Thứ ba, Tháng chín 15, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 142.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 145.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 142.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 145.100 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC142.600145.600
    PNJ142.600145.600
    DOJI142.600145.600
    Mi Hồng143.000144.500
    Ngọc Thẩm141.000144.500
    Miền BắcSJC142.600145.600
    Hạ LongSJC142.600145.600
    Hải PhòngSJC142.600145.600
    Miền TrungSJC142.600145.600
    HuếSJC142.600145.600
    Quảng NgãiSJC142.600145.600
    Nha TrangSJC142.600145.600
    Biên HòaSJC142.600145.600
    Miền TâySJC142.600145.600
    Ngọc Thẩm141.000144.500
    Bạc LiêuSJC142.600145.600
    Cà MauSJC142.600145.600
    Hà NộiPNJ142.600145.600
    DOJI142.600145.600
    Bảo Tín Minh Châu142.600145.600
    Bảo Tín Mạnh Hải142.600145.600
    Phú Quý142.600145.600
    Đà NẵngPNJ142.600145.600
    DOJI142.600145.600
    Miền TâyPNJ142.600145.600
    Tây NguyênPNJ142.600145.600
    Đông Nam BộPNJ142.600145.600
    Ngọc Thẩm141.000144.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải142.600145.600
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải142.600145.600
    Bến TreMi Hồng143.000144.500
    Tiền GiangMi Hồng143.000144.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm141.000144.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm141.000144.500
    Long XuyênNgọc Thẩm141.000144.500
    Cần ThơNgọc Thẩm141.000144.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm141.000144.500
    Trà VinhNgọc Thẩm141.000144.500
    Tân AnNgọc Thẩm141.000144.500
    Cập nhật lúc 23:55:08 14/09/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC142.100145.100
    PNJ142.400145.500
    DOJI142.800146.800
    Mi Hồng143.000144.500
    Ngọc Thẩm133.000137.000
    Phú Quý142.600146.000
    Miền BắcSJC142.100145.100
    Hạ LongSJC142.100145.100
    Hải PhòngSJC142.100145.100
    Miền TrungSJC142.100145.100
    HuếSJC142.100145.100
    Quảng NgãiSJC142.100145.100
    Nha TrangSJC142.100145.100
    Biên HòaSJC142.100145.100
    Miền TâySJC142.100145.100
    Ngọc Thẩm133.000137.000
    Bạc LiêuSJC142.100145.100
    Cà MauSJC142.100145.100
    Hà NộiPNJ142.400145.500
    DOJI142.800146.800
    Bảo Tín Minh Châu142.800146.800
    Bảo Tín Mạnh Hải142.800146.800
    Phú Quý142.600146.000
    Đà NẵngPNJ142.400145.500
    DOJI142.800146.800
    Miền TâyPNJ142.400145.500
    Tây NguyênPNJ142.400145.500
    Đông Nam BộPNJ142.400145.500
    Ngọc Thẩm133.000137.000
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ142.400145.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải142.800146.800
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải142.800146.800
    Bến TreMi Hồng143.000144.500
    Tiền GiangMi Hồng143.000144.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm133.000137.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm133.000137.000
    Long XuyênNgọc Thẩm133.000137.000
    Cần ThơNgọc Thẩm133.000137.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm133.000137.000
    Trà VinhNgọc Thẩm133.000137.000
    Tân AnNgọc Thẩm133.000137.000
    Cập nhật lúc 23:55:08 14/09/2026
    https://giavang.org/