Thứ sáu, Tháng tư 24, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 165.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 168.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 165.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 167.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC165.500168.000
    PNJ165.500168.000
    DOJI165.500168.000
    Mi Hồng166.000167.500
    Ngọc Thẩm165.500168.000
    Miền BắcSJC165.500168.000
    Hạ LongSJC165.500168.000
    Hải PhòngSJC165.500168.000
    Miền TrungSJC165.500168.000
    HuếSJC165.500168.000
    Quảng NgãiSJC165.500168.000
    Nha TrangSJC165.500168.000
    Biên HòaSJC165.500168.000
    Miền TâySJC165.500168.000
    Ngọc Thẩm165.500168.000
    Bạc LiêuSJC165.500168.000
    Cà MauSJC165.500168.000
    Hà NộiPNJ165.500168.000
    DOJI165.500168.000
    Bảo Tín Minh Châu166.200168.700
    Bảo Tín Mạnh Hải165.500168.000
    Phú Quý166.200168.700
    Đà NẵngPNJ165.500168.000
    DOJI165.500168.000
    Miền TâyPNJ165.500168.000
    Tây NguyênPNJ165.500168.000
    Đông Nam BộPNJ165.500168.000
    Ngọc Thẩm165.500168.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải165.500168.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải165.500168.000
    Bến TreMi Hồng166.000167.500
    Tiền GiangMi Hồng166.000167.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm165.500168.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm165.500168.000
    Long XuyênNgọc Thẩm165.500168.000
    Cần ThơNgọc Thẩm165.500168.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm165.500168.000
    Trà VinhNgọc Thẩm165.500168.000
    Tân AnNgọc Thẩm165.500168.000
    Cập nhật lúc 17:25:22 24/04/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC165.000167.500
    PNJ165.000168.000
    DOJI165.000168.000
    Mi Hồng166.000167.500
    Ngọc Thẩm154.500158.500
    Phú Quý165.700168.700
    Miền BắcSJC165.000167.500
    Hạ LongSJC165.000167.500
    Hải PhòngSJC165.000167.500
    Miền TrungSJC165.000167.500
    HuếSJC165.000167.500
    Quảng NgãiSJC165.000167.500
    Nha TrangSJC165.000167.500
    Biên HòaSJC165.000167.500
    Miền TâySJC165.000167.500
    Ngọc Thẩm154.500158.500
    Bạc LiêuSJC165.000167.500
    Cà MauSJC165.000167.500
    Hà NộiPNJ165.000168.000
    DOJI165.000168.000
    Bảo Tín Minh Châu165.700168.700
    Bảo Tín Mạnh Hải165.200167.900
    Phú Quý165.700168.700
    Đà NẵngPNJ165.000168.000
    DOJI165.000168.000
    Miền TâyPNJ165.000168.000
    Tây NguyênPNJ165.000168.000
    Đông Nam BộPNJ165.000168.000
    Ngọc Thẩm154.500158.500
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ165.000168.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải165.200167.900
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải165.200167.900
    Bến TreMi Hồng166.000167.500
    Tiền GiangMi Hồng166.000167.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm154.500158.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm154.500158.500
    Long XuyênNgọc Thẩm154.500158.500
    Cần ThơNgọc Thẩm154.500158.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm154.500158.500
    Trà VinhNgọc Thẩm154.500158.500
    Tân AnNgọc Thẩm154.500158.500
    Cập nhật lúc 17:25:22 24/04/2026
    https://giavang.org/