Chủ Nhật, Tháng tư 12, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 169.400 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 172.400 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 169.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 172.100 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC169.400172.400
    PNJ169.400172.400
    DOJI169.400172.400
    Mi Hồng170.700172.400
    Ngọc Thẩm169.400172.400
    Miền BắcSJC169.400172.400
    Hạ LongSJC169.400172.400
    Hải PhòngSJC169.400172.400
    Miền TrungSJC169.400172.400
    HuếSJC169.400172.400
    Quảng NgãiSJC169.400172.400
    Nha TrangSJC169.400172.400
    Biên HòaSJC169.400172.400
    Miền TâySJC169.400172.400
    Ngọc Thẩm169.400172.400
    Bạc LiêuSJC169.400172.400
    Cà MauSJC169.400172.400
    Hà NộiPNJ169.400172.400
    DOJI169.400172.400
    Bảo Tín Minh Châu169.400172.400
    Bảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
    Phú Quý169.400172.400
    Đà NẵngPNJ169.400172.400
    DOJI169.400172.400
    Miền TâyPNJ169.400172.400
    Tây NguyênPNJ169.400172.400
    Đông Nam BộPNJ169.400172.400
    Ngọc Thẩm169.400172.400
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
    Bến TreMi Hồng170.700172.400
    Tiền GiangMi Hồng170.700172.400
    Mỹ ThoNgọc Thẩm169.400172.400
    Vĩnh LongNgọc Thẩm169.400172.400
    Long XuyênNgọc Thẩm169.400172.400
    Cần ThơNgọc Thẩm169.400172.400
    Sa ĐécNgọc Thẩm169.400172.400
    Trà VinhNgọc Thẩm169.400172.400
    Tân AnNgọc Thẩm169.400172.400
    Cập nhật lúc 23:55:22 11/04/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC169.100172.100
    PNJ169.200172.200
    DOJI169.400172.400
    Mi Hồng170.700172.400
    Ngọc Thẩm158.000162.000
    Phú Quý169.200172.200
    Miền BắcSJC169.100172.100
    Hạ LongSJC169.100172.100
    Hải PhòngSJC169.100172.100
    Miền TrungSJC169.100172.100
    HuếSJC169.100172.100
    Quảng NgãiSJC169.100172.100
    Nha TrangSJC169.100172.100
    Biên HòaSJC169.100172.100
    Miền TâySJC169.100172.100
    Ngọc Thẩm158.000162.000
    Bạc LiêuSJC169.100172.100
    Cà MauSJC169.100172.100
    Hà NộiPNJ169.200172.200
    DOJI169.400172.400
    Bảo Tín Minh Châu169.400172.400
    Bảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
    Phú Quý169.200172.200
    Đà NẵngPNJ169.200172.200
    DOJI169.400172.400
    Miền TâyPNJ169.200172.200
    Tây NguyênPNJ169.200172.200
    Đông Nam BộPNJ169.200172.200
    Ngọc Thẩm158.000162.000
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ169.200172.200
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải169.700172.700
    Bến TreMi Hồng170.700172.400
    Tiền GiangMi Hồng170.700172.400
    Mỹ ThoNgọc Thẩm158.000162.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm158.000162.000
    Long XuyênNgọc Thẩm158.000162.000
    Cần ThơNgọc Thẩm158.000162.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm158.000162.000
    Trà VinhNgọc Thẩm158.000162.000
    Tân AnNgọc Thẩm158.000162.000
    Cập nhật lúc 23:55:22 11/04/2026
    https://giavang.org/