142.500145.500
    Hải PhòngSJC142.500145.500
    Miền TrungSJC142.500145.500
    HuếSJC142.500145.500
    Quảng NgãiSJC142.500145.500
    Nha TrangSJC142.500145.500
    Biên HòaSJC142.500145.500
    Miền TâySJC142.500145.500
    Ngọc Thẩm134.000138.000
    Bạc LiêuSJC142.500145.500
    Cà MauSJC142.500145.500
    Hà NộiPNJ143.000146.000
    DOJI143.000147.000
    Bảo Tín Minh Châu142.900146.900
    Bảo Tín Mạnh Hải142.900146.900
    Phú Quý143.000146.400
    Đà NẵngPNJ143.000146.000
    DOJI143.000147.000
    Miền TâyPNJ143.000146.000
    Tây NguyênPNJ143.000146.000
    Đông Nam BộPNJ143.000146.000
    Ngọc Thẩm134.000138.000
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ143.000146.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải142.900146.900
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải142.900146.900
    Bến TreMi Hồng144.300145.800
    Tiền GiangMi Hồng144.300145.800
    Mỹ ThoNgọc Thẩm134.000138.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm134.000138.000
    Long XuyênNgọc Thẩm134.000138.000
    Cần ThơNgọc Thẩm134.000138.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm134.000138.000
    Trà VinhNgọc Thẩm134.000138.000
    Tân AnNgọc Thẩm134.000138.000
    Cập nhật lúc 09:35:11 12/09/2026
    https://giavang.org/