Thứ tư, Tháng tám 5, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 137.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 140.500 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 136.500 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 140.000 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC137.500140.500
    PNJ137.500140.500
    DOJI137.500141.000
    Mi Hồng138.300139.800
    Ngọc Thẩm136.000139.000
    Miền BắcSJC137.500140.500
    Hạ LongSJC137.500140.500
    Hải PhòngSJC137.500140.500
    Miền TrungSJC137.500140.500
    HuếSJC137.500140.500
    Quảng NgãiSJC137.500140.500
    Nha TrangSJC137.500140.500
    Biên HòaSJC137.500140.500
    Miền TâySJC137.500140.500
    Ngọc Thẩm136.000139.000
    Bạc LiêuSJC137.500140.500
    Cà MauSJC137.500140.500
    Hà NộiPNJ137.500140.500
    DOJI137.500141.000
    Bảo Tín Minh Châu137.000140.000
    Bảo Tín Mạnh Hải137.500140.500
    Phú Quý137.500140.500
    Đà NẵngPNJ137.500140.500
    DOJI137.500141.000
    Miền TâyPNJ137.500140.500
    Tây NguyênPNJ137.500140.500
    Đông Nam BộPNJ137.500140.500
    Ngọc Thẩm136.000139.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải137.500140.500
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải137.500140.500
    Bến TreMi Hồng138.300139.800
    Tiền GiangMi Hồng138.300139.800
    Mỹ ThoNgọc Thẩm136.000139.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm136.000139.000
    Long XuyênNgọc Thẩm136.000139.000
    Cần ThơNgọc Thẩm136.000139.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm136.000139.000
    Trà VinhNgọc Thẩm136.000139.000
    Tân AnNgọc Thẩm136.000139.000
    Cập nhật lúc 23:55:22 04/08/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC136.500140.000
    PNJ136.200140.200
    DOJI137.000141.000
    Mi Hồng138.300139.800
    Ngọc Thẩm127.000130.500
    Phú Quý137.500140.500
    Miền BắcSJC136.500140.000
    Hạ LongSJC136.500140.000
    Hải PhòngSJC136.500140.000
    Miền TrungSJC136.500140.000
    HuếSJC136.500140.000
    Quảng NgãiSJC136.500140.000
    Nha TrangSJC136.500140.000
    Biên HòaSJC136.500140.000
    Miền TâySJC136.500140.000
    Ngọc Thẩm127.000130.500
    Bạc LiêuSJC136.500140.000
    Cà MauSJC136.500140.000
    Hà NộiPNJ136.200140.200
    DOJI137.000141.000
    Bảo Tín Minh Châu138.000142.000
    Bảo Tín Mạnh Hải137.500141.500
    Phú Quý137.500140.500
    Đà NẵngPNJ136.200140.200
    DOJI137.000141.000
    Miền TâyPNJ136.200140.200
    Tây NguyênPNJ136.200140.200
    Đông Nam BộPNJ136.200140.200
    Ngọc Thẩm127.000130.500
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ136.200140.200
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải137.500141.500
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải137.500141.500
    Bến TreMi Hồng138.300139.800
    Tiền GiangMi Hồng138.300139.800
    Mỹ ThoNgọc Thẩm127.000130.500
    Vĩnh LongNgọc Thẩm127.000130.500
    Long XuyênNgọc Thẩm127.000130.500
    Cần ThơNgọc Thẩm127.000130.500
    Sa ĐécNgọc Thẩm127.000130.500
    Trà VinhNgọc Thẩm127.000130.500
    Tân AnNgọc Thẩm127.000130.500
    Cập nhật lúc 23:55:22 04/08/2026
    https://giavang.org/