Thứ sáu, Tháng ba 20, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 172.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 175.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 172.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 175.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC172.500175.500
    PNJ172.500175.500
    DOJI172.500175.500
    Mi Hồng172.000174.000
    Ngọc Thẩm172.500175.500
    Miền BắcSJC172.500175.500
    Hạ LongSJC172.500175.500
    Hải PhòngSJC172.500175.500
    Miền TrungSJC172.500175.500
    HuếSJC172.500175.500
    Quảng NgãiSJC172.500175.500
    Nha TrangSJC172.500175.500
    Biên HòaSJC172.500175.500
    Miền TâySJC172.500175.500
    Ngọc Thẩm172.500175.500
    Bạc LiêuSJC172.500175.500
    Cà MauSJC172.500175.500
    Hà NộiPNJ172.500175.500
    DOJI172.500175.500
    Bảo Tín Minh Châu172.500175.500
    Bảo Tín Mạnh Hải172.500175.500
    Phú Quý172.500175.500
    Đà NẵngPNJ172.500175.500
    DOJI172.500175.500
    Miền TâyPNJ172.500175.500
    Tây NguyênPNJ172.500175.500
    Đông Nam BộPNJ172.500175.500
    Ngọc Thẩm172.500175.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải172.500175.500
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải172.500175.500
    Bến TreMi Hồng172.000174.000
    Tiền GiangMi Hồng172.000174.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm172.500175.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm172.500175.500
    Long XuyênNgọc Thẩm172.500175.500
    Cần ThơNgọc Thẩm172.500175.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm172.500175.500
    Trà VinhNgọc Thẩm172.500175.500
    Tân AnNgọc Thẩm172.500175.500
    Cập nhật lúc 23:55:23 19/03/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC172.200175.200
    PNJ172.500175.500
    DOJI172.500175.500
    Mi Hồng172.000174.000
    Ngọc Thẩm163.000167.000
    Phú Quý172.500175.500
    Miền BắcSJC172.200175.200
    Hạ LongSJC172.200175.200
    Hải PhòngSJC172.200175.200
    Miền TrungSJC172.200175.200
    HuếSJC172.200175.200
    Quảng NgãiSJC172.200175.200
    Nha TrangSJC172.200175.200
    Biên HòaSJC172.200175.200
    Miền TâySJC172.200175.200
    Ngọc Thẩm163.000167.000
    Bạc LiêuSJC172.200175.200
    Cà MauSJC172.200175.200
    Hà NộiPNJ172.500175.500
    DOJI172.500175.500
    Bảo Tín Minh Châu172.800175.800
    Bảo Tín Mạnh Hải173.300176.300
    Phú Quý172.500175.500
    Đà NẵngPNJ172.500175.500
    DOJI172.500175.500
    Miền TâyPNJ172.500175.500
    Tây NguyênPNJ172.500175.500
    Đông Nam BộPNJ172.500175.500
    Ngọc Thẩm163.000167.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải173.300176.300
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải173.300176.300
    Bến TreMi Hồng172.000174.000
    Tiền GiangMi Hồng172.000174.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm163.000167.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm163.000167.000
    Long XuyênNgọc Thẩm163.000167.000
    Cần ThơNgọc Thẩm163.000167.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm163.000167.000
    Trà VinhNgọc Thẩm163.000167.000
    Tân AnNgọc Thẩm163.000167.000
    Cập nhật lúc 23:55:23 19/03/2026
    https://giavang.org/