Chủ Nhật, Tháng ba 29, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 169.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 172.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 169.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 172.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC169.800172.800
    PNJ169.800172.800
    DOJI169.800172.800
    Mi Hồng170.800172.800
    Ngọc Thẩm169.800172.800
    Miền BắcSJC169.800172.800
    Hạ LongSJC169.800172.800
    Hải PhòngSJC169.800172.800
    Miền TrungSJC169.800172.800
    HuếSJC169.800172.800
    Quảng NgãiSJC169.800172.800
    Nha TrangSJC169.800172.800
    Biên HòaSJC169.800172.800
    Miền TâySJC169.800172.800
    Ngọc Thẩm169.800172.800
    Bạc LiêuSJC169.800172.800
    Cà MauSJC169.800172.800
    Hà NộiPNJ169.800172.800
    DOJI169.800172.800
    Bảo Tín Minh Châu169.800172.800
    Bảo Tín Mạnh Hải169.800172.800
    Phú Quý169.800172.800
    Đà NẵngPNJ169.800172.800
    DOJI169.800172.800
    Miền TâyPNJ169.800172.800
    Tây NguyênPNJ169.800172.800
    Đông Nam BộPNJ169.800172.800
    Ngọc Thẩm169.800172.800
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải169.800172.800
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải169.800172.800
    Bến TreMi Hồng170.800172.800
    Tiền GiangMi Hồng170.800172.800
    Mỹ ThoNgọc Thẩm169.800172.800
    Vĩnh LongNgọc Thẩm169.800172.800
    Long XuyênNgọc Thẩm169.800172.800
    Cần ThơNgọc Thẩm169.800172.800
    Sa ĐécNgọc Thẩm169.800172.800
    Trà VinhNgọc Thẩm169.800172.800
    Tân AnNgọc Thẩm169.800172.800
    Cập nhật lúc 23:55:23 28/03/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC169.600172.600
    PNJ169.800172.800
    DOJI169.800172.800
    Mi Hồng170.800172.800
    Ngọc Thẩm160.000164.000
    Phú Quý169.600172.600
    Miền BắcSJC169.600172.600
    Hạ LongSJC169.600172.600
    Hải PhòngSJC169.600172.600
    Miền TrungSJC169.600172.600
    HuếSJC169.600172.600
    Quảng NgãiSJC169.600172.600
    Nha TrangSJC169.600172.600
    Biên HòaSJC169.600172.600
    Miền TâySJC169.600172.600
    Ngọc Thẩm160.000164.000
    Bạc LiêuSJC169.600172.600
    Cà MauSJC169.600172.600
    Hà NộiPNJ169.800172.800
    DOJI169.800172.800
    Bảo Tín Minh Châu169.800172.800
    Bảo Tín Mạnh Hải169.800172.800
    Phú Quý169.600172.600
    Đà NẵngPNJ169.800172.800
    DOJI169.800172.800
    Miền TâyPNJ169.800172.800
    Tây NguyênPNJ169.800172.800
    Đông Nam BộPNJ169.800172.800
    Ngọc Thẩm160.000164.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải169.800172.800
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải169.800172.800
    Bến TreMi Hồng170.800172.800
    Tiền GiangMi Hồng170.800172.800
    Mỹ ThoNgọc Thẩm160.000164.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm160.000164.000
    Long XuyênNgọc Thẩm160.000164.000
    Cần ThơNgọc Thẩm160.000164.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm160.000164.000
    Trà VinhNgọc Thẩm160.000164.000
    Tân AnNgọc Thẩm160.000164.000
    Cập nhật lúc 23:55:23 28/03/2026
    https://giavang.org/