Thứ bảy, Tháng hai 28, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 181.000 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 184.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 180.800 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 183.800 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC181.000184.000
    PNJ181.000184.000
    DOJI181.000184.000
    Mi Hồng181.300184.000
    Ngọc Thẩm180.500183.500
    Miền BắcSJC181.000184.000
    Hạ LongSJC181.000184.000
    Hải PhòngSJC181.000184.000
    Miền TrungSJC181.000184.000
    HuếSJC181.000184.000
    Quảng NgãiSJC181.000184.000
    Nha TrangSJC181.000184.000
    Biên HòaSJC181.000184.000
    Miền TâySJC181.000184.000
    Ngọc Thẩm180.500183.500
    Bạc LiêuSJC181.000184.000
    Cà MauSJC181.000184.000
    Hà NộiPNJ181.000184.000
    DOJI181.000184.000
    Bảo Tín Minh Châu180.500183.500
    Bảo Tín Mạnh Hải180.500183.500
    Phú Quý181.000184.000
    Đà NẵngPNJ181.000184.000
    DOJI181.000184.000
    Miền TâyPNJ181.000184.000
    Tây NguyênPNJ181.000184.000
    Đông Nam BộPNJ181.000184.000
    Ngọc Thẩm180.500183.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải180.500183.500
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải180.500183.500
    Bến TreMi Hồng181.300184.000
    Tiền GiangMi Hồng181.300184.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm180.500183.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm180.500183.500
    Long XuyênNgọc Thẩm180.500183.500
    Cần ThơNgọc Thẩm180.500183.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm180.500183.500
    Trà VinhNgọc Thẩm180.500183.500
    Tân AnNgọc Thẩm180.500183.500
    Cập nhật lúc 23:55:22 27/02/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC180.800183.800
    PNJ180.900183.900
    DOJI180.900183.900
    Mi Hồng181.300184.000
    Ngọc Thẩm170.500174.500
    Phú Quý180.500183.500
    Miền BắcSJC180.800183.800
    Hạ LongSJC180.800183.800
    Hải PhòngSJC180.800183.800
    Miền TrungSJC180.800183.800
    HuếSJC180.800183.800
    Quảng NgãiSJC180.800183.800
    Nha TrangSJC180.800183.800
    Biên HòaSJC180.800183.800
    Miền TâySJC180.800183.800
    Ngọc Thẩm170.500174.500
    Bạc LiêuSJC180.800183.800
    Cà MauSJC180.800183.800
    Hà NộiPNJ180.900183.900
    DOJI180.900183.900
    Bảo Tín Minh Châu180.500183.500
    Bảo Tín Mạnh Hải180.500183.500
    Phú Quý180.500183.500
    Đà NẵngPNJ180.900183.900
    DOJI180.900183.900
    Miền TâyPNJ180.900183.900
    Tây NguyênPNJ180.900183.900
    Đông Nam BộPNJ180.900183.900
    Ngọc Thẩm170.500174.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải180.500183.500
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải180.500183.500
    Bến TreMi Hồng181.300184.000
    Tiền GiangMi Hồng181.300184.000
    Mỹ ThoNgọc Thẩm170.500174.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm170.500174.500
    Long XuyênNgọc Thẩm170.500174.500
    Cần ThơNgọc Thẩm170.500174.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm170.500174.500
    Trà VinhNgọc Thẩm170.500174.500
    Tân AnNgọc Thẩm170.500174.500
    Cập nhật lúc 23:55:22 27/02/2026
    https://giavang.org/