Thứ năm, Tháng tư 2, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 173.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 176.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 173.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 176.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC173.700176.700
    PNJ173.700176.700
    DOJI173.700176.700
    Mi Hồng174.500176.700
    Ngọc Thẩm173.500176.500
    Miền BắcSJC173.700176.700
    Hạ LongSJC173.700176.700
    Hải PhòngSJC173.700176.700
    Miền TrungSJC173.700176.700
    HuếSJC173.700176.700
    Quảng NgãiSJC173.700176.700
    Nha TrangSJC173.700176.700
    Biên HòaSJC173.700176.700
    Miền TâySJC173.700176.700
    Ngọc Thẩm173.500176.500
    Bạc LiêuSJC173.700176.700
    Cà MauSJC173.700176.700
    Hà NộiPNJ173.700176.700
    DOJI173.700176.700
    Bảo Tín Minh Châu173.500176.700
    Bảo Tín Mạnh Hải173.700176.700
    Phú Quý173.700176.700
    Đà NẵngPNJ173.700176.700
    DOJI173.700176.700
    Miền TâyPNJ173.700176.700
    Tây NguyênPNJ173.700176.700
    Đông Nam BộPNJ173.700176.700
    Ngọc Thẩm173.500176.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải173.700176.700
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải173.700176.700
    Bến TreMi Hồng174.500176.700
    Tiền GiangMi Hồng174.500176.700
    Mỹ ThoNgọc Thẩm173.500176.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm173.500176.500
    Long XuyênNgọc Thẩm173.500176.500
    Cần ThơNgọc Thẩm173.500176.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm173.500176.500
    Trà VinhNgọc Thẩm173.500176.500
    Tân AnNgọc Thẩm173.500176.500
    Cập nhật lúc 23:55:22 01/04/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC173.500176.500
    PNJ173.700176.700
    DOJI173.700176.700
    Mi Hồng174.500176.700
    Ngọc Thẩm159.500163.500
    Phú Quý173.500176.500
    Miền BắcSJC173.500176.500
    Hạ LongSJC173.500176.500
    Hải PhòngSJC173.500176.500
    Miền TrungSJC173.500176.500
    HuếSJC173.500176.500
    Quảng NgãiSJC173.500176.500
    Nha TrangSJC173.500176.500
    Biên HòaSJC173.500176.500
    Miền TâySJC173.500176.500
    Ngọc Thẩm159.500163.500
    Bạc LiêuSJC173.500176.500
    Cà MauSJC173.500176.500
    Hà NộiPNJ173.700176.700
    DOJI173.700176.700
    Bảo Tín Minh Châu173.000176.000
    Bảo Tín Mạnh Hải173.000176.000
    Phú Quý173.500176.500
    Đà NẵngPNJ173.700176.700
    DOJI173.700176.700
    Miền TâyPNJ173.700176.700
    Tây NguyênPNJ173.700176.700
    Đông Nam BộPNJ173.700176.700
    Ngọc Thẩm159.500163.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải173.000176.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải173.000176.000
    Bến TreMi Hồng174.500176.700
    Tiền GiangMi Hồng174.500176.700
    Mỹ ThoNgọc Thẩm159.500163.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm159.500163.500
    Long XuyênNgọc Thẩm159.500163.500
    Cần ThơNgọc Thẩm159.500163.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm159.500163.500
    Trà VinhNgọc Thẩm159.500163.500
    Tân AnNgọc Thẩm159.500163.500
    Cập nhật lúc 23:55:22 01/04/2026
    https://giavang.org/