Thứ ba, Tháng bảy 21, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 143.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 146.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 141.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 145.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC143.000146.000
    PNJ142.500146.000
    DOJI--
    Mi Hồng143.000145.000
    Ngọc Thẩm143.500146.500
    Miền BắcSJC143.000146.000
    Hạ LongSJC143.000146.000
    Hải PhòngSJC143.000146.000
    Miền TrungSJC143.000146.000
    HuếSJC143.000146.000
    Quảng NgãiSJC143.000146.000
    Nha TrangSJC143.000146.000
    Biên HòaSJC143.000146.000
    Miền TâySJC143.000146.000
    Ngọc Thẩm143.500146.500
    Bạc LiêuSJC143.000146.000
    Cà MauSJC143.000146.000
    Hà NộiPNJ142.500146.000
    DOJI--
    Bảo Tín Minh Châu142.400146.900
    Bảo Tín Mạnh Hải143.000146.000
    Phú Quý142.500146.000
    Đà NẵngPNJ142.500146.000
    DOJI--
    Miền TâyPNJ142.500146.000
    Tây NguyênPNJ142.500146.000
    Đông Nam BộPNJ142.500146.000
    Ngọc Thẩm143.500146.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải143.000146.000
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải143.000146.000
    Bến TreMi Hồng143.000145.000
    Tiền GiangMi Hồng143.000145.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm143.500146.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm143.500146.500
    Long XuyênNgọc Thẩm143.500146.500
    Cần ThơNgọc Thẩm143.500146.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm143.500146.500
    Trà VinhNgọc Thẩm143.500146.500
    Tân AnNgọc Thẩm143.500146.500
    Cập nhật lúc 06:30:23 21/07/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC141.500145.000
    PNJ141.000145.000
    DOJI--
    Mi Hồng143.000145.000
    Ngọc Thẩm128.000131.500
    Phú Quý141.500145.000
    Miền BắcSJC141.500145.000
    Hạ LongSJC141.500145.000
    Hải PhòngSJC141.500145.000
    Miền TrungSJC141.500145.000
    HuếSJC141.500145.000
    Quảng NgãiSJC141.500145.000
    Nha TrangSJC141.500145.000
    Biên HòaSJC141.500145.000
    Miền TâySJC141.500145.000
    Ngọc Thẩm128.000131.500
    Bạc LiêuSJC141.500145.000
    Cà MauSJC141.500145.000
    Hà NộiPNJ141.000145.000
    DOJI--
    Bảo Tín Minh Châu142.400146.400
    Bảo Tín Mạnh Hải142.400146.400
    Phú Quý141.500145.000
    Đà NẵngPNJ141.000145.000
    DOJI--
    Miền TâyPNJ141.000145.000
    Tây NguyênPNJ141.000145.000
    Đông Nam BộPNJ141.000145.000
    Ngọc Thẩm128.000131.500
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ141.000145.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải142.400146.400
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải142.400146.400
    Bến TreMi Hồng143.000145.000
    Tiền GiangMi Hồng143.000145.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm128.000131.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm128.000131.500
    Long XuyênNgọc Thẩm128.000131.500
    Cần ThơNgọc Thẩm128.000131.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm128.000131.500
    Trà VinhNgọc Thẩm128.000131.500
    Tân AnNgọc Thẩm128.000131.500
    Cập nhật lúc 06:30:23 21/07/2026
    https://giavang.org/