Thứ sáu, Tháng hai 6, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 174.200 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 177.200 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 171.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 174.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC174.200177.200
    PNJ174.200177.200
    DOJI174.200177.200
    Mi Hồng174.700177.200
    Ngọc Thẩm--
    Miền BắcSJC174.200177.200
    Hạ LongSJC174.200177.200
    Hải PhòngSJC174.200177.200
    Miền TrungSJC174.200177.200
    HuếSJC174.200177.200
    Quảng NgãiSJC174.200177.200
    Nha TrangSJC174.200177.200
    Biên HòaSJC174.200177.200
    Miền TâySJC174.200177.200
    Ngọc Thẩm--
    Bạc LiêuSJC174.200177.200
    Cà MauSJC174.200177.200
    Hà NộiPNJ174.200177.200
    DOJI174.200177.200
    Bảo Tín Minh Châu174.200177.200
    Bảo Tín Mạnh Hải175.800178.800
    Phú Quý174.200177.200
    Đà NẵngPNJ174.200177.200
    DOJI174.200177.200
    Miền TâyPNJ174.200177.200
    Tây NguyênPNJ174.200177.200
    Đông Nam BộPNJ174.200177.200
    Ngọc Thẩm--
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải175.800178.800
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải175.800178.800
    Bến TreMi Hồng174.700177.200
    Tiền GiangMi Hồng174.700177.200
    Mỹ ThoNgọc Thẩm--
    Vĩnh LongNgọc Thẩm--
    Long XuyênNgọc Thẩm--
    Cần ThơNgọc Thẩm--
    Sa ĐécNgọc Thẩm--
    Trà VinhNgọc Thẩm--
    Tân AnNgọc Thẩm--
    Cập nhật lúc 23:55:23 05/02/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC171.500174.500
    PNJ173.000176.000
    DOJI173.000176.000
    Mi Hồng174.700177.200
    Ngọc Thẩm--
    Phú Quý173.700176.700
    Miền BắcSJC171.500174.500
    Hạ LongSJC171.500174.500
    Hải PhòngSJC171.500174.500
    Miền TrungSJC171.500174.500
    HuếSJC171.500174.500
    Quảng NgãiSJC171.500174.500
    Nha TrangSJC171.500174.500
    Biên HòaSJC171.500174.500
    Miền TâySJC171.500174.500
    Ngọc Thẩm--
    Bạc LiêuSJC171.500174.500
    Cà MauSJC171.500174.500
    Hà NộiPNJ173.000176.000
    DOJI173.000176.000
    Bảo Tín Minh Châu174.200177.200
    Bảo Tín Mạnh Hải175.800178.800
    Phú Quý173.700176.700
    Đà NẵngPNJ173.000176.000
    DOJI173.000176.000
    Miền TâyPNJ173.000176.000
    Tây NguyênPNJ173.000176.000
    Đông Nam BộPNJ173.000176.000
    Ngọc Thẩm--
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải175.800178.800
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải175.800178.800
    Bến TreMi Hồng174.700177.200
    Tiền GiangMi Hồng174.700177.200
    Mỹ ThoNgọc Thẩm--
    Vĩnh LongNgọc Thẩm--
    Long XuyênNgọc Thẩm--
    Cần ThơNgọc Thẩm--
    Sa ĐécNgọc Thẩm--
    Trà VinhNgọc Thẩm--
    Tân AnNgọc Thẩm--
    Cập nhật lúc 23:55:23 05/02/2026
    https://giavang.org/