Thứ bảy, Tháng năm 16, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 160.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 163.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 160.300 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 163.300 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC160.500163.500
    PNJ160.500163.500
    DOJI160.500163.500
    Mi Hồng161.500163.500
    Ngọc Thẩm159.500162.500
    Miền BắcSJC160.500163.500
    Hạ LongSJC160.500163.500
    Hải PhòngSJC160.500163.500
    Miền TrungSJC160.500163.500
    HuếSJC160.500163.500
    Quảng NgãiSJC160.500163.500
    Nha TrangSJC160.500163.500
    Biên HòaSJC160.500163.500
    Miền TâySJC160.500163.500
    Ngọc Thẩm159.500162.500
    Bạc LiêuSJC160.500163.500
    Cà MauSJC160.500163.500
    Hà NộiPNJ160.500163.500
    DOJI160.500163.500
    Bảo Tín Minh Châu160.500163.500
    Bảo Tín Mạnh Hải160.500163.500
    Phú Quý160.500163.500
    Đà NẵngPNJ160.500163.500
    DOJI160.500163.500
    Miền TâyPNJ160.500163.500
    Tây NguyênPNJ160.500163.500
    Đông Nam BộPNJ160.500163.500
    Ngọc Thẩm159.500162.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải160.500163.500
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải160.500163.500
    Bến TreMi Hồng161.500163.500
    Tiền GiangMi Hồng161.500163.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm159.500162.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm159.500162.500
    Long XuyênNgọc Thẩm159.500162.500
    Cần ThơNgọc Thẩm159.500162.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm159.500162.500
    Trà VinhNgọc Thẩm159.500162.500
    Tân AnNgọc Thẩm159.500162.500
    Cập nhật lúc 12:05:22 16/05/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC160.300163.300
    PNJ160.500163.500
    DOJI160.500163.500
    Mi Hồng161.500163.500
    Ngọc Thẩm149.500153.000
    Phú Quý160.500163.500
    Miền BắcSJC160.300163.300
    Hạ LongSJC160.300163.300
    Hải PhòngSJC160.300163.300
    Miền TrungSJC160.300163.300
    HuếSJC160.300163.300
    Quảng NgãiSJC160.300163.300
    Nha TrangSJC160.300163.300
    Biên HòaSJC160.300163.300
    Miền TâySJC160.300163.300
    Ngọc Thẩm149.500153.000
    Bạc LiêuSJC160.300163.300
    Cà MauSJC160.300163.300
    Hà NộiPNJ160.500163.500
    DOJI160.500163.500
    Bảo Tín Minh Châu160.500163.500
    Bảo Tín Mạnh Hải160.500163.400
    Phú Quý160.500163.500
    Đà NẵngPNJ160.500163.500
    DOJI160.500163.500
    Miền TâyPNJ160.500163.500
    Tây NguyênPNJ160.500163.500
    Đông Nam BộPNJ160.500163.500
    Ngọc Thẩm149.500153.000
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ160.500163.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải160.500163.400
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải160.500163.400
    Bến TreMi Hồng161.500163.500
    Tiền GiangMi Hồng161.500163.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm149.500153.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm149.500153.000
    Long XuyênNgọc Thẩm149.500153.000
    Cần ThơNgọc Thẩm149.500153.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm149.500153.000
    Trà VinhNgọc Thẩm149.500153.000
    Tân AnNgọc Thẩm149.500153.000
    Cập nhật lúc 12:05:22 16/05/2026
    https://giavang.org/