Thứ sáu, Tháng sáu 26, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 144.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 147.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 143.900 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 146.900 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC144.000147.000
    PNJ144.000147.000
    DOJI144.000147.000
    Mi Hồng145.000147.000
    Ngọc Thẩm144.000147.000
    Miền BắcSJC144.000147.000
    Hạ LongSJC144.000147.000
    Hải PhòngSJC144.000147.000
    Miền TrungSJC144.000147.000
    HuếSJC144.000147.000
    Quảng NgãiSJC144.000147.000
    Nha TrangSJC144.000147.000
    Biên HòaSJC144.000147.000
    Miền TâySJC144.000147.000
    Ngọc Thẩm144.000147.000
    Bạc LiêuSJC144.000147.000
    Cà MauSJC144.000147.000
    Hà NộiPNJ144.000147.000
    DOJI144.000147.000
    Bảo Tín Minh Châu143.000147.000
    Bảo Tín Mạnh Hải144.000147.000
    Phú Quý143.800147.000
    Đà NẵngPNJ144.000147.000
    DOJI144.000147.000
    Miền TâyPNJ144.000147.000
    Tây NguyênPNJ144.000147.000
    Đông Nam BộPNJ144.000147.000
    Ngọc Thẩm144.000147.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải144.000147.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải144.000147.000
    Bến TreMi Hồng145.000147.000
    Tiền GiangMi Hồng145.000147.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm144.000147.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm144.000147.000
    Long XuyênNgọc Thẩm144.000147.000
    Cần ThơNgọc Thẩm144.000147.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm144.000147.000
    Trà VinhNgọc Thẩm144.000147.000
    Tân AnNgọc Thẩm144.000147.000
    Cập nhật lúc 23:20:23 26/06/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC143.900146.900
    PNJ143.800146.800
    DOJI144.000147.000
    Mi Hồng145.000147.000
    Ngọc Thẩm134.000137.500
    Phú Quý143.500146.500
    Miền BắcSJC143.900146.900
    Hạ LongSJC143.900146.900
    Hải PhòngSJC143.900146.900
    Miền TrungSJC143.900146.900
    HuếSJC143.900146.900
    Quảng NgãiSJC143.900146.900
    Nha TrangSJC143.900146.900
    Biên HòaSJC143.900146.900
    Miền TâySJC143.900146.900
    Ngọc Thẩm134.000137.500
    Bạc LiêuSJC143.900146.900
    Cà MauSJC143.900146.900
    Hà NộiPNJ143.800146.800
    DOJI144.000147.000
    Bảo Tín Minh Châu142.800146.500
    Bảo Tín Mạnh Hải142.800146.800
    Phú Quý143.500146.500
    Đà NẵngPNJ143.800146.800
    DOJI144.000147.000
    Miền TâyPNJ143.800146.800
    Tây NguyênPNJ143.800146.800
    Đông Nam BộPNJ143.800146.800
    Ngọc Thẩm134.000137.500
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ143.800146.800
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải142.800146.800
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải142.800146.800
    Bến TreMi Hồng145.000147.000
    Tiền GiangMi Hồng145.000147.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm134.000137.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm134.000137.500
    Long XuyênNgọc Thẩm134.000137.500
    Cần ThơNgọc Thẩm134.000137.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm134.000137.500
    Trà VinhNgọc Thẩm134.000137.500
    Tân AnNgọc Thẩm134.000137.500
    Cập nhật lúc 23:20:23 26/06/2026
    https://giavang.org/