Thứ bảy, Tháng tư 18, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 167.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 171.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 167.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 170.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC167.500171.000
    PNJ167.500171.000
    DOJI167.500171.000
    Mi Hồng169.500171.000
    Ngọc Thẩm167.500171.000
    Miền BắcSJC167.500171.000
    Hạ LongSJC167.500171.000
    Hải PhòngSJC167.500171.000
    Miền TrungSJC167.500171.000
    HuếSJC167.500171.000
    Quảng NgãiSJC167.500171.000
    Nha TrangSJC167.500171.000
    Biên HòaSJC167.500171.000
    Miền TâySJC167.500171.000
    Ngọc Thẩm167.500171.000
    Bạc LiêuSJC167.500171.000
    Cà MauSJC167.500171.000
    Hà NộiPNJ167.500171.000
    DOJI167.500171.000
    Bảo Tín Minh Châu167.500171.000
    Bảo Tín Mạnh Hải167.500171.000
    Phú Quý167.500171.000
    Đà NẵngPNJ167.500171.000
    DOJI167.500171.000
    Miền TâyPNJ167.500171.000
    Tây NguyênPNJ167.500171.000
    Đông Nam BộPNJ167.500171.000
    Ngọc Thẩm167.500171.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải167.500171.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải167.500171.000
    Bến TreMi Hồng169.500171.000
    Tiền GiangMi Hồng169.500171.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm167.500171.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm167.500171.000
    Long XuyênNgọc Thẩm167.500171.000
    Cần ThơNgọc Thẩm167.500171.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm167.500171.000
    Trà VinhNgọc Thẩm167.500171.000
    Tân AnNgọc Thẩm167.500171.000
    Cập nhật lúc 23:55:22 17/04/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC167.000170.500
    PNJ167.500170.500
    DOJI167.500170.500
    Mi Hồng169.500171.000
    Ngọc Thẩm157.000161.000
    Phú Quý167.500170.500
    Miền BắcSJC167.000170.500
    Hạ LongSJC167.000170.500
    Hải PhòngSJC167.000170.500
    Miền TrungSJC167.000170.500
    HuếSJC167.000170.500
    Quảng NgãiSJC167.000170.500
    Nha TrangSJC167.000170.500
    Biên HòaSJC167.000170.500
    Miền TâySJC167.000170.500
    Ngọc Thẩm157.000161.000
    Bạc LiêuSJC167.000170.500
    Cà MauSJC167.000170.500
    Hà NộiPNJ167.500170.500
    DOJI167.500170.500
    Bảo Tín Minh Châu167.500170.500
    Bảo Tín Mạnh Hải167.500170.500
    Phú Quý167.500170.500
    Đà NẵngPNJ167.500170.500
    DOJI167.500170.500
    Miền TâyPNJ167.500170.500
    Tây NguyênPNJ167.500170.500
    Đông Nam BộPNJ167.500170.500
    Ngọc Thẩm157.000161.000
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ167.500170.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải167.500170.500
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải167.500170.500
    Bến TreMi Hồng169.500171.000
    Tiền GiangMi Hồng169.500171.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm157.000161.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm157.000161.000
    Long XuyênNgọc Thẩm157.000161.000
    Cần ThơNgọc Thẩm157.000161.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm157.000161.000
    Trà VinhNgọc Thẩm157.000161.000
    Tân AnNgọc Thẩm157.000161.000
    Cập nhật lúc 23:55:22 17/04/2026
    https://giavang.org/