Thứ năm, Tháng bảy 9, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 146.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 149.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 145.700 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 148.700 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC146.000149.000
    PNJ146.000149.000
    DOJI146.000149.000
    Mi Hồng147.200149.000
    Ngọc Thẩm144.500147.500
    Miền BắcSJC146.000149.000
    Hạ LongSJC146.000149.000
    Hải PhòngSJC146.000149.000
    Miền TrungSJC146.000149.000
    HuếSJC146.000149.000
    Quảng NgãiSJC146.000149.000
    Nha TrangSJC146.000149.000
    Biên HòaSJC146.000149.000
    Miền TâySJC146.000149.000
    Ngọc Thẩm144.500147.500
    Bạc LiêuSJC146.000149.000
    Cà MauSJC146.000149.000
    Hà NộiPNJ146.000149.000
    DOJI146.000149.000
    Bảo Tín Minh Châu144.600149.000
    Bảo Tín Mạnh Hải146.000149.000
    Phú Quý145.300149.000
    Đà NẵngPNJ146.000149.000
    DOJI146.000149.000
    Miền TâyPNJ146.000149.000
    Tây NguyênPNJ146.000149.000
    Đông Nam BộPNJ146.000149.000
    Ngọc Thẩm144.500147.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải146.000149.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải146.000149.000
    Bến TreMi Hồng147.200149.000
    Tiền GiangMi Hồng147.200149.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm144.500147.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm144.500147.500
    Long XuyênNgọc Thẩm144.500147.500
    Cần ThơNgọc Thẩm144.500147.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm144.500147.500
    Trà VinhNgọc Thẩm144.500147.500
    Tân AnNgọc Thẩm144.500147.500
    Cập nhật lúc 23:15:23 09/07/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC145.700148.700
    PNJ145.000148.500
    DOJI144.500148.500
    Mi Hồng147.200149.000
    Ngọc Thẩm134.000137.500
    Phú Quý145.000148.500
    Miền BắcSJC145.700148.700
    Hạ LongSJC145.700148.700
    Hải PhòngSJC145.700148.700
    Miền TrungSJC145.700148.700
    HuếSJC145.700148.700
    Quảng NgãiSJC145.700148.700
    Nha TrangSJC145.700148.700
    Biên HòaSJC145.700148.700
    Miền TâySJC145.700148.700
    Ngọc Thẩm134.000137.500
    Bạc LiêuSJC145.700148.700
    Cà MauSJC145.700148.700
    Hà NộiPNJ145.000148.500
    DOJI144.500148.500
    Bảo Tín Minh Châu144.600148.600
    Bảo Tín Mạnh Hải144.600148.600
    Phú Quý145.000148.500
    Đà NẵngPNJ145.000148.500
    DOJI144.500148.500
    Miền TâyPNJ145.000148.500
    Tây NguyênPNJ145.000148.500
    Đông Nam BộPNJ145.000148.500
    Ngọc Thẩm134.000137.500
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ145.000148.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải144.600148.600
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải144.600148.600
    Bến TreMi Hồng147.200149.000
    Tiền GiangMi Hồng147.200149.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm134.000137.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm134.000137.500
    Long XuyênNgọc Thẩm134.000137.500
    Cần ThơNgọc Thẩm134.000137.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm134.000137.500
    Trà VinhNgọc Thẩm134.000137.500
    Tân AnNgọc Thẩm134.000137.500
    Cập nhật lúc 23:15:23 09/07/2026
    https://giavang.org/